(Top Banner Ad)
bestseller
B2
noun B2 Xuất bản, Kinh doanh

bestseller

UK: /ˌbestˈselə(r)/ • US: /ˌbestˈselər/

Nghĩa tiếng Việt

sách bán chạy nhất sách ăn khách tác phẩm bán chạy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or other product that sells in very large numbers.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc sản phẩm khác bán được với số lượng rất lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her latest novel is a bestseller."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "The book became a bestseller within weeks of its release."

    "Cuốn sách đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất chỉ trong vài tuần sau khi phát hành."

  • "She dreamed of writing a bestseller."

    "Cô ấy mơ ước viết một cuốn sách bán chạy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sell bán
Noun seller người bán; mặt hàng được bán
Adjective bestselling bán chạy nhất
Noun Phrase bestseller list danh sách bán chạy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xuất bản, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
betest ('best') + sellan ('to sell')
Modern English
bestseller (Compound word, c. 1889)

Sự ra đời của một thước đo thành công

Thuật ngữ 'bestseller' lần đầu tiên xuất hiện trên bản in vào năm 1889. Tuy nhiên, nó chỉ trở nên thực sự phổ biến sau khi tạp chí 'The Bookman' ở New York bắt đầu công bố danh sách 'Sách bán chạy nhất' hàng tháng vào năm 1895. Danh sách này đã thay đổi ngành xuất bản mãi mãi, tạo ra một thước đo thành công mới cho các tác giả và là một công cụ marketing đầy quyền lực cho các nhà xuất bản.

Usage Note

Từ 'bestseller' thường được dùng để chỉ những cuốn sách có doanh số bán ra cực kỳ cao, thường lọt vào danh sách những cuốn sách bán chạy nhất do các tổ chức uy tín công bố (ví dụ: The New York Times Bestseller list). Nó mang ý nghĩa thành công về mặt thương mại và sự phổ biến đối với độc giả.

Prepositions

on as

- **on:** Dùng để chỉ việc một cuốn sách nằm trong danh sách bán chạy nhất nào đó. Ví dụ: 'The book is on the bestseller list.'
- **as:** Dùng để mô tả một cuốn sách hoặc tác giả được biết đến như một 'bestseller'. Ví dụ: 'He is known as a bestseller author.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bestseller
  • international bestseller
    (sách bán chạy quốc tế)
  • instant bestseller
    (sách bán chạy ngay lập tức)
  • runaway bestseller
    (sách bán chạy ngoài sức tưởng tượng, thành công vang dội)
  • perennial bestseller
    (sách bán chạy bền bỉ qua nhiều năm)
Verb + bestseller
  • become a bestseller
    (trở thành sách bán chạy)
  • write a bestseller
    (viết một cuốn sách bán chạy)
  • turn a book into a bestseller
    (biến một cuốn sách thành sách bán chạy)
Noun + bestseller
  • bestseller list
    (danh sách bán chạy nhất)
  • bestseller author
    (tác giả có sách bán chạy)
  • bestseller charts
    (bảng xếp hạng sách bán chạy)

Idioms

  • to hit the bestseller list

    Lọt vào danh sách bán chạy nhất một cách nhanh chóng và thành công.

    "Her debut novel hit the bestseller list just two weeks after its release."

    (Cuốn tiểu thuyết đầu tay của cô ấy đã lọt vào danh sách bán chạy nhất chỉ hai tuần sau khi phát hành.)

  • a recipe for a bestseller

    Công thức hoặc tổ hợp các yếu tố chắc chắn tạo nên một sản phẩm thành công vang dội (thường là sách).

    "A mysterious plot, a charismatic hero, and a surprise ending—it's a recipe for a bestseller."

    (Một cốt truyện bí ẩn, một anh hùng lôi cuốn và một cái kết bất ngờ—đó chính là công thức cho một cuốn sách bán chạy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bestseller

noun
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc sản phẩm khác bán được với số lượng rất lớn.

"Her latest novel is a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The book is a bestseller.
Cuốn sách là một cuốn bán chạy nhất.
Phủ định
Isn't the novel a bestseller?
Cuốn tiểu thuyết không phải là một cuốn sách bán chạy nhất sao?
Nghi vấn
Was her previous book a bestseller?
Cuốn sách trước của cô ấy có phải là một cuốn sách bán chạy nhất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is a bestseller every year.
Cuốn sách này là một cuốn sách bán chạy nhất mỗi năm.
Phủ định
This author does not usually write bestsellers.
Tác giả này thường không viết những cuốn sách bán chạy nhất.
Nghi vấn
Is that novel a bestseller?
Cuốn tiểu thuyết đó có phải là một cuốn sách bán chạy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestseller".

Danh sách The New York Times Best Seller

Đây là danh sách sách bán chạy uy tín nhất trong ngành xuất bản Hoa Kỳ. Việc một cuốn sách lọt vào danh sách này được coi là một vinh dự lớn cho tác giả và là một bảo chứng thành công, giúp thúc đẩy doanh số bán hàng một cách đáng kể.

Không chỉ dành cho Sách

Mặc dù bắt nguồn từ ngành xuất bản sách, thuật ngữ 'bestseller' ngày nay được sử dụng rộng rãi cho nhiều sản phẩm khác như album nhạc, trò chơi điện tử, và thậm chí cả các mẫu xe hơi để chỉ những sản phẩm có doanh số cao và được ưa chuộng rộng rãi.