(Top Banner Ad)
least liked
B1
Tính từ B1 Tổng quát

least liked

Nghĩa tiếng Việt

ít được thích nhất kém được ưa chuộng nhất không được ưa chuộng nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The one liked the smallest amount or the worst.

Vietnamese Meaning

Được thích ít nhất, hoặc tệ nhất; không được ưa chuộng nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is my least liked song on the album."

    "Đây là bài hát tôi ít thích nhất trong album."

  • "She was the least liked candidate."

    "Cô ấy là ứng cử viên ít được ưa chuộng nhất."

  • "Brussels is my least liked city."

    "Brussels là thành phố tôi ít thích nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective likeable Dễ mến, đáng yêu
Verb dislike Không thích, ghét
Noun liking Sự yêu thích, sự ưa chuộng
Adverb likely Có khả năng, có lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læst
Middle English
lest
English
least
English
liked

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læst', có nghĩa là 'ít nhất' hoặc 'cuối cùng'. Nó liên quan đến khái niệm về sự tối thiểu hoặc vị trí cuối cùng trong một chuỗi. Trong tiếng Việt, nó mang ý nghĩa tương tự về số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất.

Nguồn gốc của 'liked'

Từ 'liked' xuất phát từ động từ 'like' (thích), có gốc từ tiếng Anh cổ 'līcian' nghĩa là 'làm hài lòng'. 'Liked' ở đây là dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa 'được thích'. Ghép với 'least' thì mang nghĩa 'ít được thích nhất'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một người, vật, ý tưởng nào đó không được yêu thích, ưa chuộng bằng những người, vật, ý tưởng khác. Nó mang ý nghĩa so sánh, thể hiện mức độ thấp nhất của sự yêu thích hoặc ưa chuộng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least liked
  • the the least liked
    (ít được thích nhất)
  • his his least liked
    (ít được thích nhất của anh ấy)
  • her her least liked
    (ít được thích nhất của cô ấy)
Verb + least liked
  • be be least liked
    (bị ít thích nhất)
  • become become least liked
    (trở nên ít được thích nhất)

Idioms

  • Nobody likes a know-it-all.

    Không ai thích một người cái gì cũng biết (kiểu khoe khoang).

    "He always corrects people, nobody likes a know-it-all."

    (Anh ta luôn sửa lỗi người khác, chẳng ai thích một người cái gì cũng biết cả.)

  • Least said, soonest mended.

    Im lặng là vàng (về những chuyện không hay).

    "It was an awkward situation, least said, soonest mended."

    (Đó là một tình huống khó xử, tốt hơn hết là nên im lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least liked

Tính từ
Lật mặt

Được thích ít nhất, hoặc tệ nhất; không được ưa chuộng nhất.

"This is my least liked song on the album."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Math was the least liked subject in my high school.
Toán là môn học bị ghét nhất ở trường trung học của tôi.
Phủ định
She didn't think that cleaning was the least liked chore.
Cô ấy không nghĩ rằng dọn dẹp là công việc nhà ít được yêu thích nhất.
Nghi vấn
Was broccoli the least liked vegetable on the menu?
Bông cải xanh có phải là loại rau ít được yêu thích nhất trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least liked".

Popularity Contests

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở trường học, đôi khi có những cuộc thi về mức độ nổi tiếng. 'Least liked' có thể được dùng để mô tả những người không được nhiều người yêu thích trong những cuộc thi này. Điều này đôi khi có thể tạo ra những áp lực tiêu cực.

Reality TV

Trong các chương trình truyền hình thực tế, những người tham gia thường bị khán giả bình chọn để loại bỏ. Những người 'least liked' thường là những người đầu tiên bị loại.