best-liked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Most popular or well-received.
Vietnamese Meaning
Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất, phổ biến nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the best-liked teacher in the school."
"Cô ấy là giáo viên được yêu thích nhất trong trường."
-
"This is the best-liked product in our line."
"Đây là sản phẩm được yêu thích nhất trong dòng sản phẩm của chúng tôi."
-
"He was the best-liked candidate."
"Anh ấy là ứng cử viên được yêu thích nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Best-liked" thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được nhiều người thích hơn so với những cái khác trong cùng một nhóm. Nó nhấn mạnh mức độ yêu thích cao nhất. Khác với "well-liked" chỉ đơn giản là được yêu thích, "best-liked" cho thấy sự so sánh và thứ hạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
one of the best-liked teachers (một trong những giáo viên được yêu thích nhất)
-
the best-liked feature of the new phone (tính năng được yêu thích nhất của chiếc điện thoại mới)
-
among the best-liked characters in the series (nằm trong số những nhân vật được yêu mến nhất trong loạt phim)
-
to be the best-liked person in the office (là người được yêu mến nhất trong văn phòng)
-
voted the best-liked song of the year (được bình chọn là bài hát được yêu thích nhất trong năm)
Idioms
-
The universally best-liked choice
Lựa chọn được tất cả mọi người yêu thích, sự lựa chọn hợp lòng dân.
"Pizza is often the universally best-liked choice for a children's party."
(Pizza thường là lựa chọn được yêu thích nhất cho một bữa tiệc của trẻ em.)
-
Far and away the best-liked
Được yêu thích hơn hẳn, vượt trội so với những cái khác.
"Her first novel is far and away the best-liked among her readers."
(Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy được độc giả yêu thích hơn hẳn các cuốn còn lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-liked
tính từĐược yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất, phổ biến nhất.
"She was the best-liked teacher in the school."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although he wasn't the most talented, he was the best-liked student because of his kindness. |
Mặc dù anh ấy không phải là người tài năng nhất, anh ấy là học sinh được yêu thích nhất vì sự tốt bụng của mình. |
| Phủ định | Even though she tried to be the best-liked, she wasn't because she often gossiped about others. |
Mặc dù cô ấy đã cố gắng trở thành người được yêu thích nhất, nhưng cô ấy không phải vì cô ấy thường xuyên buôn chuyện về người khác. |
| Nghi vấn | If he is the best-liked person in the office, why does he always seem so lonely? |
Nếu anh ấy là người được yêu thích nhất trong văn phòng, tại sao anh ấy luôn có vẻ cô đơn như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-liked".
