(Top Banner Ad)
worst-possible
C1
Tính từ C1 Chung

worst-possible

UK: /wɜːst ˈpɒsɪbl/ • US: /wɜrst ˈpɑsəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

tồi tệ nhất có thể xấu nhất có thể tệ hại nhất có thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absolute worst that could happen or be imagined.

Vietnamese Meaning

Tồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc hình dung được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the worst-possible outcome for the company."

    "Đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra cho công ty."

  • "The project faced the worst-possible delays."

    "Dự án đối mặt với những sự chậm trễ tồi tệ nhất có thể xảy ra."

  • "We need to prepare for the worst-possible scenario."

    "Chúng ta cần chuẩn bị cho kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad tồi, xấu
Adjective worse tệ hơn (so sánh hơn của 'bad')
Adjective worst tệ nhất (so sánh nhất của 'bad')
Adjective possible có thể (xảy ra/làm được)
Adverb possibly có thể là, có lẽ
Noun possibility khả năng, điều có thể
Adjective impossible không thể (xảy ra/làm được)
Noun impossibility điều không thể, sự bất khả thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wursistaz
Old English
wierrest
Middle English
werste
Modern English
worst
Latin
possum
Latin
possibilis
Old French
possible
Modern English
possible
Modern English
worst-possible (compound)

Sự Kết Hợp Của Cực Đoan và Khả Năng

Từ 'worst-possible' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm mạnh mẽ: 'worst' (tệ nhất) và 'possible' (có thể). 'Worst' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự xuống cấp đến mức thấp nhất, cực đoan nhất. 'Possible' lại đến từ tiếng Latin 'possibilis', nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'có thể xảy ra'. Khi ghép lại, chúng tạo ra một cụm từ diễn tả tình huống hoặc kết quả tồi tệ nhất trong mọi khả năng, thường dùng để nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự không mong muốn.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ tồi tệ cực độ. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống tiêu cực mà không thể trở nên tồi tệ hơn. Nó khác với 'worst' ở chỗ 'worst' chỉ đơn giản là mức độ cao nhất của 'bad', trong khi 'worst-possible' ngụ ý sự tuyệt vọng và không còn hy vọng.

Collocations (Từ đi kèm)

worst-possible + Noun
  • scenario the worst-possible scenario
    (kịch bản tồi tệ nhất có thể)
  • outcome the worst-possible outcome
    (kết quả tồi tệ nhất có thể)
  • moment at the worst-possible moment
    (vào khoảnh khắc tồi tệ nhất có thể)
  • conditions under the worst-possible conditions
    (trong những điều kiện tồi tệ nhất có thể)
  • timing the worst-possible timing
    (thời điểm tồi tệ nhất có thể)
Verb + the worst-possible + Noun
  • face face the worst-possible scenario
    (đối mặt với kịch bản tồi tệ nhất có thể)
  • prepare for prepare for the worst-possible outcome
    (chuẩn bị cho kết quả tồi tệ nhất có thể)
  • dread dread the worst-possible news
    (lo sợ tin tức tồi tệ nhất có thể)

Idioms

  • worst-possible scenario

    Kịch bản/Tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra.

    "We must consider the worst-possible scenario to be fully prepared."

    (Chúng ta phải xem xét kịch bản tồi tệ nhất có thể để chuẩn bị đầy đủ.)

  • at the worst-possible moment/time

    Vào khoảnh khắc/thời điểm tồi tệ nhất có thể (không may mắn, gây khó khăn).

    "The car broke down at the worst-possible moment, right before my job interview."

    (Xe bị hỏng vào đúng thời điểm tồi tệ nhất có thể, ngay trước buổi phỏng vấn xin việc của tôi.)

  • expect the worst-possible (outcome/news/results)

    Chuẩn bị tinh thần/mong đợi điều tồi tệ nhất có thể xảy ra (kết quả, tin tức...).

    "When the stock market crashed, investors had to expect the worst-possible results."

    (Khi thị trường chứng khoán sụp đổ, các nhà đầu tư phải chuẩn bị tinh thần cho những kết quả tồi tệ nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worst-possible

Tính từ
Lật mặt

Tồi tệ nhất có thể xảy ra hoặc hình dung được.

"This is the worst-possible outcome for the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should avoid the worst-possible outcome by taking immediate action.
Chúng ta nên tránh kết quả tồi tệ nhất có thể bằng cách hành động ngay lập tức.
Phủ định
They cannot imagine the worst-possible scenario playing out in reality.
Họ không thể tưởng tượng ra viễn cảnh tồi tệ nhất có thể xảy ra trong thực tế.
Nghi vấn
Could this be the worst-possible time to invest in the stock market?
Đây có thể là thời điểm tồi tệ nhất để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This is the worst-possible outcome for the negotiation.
Đây là kết quả tồi tệ nhất có thể xảy ra cho cuộc đàm phán.
Phủ định
Never had I imagined the worst-possible scenario would actually unfold before my eyes.
Tôi chưa bao giờ tưởng tượng rằng kịch bản tồi tệ nhất có thể xảy ra lại thực sự diễn ra trước mắt tôi.
Nghi vấn
Should the worst-possible situation arise, what will be our plan of action?
Nếu tình huống tồi tệ nhất có thể xảy ra, kế hoạch hành động của chúng ta sẽ là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worst-possible".

Luật Murphy và Sự Chuẩn Bị Tinh Thần

Khái niệm 'worst-possible' thường gợi nhớ đến 'Luật Murphy' (Murphy's Law), một châm ngôn hài hước nhưng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Luật này nói rằng 'Bất cứ điều gì có thể sai, nó sẽ sai' ('Whatever can go wrong, will go wrong'). Mặc dù mang tính bi quan, nó phản ánh một phần tư duy thực tế và chuẩn bị tinh thần cho những tình huống không mong muốn nhất trong cuộc sống, công việc, hay các dự án.

Chiến Lược 'Worst-Case Scenario'

Trong nhiều lĩnh vực như quản lý rủi ro, kinh doanh, hoặc quân sự, việc lập kế hoạch dựa trên 'worst-possible scenario' (kịch bản tồi tệ nhất có thể) là một chiến lược quan trọng. Người ta phân tích và chuẩn bị cho tình huống xấu nhất để đảm bảo rằng, dù điều gì xảy ra, họ vẫn có phương án đối phó. Đây không phải là sự bi quan thái quá mà là một cách tiếp cận chủ động để giảm thiểu thiệt hại và tăng cường khả năng phục hồi.