(Top Banner Ad)
test feature
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

test feature

UK: /tɛst ˈfiːtʃə/ • US: /tɛst ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm thử tính năng kiểm tra chức năng thử nghiệm tính năng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A characteristic or functionality of a software program, device, etc. that is being tested.

Vietnamese Meaning

Một đặc tính hoặc chức năng của một chương trình phần mềm, thiết bị, v.v. đang được kiểm tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team is currently working on the test feature of the new mobile application."

    "Nhóm hiện đang làm việc trên việc kiểm tra tính năng của ứng dụng di động mới."

  • "The test feature passed all the required criteria."

    "Tính năng kiểm tra đã vượt qua tất cả các tiêu chí bắt buộc."

  • "We will develop a comprehensive test feature to ensure quality."

    "Chúng tôi sẽ phát triển một tính năng kiểm tra toàn diện để đảm bảo chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun test Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm
Noun tester Người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra
Noun testing Sự thử nghiệm, quá trình kiểm tra
Adjective testable Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được
Noun feature Tính năng, đặc điểm
Verb feature Có tính năng, làm nổi bật
Adjective featured Được giới thiệu, được làm nổi bật

Synonyms

functionality test (kiểm tra chức năng)feature validation (xác thực tính năng)

Related Words

regression testing (kiểm thử hồi quy)unit testing (kiểm thử đơn vị)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testum
Old French
test
English
test
Latin
factura
Old French
faiture
English
feature
English (Compound)
test feature

Nguồn gốc 'Test'

Từ 'test' ban đầu xuất phát từ tiếng Latinh 'testum', có nghĩa là 'nồi đất' hoặc 'lò nung'. Trong thời Trung Cổ, những chiếc nồi này được dùng để thử vàng và kim loại quý, kiểm tra độ tinh khiết của chúng. Từ đó, 'test' mang ý nghĩa 'thử nghiệm', 'kiểm tra' hay 'đánh giá' một cách cẩn thận để xác định giá trị hoặc chất lượng.

Nguồn gốc 'Feature'

Từ 'feature' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'factura', nghĩa là 'sự tạo thành' hoặc 'hình dáng'. Qua tiếng Pháp cổ 'faiture' (việc làm, hình dáng), nó phát triển thành nghĩa 'nét đặc trưng', 'đặc điểm' hoặc 'phần nổi bật' của một vật hay người. Khi kết hợp với 'test', 'test feature' chỉ một đặc điểm đang được thử nghiệm.

Kết hợp hiện đại

'Test feature' là một cụm từ ghép hiện đại, thường được dùng trong lĩnh vực công nghệ và phát triển sản phẩm. Nó dùng để chỉ một chức năng, đặc điểm mới hoặc chưa hoàn thiện đang trong quá trình thử nghiệm nội bộ hoặc với một nhóm người dùng giới hạn trước khi được phát hành rộng rãi. Cụm từ này phản ánh sự kết hợp giữa hành động kiểm tra ('test') và đối tượng được kiểm tra ('feature').

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển và kiểm thử phần mềm. 'Feature' ở đây chỉ một chức năng, một thành phần cụ thể của phần mềm. 'Test feature' ám chỉ việc kiểm tra chức năng đó.
Khi 'test' được sử dụng như một động từ đi kèm với 'feature', nó nhấn mạnh hành động kiểm tra và đánh giá tính năng đó để đảm bảo nó hoạt động chính xác và đáp ứng yêu cầu.

Prepositions

of for

'test feature of X' (kiểm tra tính năng của X) và 'test feature for Y' (kiểm tra tính năng cho Y, ví dụ: kiểm tra tính năng cho người dùng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + test feature
  • new new test feature
    (tính năng thử nghiệm mới)
  • experimental experimental test feature
    (tính năng thử nghiệm mang tính thử nghiệm)
  • hidden hidden test feature
    (tính năng thử nghiệm ẩn)
  • beta beta test feature
    (tính năng thử nghiệm phiên bản beta)
  • upcoming upcoming test feature
    (tính năng thử nghiệm sắp ra mắt)
Verb + test feature
  • develop develop a test feature
    (phát triển một tính năng thử nghiệm)
  • implement implement a test feature
    (triển khai một tính năng thử nghiệm)
  • release release a test feature
    (phát hành một tính năng thử nghiệm)
  • evaluate evaluate a test feature
    (đánh giá một tính năng thử nghiệm)
  • enable/disable enable/disable a test feature
    (bật/tắt một tính năng thử nghiệm)
  • roll out roll out a test feature
    (ra mắt/triển khai một tính năng thử nghiệm)

Idioms

  • deploy a test feature

    triển khai một tính năng thử nghiệm (để sử dụng hoặc đánh giá)

    "The development team plans to deploy a new 'test feature' to a subset of users next week."

    (Nhóm phát triển có kế hoạch triển khai một tính năng thử nghiệm mới cho một nhóm nhỏ người dùng vào tuần tới.)

  • opt into a test feature

    chọn tham gia tính năng thử nghiệm (người dùng tự nguyện dùng thử)

    "Users can 'opt into a test feature' from the settings menu to try out upcoming functionalities."

    (Người dùng có thể chọn tham gia một tính năng thử nghiệm từ menu cài đặt để dùng thử các chức năng sắp ra mắt.)

  • iterate on a test feature

    lặp lại/cải tiến một tính năng thử nghiệm (qua nhiều vòng phát triển và phản hồi)

    "We will 'iterate on a test feature' based on early user feedback before its final release."

    (Chúng tôi sẽ lặp lại/cải tiến một tính năng thử nghiệm dựa trên phản hồi ban đầu của người dùng trước khi phát hành chính thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

test feature

danh từ
Lật mặt

Một đặc tính hoặc chức năng của một chương trình phần mềm, thiết bị, v.v. đang được kiểm tra.

"The team is currently working on the test feature of the new mobile application."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test feature".

Phát triển linh hoạt (Agile Development)

Trong văn hóa công nghệ hiện đại, đặc biệt là với phương pháp phát triển Agile, việc ra mắt các 'test feature' là một phần không thể thiếu. Các công ty thường xuyên phát triển, thử nghiệm và lặp lại các tính năng mới trong các chu kỳ ngắn để nhanh chóng thu thập phản hồi từ người dùng, từ đó cải thiện sản phẩm liên tục thay vì chờ đợi một bản phát hành hoàn hảo.

Thử nghiệm Beta (Beta Testing) và phản hồi người dùng

Khái niệm 'test feature' gắn liền với giai đoạn thử nghiệm beta, nơi một sản phẩm hoặc tính năng chưa hoàn chỉnh được cung cấp cho một nhóm người dùng thực để họ sử dụng và đưa ra phản hồi. Đây là một truyền thống quan trọng trong ngành phần mềm, giúp các nhà phát triển phát hiện lỗi, cải thiện trải nghiệm người dùng và đảm bảo tính năng phù hợp với nhu cầu thị trường trước khi phát hành chính thức cho tất cả mọi người.