user feedback
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or opinions about something, such as a product or service, provided by users.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc ý kiến về một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, được cung cấp bởi người dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are collecting user feedback on the new software features."
"Chúng tôi đang thu thập phản hồi từ người dùng về các tính năng phần mềm mới."
-
"The company values user feedback and uses it to improve its products."
"Công ty coi trọng phản hồi của người dùng và sử dụng nó để cải thiện sản phẩm của mình."
-
"Based on user feedback, we have decided to change the layout of the website."
"Dựa trên phản hồi của người dùng, chúng tôi đã quyết định thay đổi bố cục của trang web."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ ý kiến phản hồi, đánh giá, nhận xét từ người dùng (khách hàng, người sử dụng) về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống nào đó. Khác với 'customer reviews' ở chỗ 'user feedback' có thể bao gồm cả những phản hồi trực tiếp (ví dụ: phỏng vấn, khảo sát) hoặc gián tiếp (ví dụ: phân tích dữ liệu hành vi người dùng). Nó thường được sử dụng để cải thiện sản phẩm/dịch vụ.
Prepositions
* **on:** user feedback on a specific feature. * **about:** user feedback about the overall experience. * **for:** gathering user feedback for improvement.
Collocations (Từ đi kèm)
-
valuable valuable user feedback (phản hồi giá trị từ người dùng)
-
constructive constructive user feedback (phản hồi mang tính xây dựng từ người dùng)
-
negative negative user feedback (phản hồi tiêu cực từ người dùng)
-
actionable actionable user feedback (phản hồi có thể thực hiện được từ người dùng)
-
collect collect user feedback (thu thập phản hồi từ người dùng)
-
solicit solicit user feedback (yêu cầu/tìm kiếm phản hồi từ người dùng)
-
analyze analyze user feedback (phân tích phản hồi từ người dùng)
-
incorporate incorporate user feedback (tích hợp/áp dụng phản hồi từ người dùng)
-
act on act on user feedback (hành động dựa trên phản hồi của người dùng)
-
loop user feedback loop (vòng lặp phản hồi của người dùng)
-
mechanism user feedback mechanism (cơ chế phản hồi của người dùng)
-
channel user feedback channel (kênh phản hồi của người dùng)
Idioms
-
close the user feedback loop
hoàn thành chu trình phản hồi của người dùng (từ thu thập, xử lý đến thực hiện và thông báo lại cho người dùng)
"It's crucial to close the user feedback loop by informing users how their suggestions were implemented in the latest update."
(Điều quan trọng là phải hoàn thành chu trình phản hồi của người dùng bằng cách thông báo cho họ biết các đề xuất của họ đã được thực hiện như thế nào trong bản cập nhật mới nhất.)
-
incorporate user feedback
tích hợp hoặc áp dụng phản hồi của người dùng (vào việc cải tiến sản phẩm hoặc dịch vụ)
"We decided to incorporate user feedback to significantly improve the usability of the new feature."
(Chúng tôi quyết định tích hợp phản hồi của người dùng để cải thiện đáng kể khả năng sử dụng của tính năng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
user feedback
Danh từThông tin hoặc ý kiến về một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, được cung cấp bởi người dùng.
"We are collecting user feedback on the new software features."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user feedback".
