best qualified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the most suitable skills, experience, or qualities to perform a specific job or task.
Vietnamese Meaning
Có kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất phù hợp nhất để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was the best qualified candidate for the position, possessing both extensive experience and a proven track record."
"Cô ấy là ứng cử viên phù hợp nhất cho vị trí này, sở hữu cả kinh nghiệm sâu rộng và thành tích đã được chứng minh."
-
"After a rigorous selection process, he was determined to be the best qualified applicant."
"Sau một quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt, anh ấy được xác định là ứng viên phù hợp nhất."
-
"The board of directors believes that she is the best qualified person to lead the company through this challenging period."
"Hội đồng quản trị tin rằng cô ấy là người phù hợp nhất để dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn đầy thách thức này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | qualify | đáp ứng đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện |
| Noun | qualification | bằng cấp, chứng chỉ, năng lực chuyên môn |
| Noun | qualifier | vòng loại (trong thể thao); người/đội đủ điều kiện |
| Adjective | unqualified | không đủ năng lực, không đủ điều kiện |
| Adjective | disqualified | bị loại, bị tước quyền thi đấu/tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'best qualified' thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như tuyển dụng hoặc lựa chọn ứng viên. Nó nhấn mạnh rằng người được mô tả vượt trội hơn tất cả những người khác về khả năng đáp ứng yêu cầu.
Prepositions
'best qualified for': Phù hợp nhất cho (một công việc, vị trí, nhiệm vụ cụ thể). Ví dụ: He is best qualified for the job.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be best qualified for the position. (là người phù hợp nhất cho vị trí này.)
-
consider someone best qualified. (coi ai đó là người có đủ năng lực nhất.)
-
select the best qualified candidate. (lựa chọn ứng viên phù hợp nhất.)
-
seem best qualified to lead the team. (dường như là người phù hợp nhất để lãnh đạo đội.)
-
clearly best qualified. (rõ ràng là người phù hợp nhất.)
-
uniquely best qualified. (là người phù hợp nhất một cách đặc biệt/duy nhất.)
-
arguably the best qualified person. (được cho là người phù hợp nhất.)
Idioms
-
the best qualified candidate for the job
ứng cử viên phù hợp nhất/sáng giá nhất cho công việc.
"After reviewing all the applications, we believe Sarah is the best qualified candidate for the job."
(Sau khi xem xét tất cả hồ sơ, chúng tôi tin rằng Sarah là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc.)
-
best qualified to speak on the matter
người có chuyên môn/thẩm quyền cao nhất để phát biểu về một vấn đề cụ thể.
"As a constitutional lawyer, he is best qualified to speak on the matter of legal reform."
(Với tư cách là một luật sư hiến pháp, ông ấy là người có chuyên môn cao nhất để nói về vấn đề cải cách pháp luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
best qualified
Tính từCó kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất phù hợp nhất để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.
"She was the best qualified candidate for the position, possessing both extensive experience and a proven track record."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best qualified".
