(Top Banner Ad)
user feedback
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing

user feedback

UK: /ˈjuːzə ˈfiːdbæk/ • US: /ˈjuːzər ˈfiːdbæk/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi từ người dùng ý kiến phản hồi của người dùng đánh giá của người dùng nhận xét của người dùng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or opinions about something, such as a product or service, provided by users.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc ý kiến về một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, được cung cấp bởi người dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are collecting user feedback on the new software features."

    "Chúng tôi đang thu thập phản hồi từ người dùng về các tính năng phần mềm mới."

  • "The company values user feedback and uses it to improve its products."

    "Công ty coi trọng phản hồi của người dùng và sử dụng nó để cải thiện sản phẩm của mình."

  • "Based on user feedback, we have decided to change the layout of the website."

    "Dựa trên phản hồi của người dùng, chúng tôi đã quyết định thay đổi bố cục của trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun user người dùng, người sử dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun use sự sử dụng, công dụng
Adjective useful có ích, hữu dụng
Adjective useless vô ích, vô dụng
Noun usage sự dùng, cách dùng
Verb feed cung cấp (thông tin), cho ăn
Noun feedback phản hồi, ý kiến phản hồi

Synonyms

customer feedback (phản hồi của khách hàng)user input (đóng góp của người dùng)responses (những phản hồi)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kinh doanh, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
uti
Old French
user
English (component)
user
Old English
fēdan + bæc
English (component, coined early 20th C.)
feedback
English (modern compound, late 20th C.)
user feedback

Nguồn gốc của 'User'

Từ 'user' (người dùng) có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Latin 'uti' (có nghĩa là 'sử dụng'). Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'user', nó đã được tiếp nhận vào tiếng Anh để chỉ người hoặc vật sử dụng một thứ gì đó. Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, 'user' là thuật ngữ cốt lõi để chỉ những người tương tác trực tiếp với phần mềm, ứng dụng hoặc dịch vụ.

Nguồn gốc của 'Feedback'

Từ 'feedback' (phản hồi) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'feed' (cung cấp, nuôi) và 'back' (trở lại). Nó xuất hiện lần đầu trong lĩnh vực kỹ thuật và điều khiển học vào đầu thế kỷ 20, dùng để mô tả quá trình thông tin được trả về hệ thống để điều chỉnh hành vi. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng và được sử dụng rộng rãi để chỉ bất kỳ thông tin phản hồi nào về một hành động, sản phẩm, hoặc dịch vụ.

Sự kết hợp 'User Feedback'

Cụm từ 'user feedback' trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt là cùng với sự bùng nổ của công nghệ và sự phát triển sản phẩm lấy người dùng làm trung tâm. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe ý kiến, nhận xét từ những người thực sự trải nghiệm sản phẩm hoặc dịch vụ để không ngừng cải thiện và phát triển.

Usage Note

Chỉ ý kiến phản hồi, đánh giá, nhận xét từ người dùng (khách hàng, người sử dụng) về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống nào đó. Khác với 'customer reviews' ở chỗ 'user feedback' có thể bao gồm cả những phản hồi trực tiếp (ví dụ: phỏng vấn, khảo sát) hoặc gián tiếp (ví dụ: phân tích dữ liệu hành vi người dùng). Nó thường được sử dụng để cải thiện sản phẩm/dịch vụ.

Prepositions

on about for

* **on:** user feedback on a specific feature. * **about:** user feedback about the overall experience. * **for:** gathering user feedback for improvement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + user feedback
  • valuable valuable user feedback
    (phản hồi giá trị từ người dùng)
  • constructive constructive user feedback
    (phản hồi mang tính xây dựng từ người dùng)
  • negative negative user feedback
    (phản hồi tiêu cực từ người dùng)
  • actionable actionable user feedback
    (phản hồi có thể thực hiện được từ người dùng)
Verb + user feedback
  • collect collect user feedback
    (thu thập phản hồi từ người dùng)
  • solicit solicit user feedback
    (yêu cầu/tìm kiếm phản hồi từ người dùng)
  • analyze analyze user feedback
    (phân tích phản hồi từ người dùng)
  • incorporate incorporate user feedback
    (tích hợp/áp dụng phản hồi từ người dùng)
  • act on act on user feedback
    (hành động dựa trên phản hồi của người dùng)
user feedback + Noun
  • loop user feedback loop
    (vòng lặp phản hồi của người dùng)
  • mechanism user feedback mechanism
    (cơ chế phản hồi của người dùng)
  • channel user feedback channel
    (kênh phản hồi của người dùng)

Idioms

  • close the user feedback loop

    hoàn thành chu trình phản hồi của người dùng (từ thu thập, xử lý đến thực hiện và thông báo lại cho người dùng)

    "It's crucial to close the user feedback loop by informing users how their suggestions were implemented in the latest update."

    (Điều quan trọng là phải hoàn thành chu trình phản hồi của người dùng bằng cách thông báo cho họ biết các đề xuất của họ đã được thực hiện như thế nào trong bản cập nhật mới nhất.)

  • incorporate user feedback

    tích hợp hoặc áp dụng phản hồi của người dùng (vào việc cải tiến sản phẩm hoặc dịch vụ)

    "We decided to incorporate user feedback to significantly improve the usability of the new feature."

    (Chúng tôi quyết định tích hợp phản hồi của người dùng để cải thiện đáng kể khả năng sử dụng của tính năng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

user feedback

Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc ý kiến về một cái gì đó, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc dịch vụ, được cung cấp bởi người dùng.

"We are collecting user feedback on the new software features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "user feedback".

Thiết kế lấy người dùng làm trung tâm (User-Centric Design - UCD)

Trong thế giới công nghệ hiện đại, 'phản hồi của người dùng' là trung tâm của triết lý 'thiết kế lấy người dùng làm trung tâm' (User-Centric Design - UCD). Phương pháp này đặt người dùng vào vị trí ưu tiên hàng đầu ở mọi giai đoạn phát triển sản phẩm, từ ý tưởng ban đầu đến thiết kế, thử nghiệm và cải tiến liên tục. Thành công của nhiều công ty hàng đầu thế giới như Apple hay Google phần lớn đến từ việc không ngừng lắng nghe và phản hồi ý kiến từ cộng đồng người dùng của họ.

Sự dân chủ hóa phản hồi (Democratization of Feedback)

Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội đã 'dân chủ hóa' việc thu thập phản hồi. Người dùng giờ đây có thể dễ dàng chia sẻ ý kiến của mình thông qua các đánh giá trực tuyến, diễn đàn cộng đồng, bình luận trên mạng xã hội, hoặc các kênh hỗ trợ khách hàng. Điều này tạo áp lực lớn hơn cho các doanh nghiệp phải minh bạch, chủ động và nhanh chóng hơn trong việc quản lý, tiếp nhận cũng như phản hồi các ý kiến từ công chúng, bởi vì tiếng nói của mỗi người dùng đều có thể ảnh hưởng rộng rãi.