(Top Banner Ad)
best-possible
C1
Tính từ C1 Tổng quát

best-possible

UK: /ˌbest ˈpɒsəbl/ • US: /ˌbest ˈpɑːsəbl/

Nghĩa tiếng Việt

tốt nhất có thể tối ưu nhất có thể hết sức có thể tốt nhất trong khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The best that is possible; the most favorable or suitable.

Vietnamese Meaning

Tốt nhất có thể; thuận lợi hoặc phù hợp nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are striving to provide the best-possible care for our patients."

    "Chúng tôi đang cố gắng cung cấp sự chăm sóc tốt nhất có thể cho bệnh nhân của mình."

  • "The company is committed to offering the best-possible service to its customers."

    "Công ty cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể cho khách hàng của mình."

  • "The doctors did their best-possible job in treating the patient."

    "Các bác sĩ đã làm công việc tốt nhất có thể trong việc điều trị bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective best Tốt nhất, tuyệt vời nhất.
Adjective possible Có thể xảy ra, khả thi.
Noun possibility Sự khả thi, khả năng.
Verb optimize Tối ưu hóa, làm cho tốt nhất.
Adjective optimal Tối ưu, tốt nhất.

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*batistaz
Latin
possibilis
Old English
betst
Middle English/Old French
possible
Modern English (Compound)
best-possible

Nguồn gốc của sự Tối ưu

Cụm từ “best-possible” là một tính từ kép hiện đại, ghép từ “best” (tốt nhất, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) và “possible” (có thể, có nguồn gốc từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ). Nó được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó đã đạt đến mức độ hoàn hảo hoặc chất lượng cao nhất mà các điều kiện hiện tại cho phép, không chỉ là tốt mà là ‘tốt nhất trong phạm vi có thể đạt được’.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là lựa chọn tốt nhất trong một tình huống cụ thể, mặc dù nó có thể không hoàn hảo. Nó cho thấy sự tối ưu trong các giới hạn có thể.

Collocations (Từ đi kèm)

"best-possible" + Noun (Kết quả/Giải pháp)
  • outcome best-possible outcome
    (Kết quả tốt nhất có thể đạt được)
  • solution best-possible solution
    (Giải pháp tối ưu nhất)
  • scenario best-possible scenario
    (Kịch bản tốt đẹp nhất có thể xảy ra)
  • efforts make best-possible efforts
    (Nỗ lực hết sức mình (tối đa))
Verb + "best-possible" (Mục tiêu/Đạt được)
  • achieve achieve the best-possible standard
    (Đạt được tiêu chuẩn tốt nhất có thể)
  • strive for striving for the best-possible results
    (Phấn đấu vì những kết quả tốt nhất có thể)

Idioms

  • Do your best-possible job/work

    Thực hiện công việc/nhiệm vụ của bạn đạt mức tối ưu, hết khả năng

    "The team must do its best-possible job if we want to secure the contract."

    (Đội phải làm công việc của mình ở mức tốt nhất có thể nếu chúng ta muốn giành được hợp đồng.)

  • The best-possible way to handle something

    Cách thức tối ưu nhất để xử lý/giải quyết điều gì đó

    "We debated about the best-possible way to handle the crisis."

    (Chúng tôi đã tranh luận về cách thức tối ưu nhất để xử lý cuộc khủng hoảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best-possible

Tính từ
Lật mặt

Tốt nhất có thể; thuận lợi hoặc phù hợp nhất.

"We are striving to provide the best-possible care for our patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-possible".

Văn hóa Tối ưu hóa (Optimization Culture)

Trong văn hóa kinh doanh và công nghệ phương Tây, việc tìm kiếm các giải pháp "best-possible" (tối ưu nhất) là nguyên tắc cốt lõi. Khái niệm này thúc đẩy sự đổi mới và hiệu suất, phản ánh niềm tin rằng luôn có một phương pháp hoặc quy trình hiệu quả nhất (optimal solution) mà con người cần phải đạt được.

Chủ nghĩa Hoàn hảo (Perfectionism)

Việc sử dụng "best-possible" thường gắn liền với chủ nghĩa hoàn hảo cá nhân hoặc văn hóa làm việc đòi hỏi khắt khe. Nó hàm ý sự cam kết mạnh mẽ trong việc loại bỏ sai sót và đạt đến một tiêu chuẩn cao nhất, ngay cả khi tiêu chuẩn đó chỉ là tương đối dựa trên điều kiện thực tế.