least qualified
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the fewest skills, experience, or qualities needed for a particular job or activity compared to others.
Vietnamese Meaning
Có ít kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cần thiết nhất cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể so với những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the least qualified candidate for the position."
"Anh ấy là ứng cử viên ít đủ tiêu chuẩn nhất cho vị trí này."
-
"Among the applicants, she was the least qualified to lead the project."
"Trong số các ứng viên, cô ấy là người ít đủ tiêu chuẩn nhất để lãnh đạo dự án."
-
"He admitted that he felt the least qualified to give advice on the matter."
"Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy cảm thấy mình là người ít có đủ trình độ nhất để đưa ra lời khuyên về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | qualified | đủ tiêu chuẩn |
| Adverb | qualifying | việc đạt tiêu chuẩn |
| Noun | qualification | trình độ, bằng cấp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để so sánh giữa nhiều người hoặc vật, chỉ ra người hoặc vật nào có ít phẩm chất, kỹ năng, kinh nghiệm phù hợp nhất. 'Least' là dạng so sánh nhất của 'little'. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt năng lực so với những đối tượng khác.
Prepositions
'least qualified for' thường được dùng để chỉ ai đó ít đủ tiêu chuẩn nhất cho một vị trí công việc cụ thể. 'least qualified to' thường chỉ ai đó ít có khả năng hoặc quyền hạn nhất để làm gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the least qualified (ít đủ tiêu chuẩn nhất)
-
seemingly seemingly least qualified (có vẻ như ít đủ tiêu chuẩn nhất)
-
appear appear least qualified (có vẻ ít đủ tiêu chuẩn nhất)
-
consider consider least qualified (xem xét là ít đủ tiêu chuẩn nhất)
Idioms
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I'd like to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)
-
Not in the least
Không hề, chút nào cả
"I'm not in the least bit worried."
(Tôi không hề lo lắng chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
least qualified
Tính từCó ít kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cần thiết nhất cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể so với những người khác.
"He was the least qualified candidate for the position."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least qualified".
