test feature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A characteristic or functionality of a software program, device, etc. that is being tested.
Vietnamese Meaning
Một đặc tính hoặc chức năng của một chương trình phần mềm, thiết bị, v.v. đang được kiểm tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team is currently working on the test feature of the new mobile application."
"Nhóm hiện đang làm việc trên việc kiểm tra tính năng của ứng dụng di động mới."
-
"The test feature passed all the required criteria."
"Tính năng kiểm tra đã vượt qua tất cả các tiêu chí bắt buộc."
-
"We will develop a comprehensive test feature to ensure quality."
"Chúng tôi sẽ phát triển một tính năng kiểm tra toàn diện để đảm bảo chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | test | Bài kiểm tra, cuộc thử nghiệm |
| Verb | test | Kiểm tra, thử nghiệm |
| Noun | tester | Người thử nghiệm, thiết bị kiểm tra |
| Noun | testing | Sự thử nghiệm, quá trình kiểm tra |
| Adjective | testable | Có thể kiểm tra được, có thể thử nghiệm được |
| Noun | feature | Tính năng, đặc điểm |
| Verb | feature | Có tính năng, làm nổi bật |
| Adjective | featured | Được giới thiệu, được làm nổi bật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực phát triển và kiểm thử phần mềm. 'Feature' ở đây chỉ một chức năng, một thành phần cụ thể của phần mềm. 'Test feature' ám chỉ việc kiểm tra chức năng đó.
Khi 'test' được sử dụng như một động từ đi kèm với 'feature', nó nhấn mạnh hành động kiểm tra và đánh giá tính năng đó để đảm bảo nó hoạt động chính xác và đáp ứng yêu cầu.
Prepositions
'test feature of X' (kiểm tra tính năng của X) và 'test feature for Y' (kiểm tra tính năng cho Y, ví dụ: kiểm tra tính năng cho người dùng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
new new test feature (tính năng thử nghiệm mới)
-
experimental experimental test feature (tính năng thử nghiệm mang tính thử nghiệm)
-
hidden hidden test feature (tính năng thử nghiệm ẩn)
-
beta beta test feature (tính năng thử nghiệm phiên bản beta)
-
upcoming upcoming test feature (tính năng thử nghiệm sắp ra mắt)
-
develop develop a test feature (phát triển một tính năng thử nghiệm)
-
implement implement a test feature (triển khai một tính năng thử nghiệm)
-
release release a test feature (phát hành một tính năng thử nghiệm)
-
evaluate evaluate a test feature (đánh giá một tính năng thử nghiệm)
-
enable/disable enable/disable a test feature (bật/tắt một tính năng thử nghiệm)
-
roll out roll out a test feature (ra mắt/triển khai một tính năng thử nghiệm)
Idioms
-
deploy a test feature
triển khai một tính năng thử nghiệm (để sử dụng hoặc đánh giá)
"The development team plans to deploy a new 'test feature' to a subset of users next week."
(Nhóm phát triển có kế hoạch triển khai một tính năng thử nghiệm mới cho một nhóm nhỏ người dùng vào tuần tới.)
-
opt into a test feature
chọn tham gia tính năng thử nghiệm (người dùng tự nguyện dùng thử)
"Users can 'opt into a test feature' from the settings menu to try out upcoming functionalities."
(Người dùng có thể chọn tham gia một tính năng thử nghiệm từ menu cài đặt để dùng thử các chức năng sắp ra mắt.)
-
iterate on a test feature
lặp lại/cải tiến một tính năng thử nghiệm (qua nhiều vòng phát triển và phản hồi)
"We will 'iterate on a test feature' based on early user feedback before its final release."
(Chúng tôi sẽ lặp lại/cải tiến một tính năng thử nghiệm dựa trên phản hồi ban đầu của người dùng trước khi phát hành chính thức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
test feature
danh từMột đặc tính hoặc chức năng của một chương trình phần mềm, thiết bị, v.v. đang được kiểm tra.
"The team is currently working on the test feature of the new mobile application."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "test feature".
