(Top Banner Ad)
best-liked
B2
tính từ B2 Tổng quát

best-liked

UK: /ˌbestˈlaɪkt/ • US: /ˌbestˈlaɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

được yêu thích nhất được ưa chuộng nhất phổ biến nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Most popular or well-received.

Vietnamese Meaning

Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất, phổ biến nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the best-liked teacher in the school."

    "Cô ấy là giáo viên được yêu thích nhất trong trường."

  • "This is the best-liked product in our line."

    "Đây là sản phẩm được yêu thích nhất trong dòng sản phẩm của chúng tôi."

  • "He was the best-liked candidate."

    "Anh ấy là ứng cử viên được yêu thích nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích, ưa chuộng
Noun liking sự yêu thích, sở thích
Adjective likeable / likable dễ mến, đáng yêu
Noun dislike sự không thích, sự ác cảm
Adverb likely có khả năng, có lẽ

Synonyms

most popular (phổ biến nhất)most favored (được ưu ái nhất)most preferred (được ưa chuộng nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betst + līcian
Middle English
best + liken
Modern English
best-liked

Nguồn Gốc của "Best-liked"

"Best-liked" là một từ ghép, kết hợp giữa "best" (tốt nhất) và "liked" (được yêu thích). "Best" bắt nguồn từ tiếng Anh Cổ "betst", nghĩa là "có chất lượng cao nhất". "Liked" đến từ "līcian", cũng trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là "làm hài lòng". Vì vậy, "best-liked" có nghĩa đen là "làm hài lòng ở mức độ cao nhất" hoặc đơn giản là "được yêu thích nhất".

Usage Note

"Best-liked" thường được dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó được nhiều người thích hơn so với những cái khác trong cùng một nhóm. Nó nhấn mạnh mức độ yêu thích cao nhất. Khác với "well-liked" chỉ đơn giản là được yêu thích, "best-liked" cho thấy sự so sánh và thứ hạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ phổ biến
  • one of the best-liked teachers
    (một trong những giáo viên được yêu thích nhất)
  • the best-liked feature of the new phone
    (tính năng được yêu thích nhất của chiếc điện thoại mới)
  • among the best-liked characters in the series
    (nằm trong số những nhân vật được yêu mến nhất trong loạt phim)
  • to be the best-liked person in the office
    (là người được yêu mến nhất trong văn phòng)
  • voted the best-liked song of the year
    (được bình chọn là bài hát được yêu thích nhất trong năm)

Idioms

  • The universally best-liked choice

    Lựa chọn được tất cả mọi người yêu thích, sự lựa chọn hợp lòng dân.

    "Pizza is often the universally best-liked choice for a children's party."

    (Pizza thường là lựa chọn được yêu thích nhất cho một bữa tiệc của trẻ em.)

  • Far and away the best-liked

    Được yêu thích hơn hẳn, vượt trội so với những cái khác.

    "Her first novel is far and away the best-liked among her readers."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy được độc giả yêu thích hơn hẳn các cuốn còn lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-liked

tính từ
Lật mặt

Được yêu thích nhất, được ưa chuộng nhất, phổ biến nhất.

"She was the best-liked teacher in the school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although he wasn't the most talented, he was the best-liked student because of his kindness.
Mặc dù anh ấy không phải là người tài năng nhất, anh ấy là học sinh được yêu thích nhất vì sự tốt bụng của mình.
Phủ định
Even though she tried to be the best-liked, she wasn't because she often gossiped about others.
Mặc dù cô ấy đã cố gắng trở thành người được yêu thích nhất, nhưng cô ấy không phải vì cô ấy thường xuyên buôn chuyện về người khác.
Nghi vấn
If he is the best-liked person in the office, why does he always seem so lonely?
Nếu anh ấy là người được yêu thích nhất trong văn phòng, tại sao anh ấy luôn có vẻ cô đơn như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-liked".

"Most Popular" trong Văn hóa Trường học Mỹ

Tại các trường trung học ở Mỹ, có một truyền thống bình chọn các danh hiệu như "Nổi tiếng nhất" (Most Popular) hay "Được yêu mến nhất" (Best-Liked) trong kỷ yếu cuối năm. Điều này phản ánh sự coi trọng việc được xã hội chấp nhận và sự nổi tiếng trong văn hóa của giới trẻ.

"Lượt Thích" và Sự Nổi Tiếng trên Mạng Xã Hội

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, khái niệm "best-liked" được định lượng bằng "lượt thích" (likes) và "lượt chia sẻ" (shares) trên các nền tảng như Instagram, TikTok. Một sản phẩm hoặc nội dung "best-liked" thường trở nên lan truyền rộng rãi (viral), cho thấy mức độ phổ biến và sức ảnh hưởng to lớn của nó.