worst-possible
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absolute worst that could happen or be imagined.
Vietnamese Meaning
Tồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc hình dung được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the worst-possible outcome for the company."
"Đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra cho công ty."
-
"The project faced the worst-possible delays."
"Dự án đối mặt với những sự chậm trễ tồi tệ nhất có thể xảy ra."
-
"We need to prepare for the worst-possible scenario."
"Chúng ta cần chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | bad | tồi, xấu |
| Adjective | worse | tệ hơn (so sánh hơn của 'bad') |
| Adjective | worst | tệ nhất (so sánh nhất của 'bad') |
| Adjective | possible | có thể (xảy ra/làm được) |
| Adverb | possibly | có thể là, có lẽ |
| Noun | possibility | khả năng, điều có thể |
| Adjective | impossible | không thể (xảy ra/làm được) |
| Noun | impossibility | điều không thể, sự bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ cực độ. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống tiêu cực mà không thể trở nên tồi tệ hơn. Nó khác với 'worst' ở chỗ 'worst' chỉ đơn giản là mức độ cao nhất của 'bad', trong khi 'worst-possible' ngụ ý sự tuyệt vọng và không còn hy vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenario the worst-possible scenario (kịch bản tồi tệ nhất có thể)
-
outcome the worst-possible outcome (kết quả tồi tệ nhất có thể)
-
moment at the worst-possible moment (vào khoảnh khắc tồi tệ nhất có thể)
-
conditions under the worst-possible conditions (trong những điều kiện tồi tệ nhất có thể)
-
timing the worst-possible timing (thời điểm tồi tệ nhất có thể)
-
face face the worst-possible scenario (đối mặt với kịch bản tồi tệ nhất có thể)
-
prepare for prepare for the worst-possible outcome (chuẩn bị cho kết quả tồi tệ nhất có thể)
-
dread dread the worst-possible news (lo sợ tin tức tồi tệ nhất có thể)
Idioms
-
worst-possible scenario
Kịch bản/Tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.
"We must consider the worst-possible scenario to be fully prepared."
(Chúng ta phải xem xét kịch bản tồi tệ nhất có thể để chuẩn bị đầy đủ.)
-
at the worst-possible moment/time
Vào khoảnh khắc/thời điểm tồi tệ nhất có thể (không may mắn, gây khó khăn).
"The car broke down at the worst-possible moment, right before my job interview."
(Xe bị hỏng vào đúng thời điểm tồi tệ nhất có thể, ngay trước buổi phỏng vấn xin việc của tôi.)
-
expect the worst-possible (outcome/news/results)
Chuẩn bị tinh thần/mong đợi điều tồi tệ nhất có thể xảy ra (kết quả, tin tức...).
"When the stock market crashed, investors had to expect the worst-possible results."
(Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, các nhà đầu tư phải chuẩn bị tinh thần cho những kết quả tồi tệ nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
worst-possible
Tính từTồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc hình dung được.
"This is the worst-possible outcome for the company."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should avoid the worst-possible outcome by taking immediate action. |
Chúng ta nên tránh kết quả tồi tệ nhất có thể bằng cách hành động ngay lập tức. |
| Phủ định | They cannot imagine the worst-possible scenario playing out in reality. |
Họ không thể tưởng tượng ra viễn cảnh tồi tệ nhất có thể xảy ra trong thực tế. |
| Nghi vấn | Could this be the worst-possible time to invest in the stock market? |
Đây có thể là thời điểm tồi tệ nhất để đầu tư vào thị trường chứng khoán không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This is the worst-possible outcome for the negotiation. |
Đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra cho cuộc đàm phán. |
| Phủ định | Never had I imagined the worst-possible scenario would actually unfold before my eyes. |
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra lại thực sự diễn ra trước mắt tôi. |
| Nghi vấn | Should the worst-possible situation arise, what will be our plan of action? |
Nếu tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra, kế hoạch hành động của chúng ta sẽ là gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-possible".
