bestselling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Selling in very large numbers.
Vietnamese Meaning
Bán chạy nhất, có số lượng bán ra rất lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This novel is a bestselling sensation."
"Cuốn tiểu thuyết này là một hiện tượng bán chạy nhất."
-
"She is a bestselling author of children's books."
"Cô ấy là một tác giả bán chạy nhất của sách thiếu nhi."
-
"The album quickly became a bestselling record."
"Album đó nhanh chóng trở thành một đĩa nhạc bán chạy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bestseller | Sản phẩm, cuốn sách hoặc mặt hàng bán chạy nhất |
| Verb | sell | Bán, tiêu thụ |
| Noun | sales | Doanh số, số lượng bán ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả sách, album nhạc, sản phẩm hoặc tác giả có doanh số bán hàng cao vượt trội. Khác với "popular" (phổ biến) ở chỗ "bestselling" nhấn mạnh vào số lượng bán ra, trong khi "popular" nhấn mạnh vào sự yêu thích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
novel bestselling novel (tiểu thuyết bán chạy nhất)
-
author bestselling author (tác giả có sách bán chạy nhất)
-
product bestselling product line (dòng sản phẩm bán chạy nhất)
-
consistently consistently bestselling (liên tục bán chạy nhất)
-
worldwide worldwide bestselling item (mặt hàng bán chạy nhất trên toàn thế giới)
Idioms
-
Achieve bestselling status
Đạt được danh hiệu/vị thế bán chạy nhất
"Her debut album achieved bestselling status within two weeks."
(Album đầu tay của cô ấy đã đạt được danh hiệu bán chạy nhất chỉ trong vòng hai tuần.)
-
The instant bestseller
Sản phẩm/cuốn sách bán chạy tức thì (ngay lập tức)
"The biography of the CEO was an instant bestseller upon release."
(Cuốn tiểu sử về vị CEO đã trở thành một cuốn sách bán chạy tức thì ngay khi phát hành.)
-
Remain a bestseller
Giữ vững vị thế bán chạy nhất
"Despite being released a decade ago, the game remains a bestseller."
(Mặc dù đã phát hành cách đây một thập kỷ, trò chơi đó vẫn giữ vững vị thế bán chạy nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bestselling
AdjectiveBán chạy nhất, có số lượng bán ra rất lớn.
"This novel is a bestselling sensation."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That author's latest book is a bestselling novel. |
Cuốn sách mới nhất của tác giả đó là một tiểu thuyết bán chạy. |
| Phủ định | This new edition isn't a bestselling version. |
Ấn bản mới này không phải là một phiên bản bán chạy. |
| Nghi vấn | Is this product a bestselling item? |
Sản phẩm này có phải là một mặt hàng bán chạy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bestselling novel is even more popular than her previous book. |
Cuốn tiểu thuyết bán chạy này thậm chí còn nổi tiếng hơn cuốn sách trước của cô ấy. |
| Phủ định | Not only did the author write a bestselling novel, but also she directed its film adaptation. |
Không những tác giả đã viết một cuốn tiểu thuyết bán chạy, mà còn đạo diễn bộ phim chuyển thể từ nó. |
| Nghi vấn |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her latest novel was a bestselling one. |
Cô ấy nói rằng cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một cuốn bán chạy nhất. |
| Phủ định | He mentioned that the book wasn't bestselling in its first week. |
Anh ấy đề cập rằng cuốn sách không phải là sách bán chạy nhất trong tuần đầu tiên. |
| Nghi vấn | They asked if the author's previous book had been a bestselling title. |
Họ hỏi liệu cuốn sách trước của tác giả có phải là một tựa sách bán chạy hay không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This bestselling novel has captured the hearts of readers worldwide. |
Cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất này đã chinh phục trái tim độc giả trên toàn thế giới. |
| Phủ định | That bestselling author's latest book wasn't as well-received as her previous ones. |
Cuốn sách mới nhất của tác giả bán chạy nhất đó không được đón nhận như những cuốn trước của cô. |
| Nghi vấn | Which bestselling author will be signing books at the event? |
Tác giả bán chạy nhất nào sẽ ký tặng sách tại sự kiện? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her latest novel is a bestselling masterpiece. |
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một kiệt tác bán chạy nhất. |
| Phủ định | Wasn't that book a bestselling title last year? |
Không phải cuốn sách đó là một tựa sách bán chạy nhất năm ngoái sao? |
| Nghi vấn | Is this author's new book going to be bestselling? |
Cuốn sách mới của tác giả này có trở thành sách bán chạy nhất không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her new novel is becoming a bestselling title already. |
Cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy đang trở thành một tựa sách bán chạy nhất rồi. |
| Phủ định | The author is not considering his previous bestselling book for a sequel at the moment. |
Tác giả hiện không xem xét việc viết phần tiếp theo cho cuốn sách bán chạy nhất trước đây của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is that new book currently being advertised as a bestselling sensation? |
Cuốn sách mới đó hiện có đang được quảng cáo rầm rộ là một hiện tượng bán chạy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestselling".
