best-possible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The best that is possible; the most favorable or suitable.
Vietnamese Meaning
Tốt nhất có thể; thuận lợi hoặc phù hợp nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are striving to provide the best-possible care for our patients."
"Chúng tôi đang cố gắng cung cấp sự chăm sóc tốt nhất có thể cho bệnh nhân của mình."
-
"The company is committed to offering the best-possible service to its customers."
"Công ty cam kết cung cấp dịch vụ tốt nhất có thể cho khách hàng của mình."
-
"The doctors did their best-possible job in treating the patient."
"Các bác sĩ đã làm công việc tốt nhất có thể trong việc điều trị bệnh nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | best | Tốt nhất, tuyệt vời nhất. |
| Adjective | possible | Có thể xảy ra, khả thi. |
| Noun | possibility | Sự khả thi, khả năng. |
| Verb | optimize | Tối ưu hóa, làm cho tốt nhất. |
| Adjective | optimal | Tối ưu, tốt nhất. |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là lựa chọn tốt nhất trong một tình huống cụ thể, mặc dù nó có thể không hoàn hảo. Nó cho thấy sự tối ưu trong các giới hạn có thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outcome best-possible outcome (Kết quả tốt nhất có thể đạt được)
-
solution best-possible solution (Giải pháp tối ưu nhất)
-
scenario best-possible scenario (Kịch bản tốt đẹp nhất có thể xảy ra)
-
efforts make best-possible efforts (Nỗ lực hết sức mình (tối đa))
-
achieve achieve the best-possible standard (Đạt được tiêu chuẩn tốt nhất có thể)
-
strive for striving for the best-possible results (Phấn đấu vì những kết quả tốt nhất có thể)
Idioms
-
Do your best-possible job/work
Thực hiện công việc/nhiệm vụ của bạn đạt mức tối ưu, hết khả năng
"The team must do its best-possible job if we want to secure the contract."
(Đội phải làm công việc của mình ở mức tốt nhất có thể nếu chúng ta muốn giành được hợp đồng.)
-
The best-possible way to handle something
Cách thức tối ưu nhất để xử lý/giải quyết điều gì đó
"We debated about the best-possible way to handle the crisis."
(Chúng tôi đã tranh luận về cách thức tối ưu nhất để xử lý cuộc khủng hoảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best-possible
Tính từTốt nhất có thể; thuận lợi hoặc phù hợp nhất.
"We are striving to provide the best-possible care for our patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best-possible".
