(Top Banner Ad)
least qualified
B2
Tính từ B2 Chung (General)

least qualified

UK: /liːst ˈkwɒlɪfaɪd/ • US: /list ˈkwɑːlɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ít đủ tiêu chuẩn nhất ít có năng lực nhất kém trình độ nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the fewest skills, experience, or qualities needed for a particular job or activity compared to others.

Vietnamese Meaning

Có ít kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cần thiết nhất cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể so với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the least qualified candidate for the position."

    "Anh ấy là ứng cử viên ít đủ tiêu chuẩn nhất cho vị trí này."

  • "Among the applicants, she was the least qualified to lead the project."

    "Trong số các ứng viên, cô ấy là người ít đủ tiêu chuẩn nhất để lãnh đạo dự án."

  • "He admitted that he felt the least qualified to give advice on the matter."

    "Anh ấy thừa nhận rằng anh ấy cảm thấy mình là người ít có đủ trình độ nhất để đưa ra lời khuyên về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective qualified đủ tiêu chuẩn
Adverb qualifying việc đạt tiêu chuẩn
Noun qualification trình độ, bằng cấp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*lais- (small, insignificant)
Old English
læs (less)
Middle English
lest (least)
English
least qualified

Nguồn gốc của 'Least'

Từ 'least' xuất phát từ một từ cổ có nghĩa là 'nhỏ bé' hoặc 'không quan trọng'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ để trở thành 'least' mà chúng ta biết ngày nay. Trong cụm từ 'least qualified', nó mang ý nghĩa là 'ít đủ tiêu chuẩn nhất'.

Usage Note

Cụm từ này dùng để so sánh giữa nhiều người hoặc vật, chỉ ra người hoặc vật nào có ít phẩm chất, kỹ năng, kinh nghiệm phù hợp nhất. 'Least' là dạng so sánh nhất của 'little'. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về mặt năng lực so với những đối tượng khác.

Prepositions

for to

'least qualified for' thường được dùng để chỉ ai đó ít đủ tiêu chuẩn nhất cho một vị trí công việc cụ thể. 'least qualified to' thường chỉ ai đó ít có khả năng hoặc quyền hạn nhất để làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least qualified
  • the the least qualified
    (ít đủ tiêu chuẩn nhất)
  • seemingly seemingly least qualified
    (có vẻ như ít đủ tiêu chuẩn nhất)
Verb + least qualified
  • appear appear least qualified
    (có vẻ ít đủ tiêu chuẩn nhất)
  • consider consider least qualified
    (xem xét là ít đủ tiêu chuẩn nhất)

Idioms

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I'd like to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)

  • Not in the least

    Không hề, chút nào cả

    "I'm not in the least bit worried."

    (Tôi không hề lo lắng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least qualified

Tính từ
Lật mặt

Có ít kỹ năng, kinh nghiệm hoặc phẩm chất cần thiết nhất cho một công việc hoặc hoạt động cụ thể so với những người khác.

"He was the least qualified candidate for the position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least qualified".

Ứng tuyển việc làm

Trong quy trình tuyển dụng ở phương Tây, việc xác định ai là người 'least qualified' (ít đủ tiêu chuẩn nhất) có thể liên quan đến việc so sánh kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn và các kỹ năng mềm. Thường thì các ứng viên có ít kinh nghiệm hoặc thiếu các kỹ năng cần thiết sẽ bị loại.