(Top Banner Ad)
most capable
C1
Tính từ C1 Chung (General)

most capable

UK: /ˈməʊst ˈkeɪpəbl/ • US: /ˈmoʊst ˈkeɪpəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

giỏi nhất có năng lực nhất tài giỏi nhất xuất sắc nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability, fitness, or quality necessary to do or achieve a specified thing.

Vietnamese Meaning

Có khả năng, sự thích hợp hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the most capable candidate for the job."

    "Cô ấy là ứng cử viên có năng lực nhất cho công việc này."

  • "He is the most capable surgeon in the hospital."

    "Anh ấy là bác sĩ phẫu thuật có năng lực nhất trong bệnh viện."

  • "Our team needs the most capable individuals to succeed."

    "Đội của chúng ta cần những cá nhân có năng lực nhất để thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective capable có khả năng, có năng lực
Noun capability khả năng, năng lực
Adverb capably một cách có khả năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc của 'most capable'

Cụm từ 'most capable' đơn giản là dạng so sánh nhất của tính từ 'capable'. 'Capable' xuất phát từ tiếng Latin 'capabilis', nghĩa là 'có thể chứa đựng' hoặc 'có khả năng'. Theo thời gian, nó mang ý nghĩa 'có đủ khả năng hoặc kỹ năng để làm gì đó' trong tiếng Anh. 'Most' chỉ đơn giản là biến nó thành cấp độ cao nhất của khả năng.

Usage Note

"Most capable" là dạng so sánh nhất của tính từ "capable", có nghĩa là người hoặc vật có năng lực cao nhất so với những người hoặc vật khác trong cùng một nhóm hoặc ngữ cảnh. Nó nhấn mạnh đến mức độ thành thạo, kỹ năng và hiệu quả vượt trội. So với các từ đồng nghĩa như "competent" (có năng lực) hay "able" (có khả năng), "capable" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về tiềm năng và khả năng thành công trong những tình huống khó khăn. Ví dụ, một người có thể "competent" trong việc giải quyết các vấn đề hàng ngày, nhưng chỉ người "most capable" mới có thể xử lý những thách thức phức tạp nhất một cách hiệu quả.

Prepositions

of in at

"Capable of" được dùng để chỉ khả năng làm một việc gì đó (VD: He is capable of great things). "Capable in" hoặc "capable at" có thể được dùng, nhưng ít phổ biến hơn, thường nhấn mạnh một lĩnh vực cụ thể (VD: She is most capable in/at leading teams).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most capable
  • the the most capable candidate
    (ứng cử viên có năng lực nhất)
  • our our most capable employee
    (nhân viên có năng lực nhất của chúng ta)
  • a a most capable leader
    (một nhà lãnh đạo tài ba nhất)
Verb + most capable
  • select select the most capable person
    (chọn người có năng lực nhất)
  • hire hire the most capable individual
    (thuê cá nhân có năng lực nhất)
  • identify identify the most capable team
    (xác định đội nhóm có năng lực nhất)

Idioms

  • In the hands of the most capable

    Nằm trong tay người có năng lực nhất

    "The project is now in the hands of the most capable."

    (Dự án hiện đang nằm trong tay người có năng lực nhất.)

  • Among the most capable

    Trong số những người có năng lực nhất

    "She is considered among the most capable in her field."

    (Cô ấy được coi là một trong những người có năng lực nhất trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most capable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng, sự thích hợp hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện hoặc đạt được một điều gì đó cụ thể.

"She is the most capable candidate for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be working as the most capable engineer on the project.
Cô ấy sẽ làm việc với tư cách là kỹ sư có năng lực nhất trong dự án.
Phủ định
He won't be considered the most capable candidate during the interview process.
Anh ấy sẽ không được coi là ứng viên có năng lực nhất trong quá trình phỏng vấn.
Nghi vấn
Will they be selecting the most capable team leader for the upcoming challenge?
Liệu họ có đang chọn người trưởng nhóm có năng lực nhất cho thử thách sắp tới không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's most capable engineer designed the new engine.
Kỹ sư giỏi nhất của công ty đã thiết kế động cơ mới.
Phủ định
The students' most capable member wasn't able to solve the problem.
Thành viên giỏi nhất của nhóm học sinh đã không thể giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Is John and Mary's most capable employee being promoted?
Nhân viên giỏi nhất của John và Mary có được thăng chức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most capable".

Meritocracy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'most capable' thường liên quan đến khái niệm 'meritocracy' - chế độ nhân tài, nơi vị trí và thành công được quyết định dựa trên năng lực và thành tích cá nhân, thay vì gia thế hay mối quan hệ.

Leadership Selection

Việc tìm kiếm và lựa chọn 'most capable' individuals cho các vị trí lãnh đạo là một ưu tiên trong nhiều tổ chức và chính phủ phương Tây. Điều này phản ánh niềm tin vào việc lãnh đạo hiệu quả dựa trên kỹ năng và kinh nghiệm.