(Top Banner Ad)
best qualified
C1
Tính từ C1 Tuyển dụng, Nhân sự, Đánh giá năng lực

best qualified

UK: /ˌbest ˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /ˌbest ˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

phù hợp nhất đủ tiêu chuẩn nhất có năng lực nhất giỏi nhất ưu tú nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the most suitable skills, experience, or qualities to perform a specific job or task.

Vietnamese Meaning

Có kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất phù hợp nhất để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was the best qualified candidate for the position, possessing both extensive experience and a proven track record."

    "Cô ấy là ứng cử viên phù hợp nhất cho vị trí này, sở hữu cả kinh nghiệm sâu rộng và thành tích đã được chứng minh."

  • "After a rigorous selection process, he was determined to be the best qualified applicant."

    "Sau một quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt, anh ấy được xác định là ứng viên phù hợp nhất."

  • "The board of directors believes that she is the best qualified person to lead the company through this challenging period."

    "Hội đồng quản trị tin rằng cô ấy là người phù hợp nhất để dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn đầy thách thức này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb qualify đáp ứng đủ tiêu chuẩn, đủ điều kiện
Noun qualification bằng cấp, chứng chỉ, năng lực chuyên môn
Noun qualifier vòng loại (trong thể thao); người/đội đủ điều kiện
Adjective unqualified không đủ năng lực, không đủ điều kiện
Adjective disqualified bị loại, bị tước quyền thi đấu/tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tuyển dụng, Nhân sự, Đánh giá năng lực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
qualis ('of what kind') + bene ('well')
Medieval Latin
qualificare ('to attribute a quality to')
Old English
betest ('best')
Middle English / Old French
best + qualifié
Modern English
best qualified

Sự kết hợp của 'Tốt nhất' và 'Phẩm chất'

Cụm từ 'best qualified' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Best' là dạng so sánh nhất của 'good', xuất phát từ tiếng Anh cổ 'betest'. Trong khi đó, 'qualified' đến từ tiếng Latin 'qualificare', nghĩa là 'gán cho một phẩm chất'. Cụm từ này trở nên phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại để chỉ người có những kỹ năng, kinh nghiệm và phẩm chất phù hợp nhất cho một vị trí hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Usage Note

Cụm từ 'best qualified' thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh, chẳng hạn như tuyển dụng hoặc lựa chọn ứng viên. Nó nhấn mạnh rằng người được mô tả vượt trội hơn tất cả những người khác về khả năng đáp ứng yêu cầu.

Prepositions

for

'best qualified for': Phù hợp nhất cho (một công việc, vị trí, nhiệm vụ cụ thể). Ví dụ: He is best qualified for the job.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + best qualified
  • be best qualified for the position.
    (là người phù hợp nhất cho vị trí này.)
  • consider someone best qualified.
    (coi ai đó là người có đủ năng lực nhất.)
  • select the best qualified candidate.
    (lựa chọn ứng viên phù hợp nhất.)
  • seem best qualified to lead the team.
    (dường như là người phù hợp nhất để lãnh đạo đội.)
Adverb + best qualified
  • clearly best qualified.
    (rõ ràng là người phù hợp nhất.)
  • uniquely best qualified.
    (là người phù hợp nhất một cách đặc biệt/duy nhất.)
  • arguably the best qualified person.
    (được cho là người phù hợp nhất.)

Idioms

  • the best qualified candidate for the job

    ứng cử viên phù hợp nhất/sáng giá nhất cho công việc.

    "After reviewing all the applications, we believe Sarah is the best qualified candidate for the job."

    (Sau khi xem xét tất cả hồ sơ, chúng tôi tin rằng Sarah là ứng cử viên phù hợp nhất cho công việc.)

  • best qualified to speak on the matter

    người có chuyên môn/thẩm quyền cao nhất để phát biểu về một vấn đề cụ thể.

    "As a constitutional lawyer, he is best qualified to speak on the matter of legal reform."

    (Với tư cách là một luật sư hiến pháp, ông ấy là người có chuyên môn cao nhất để nói về vấn đề cải cách pháp luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

best qualified

Tính từ
Lật mặt

Có kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất phù hợp nhất để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

"She was the best qualified candidate for the position, possessing both extensive experience and a proven track record."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "best qualified".

Chế độ trọng dụng nhân tài (Meritocracy) trong tuyển dụng

Ở nhiều nước phương Tây, nguyên tắc 'trọng dụng nhân tài' là một lý tưởng quan trọng trong văn hóa làm việc. Điều này có nghĩa là các quyết định tuyển dụng và thăng chức nên được dựa trên việc ai là người 'best qualified' (có năng lực tốt nhất), dựa vào kỹ năng và kinh nghiệm, thay vì dựa vào các yếu tố như gia thế, mối quan hệ hay xuất thân.

Luật Cơ hội Việc làm Bình đẳng (Equal Employment Opportunity)

Để đảm bảo việc lựa chọn người 'best qualified' được công bằng, các quốc gia như Hoa Kỳ đã ban hành Luật Cơ hội Việc làm Bình đẳng (EEO). Luật này cấm các nhà tuyển dụng phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính hoặc nguồn gốc quốc gia. Mục đích là tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi năng lực là yếu tố quyết định hàng đầu.