betroth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To promise to give in marriage; to engage; to contract to marry.
Vietnamese Meaning
Hứa gả ai cho ai; đính hôn; hứa hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The prince was betrothed to a foreign princess to secure an alliance."
"Hoàng tử được hứa hôn với một công chúa nước ngoài để đảm bảo một liên minh."
-
"In historical novels, you often read about kings betrothing their children to forge alliances."
"Trong tiểu thuyết lịch sử, bạn thường đọc về các vị vua hứa gả con cái của họ để tạo dựng liên minh."
-
"She is betrothed to a wealthy businessman."
"Cô ấy được hứa hôn với một doanh nhân giàu có."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'betroth' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được sử dụng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử. Nó nhấn mạnh hành động hứa hẹn hoặc cam kết sẽ kết hôn trong tương lai. So với từ 'engage' (đính hôn), 'betroth' mang sắc thái trang trọng và mang tính ràng buộc hơn. Trong khi 'engage' có thể chỉ một lời hứa hẹn, 'betroth' thường ám chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc nghi lễ.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ người mà ai đó được hứa hôn. Ví dụ: 'He was betrothed to the princess.' (Anh ta được hứa hôn với công chúa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
be betrothed to a prince (được hứa gả cho một hoàng tử)
-
be betrothed to someone of a lower station (được hứa hôn với người có địa vị thấp hơn)
-
be betrothed from birth (được hứa hôn từ khi mới sinh)
-
formally betrothed (đã đính hôn một cách chính thức)
-
secretly betrothed (đã bí mật đính hôn)
-
happily betrothed (đã đính hôn một cách hạnh phúc)
Idioms
-
plight one's troth
Thề non hẹn biển, hứa hôn một cách trang trọng (lối nói cổ).
"In the historical novel, the knight plighted his troth to the maiden before going to war."
(Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, chàng hiệp sĩ đã thề hẹn với người thiếu nữ trước khi ra trận.)
-
by my troth
Xin thề, thật lòng mà nói (lối nói cổ dùng để nhấn mạnh sự thật).
"By my troth, I have never seen a more beautiful sight in all my life."
(Xin thề, cả đời tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng nào đẹp hơn thế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
betroth
verbHứa gả ai cho ai; đính hôn; hứa hôn.
"The prince was betrothed to a foreign princess to secure an alliance."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he was betrothed to the princess was a well-kept secret. |
Việc anh ấy đã đính hôn với công chúa là một bí mật được giữ kín. |
| Phủ định | Whether she would betroth her daughter to the wealthy merchant was not certain. |
Việc liệu cô ấy có gả con gái cho người thương gia giàu có hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Whether they will betroth their children to each other remains to be seen. |
Liệu họ có hứa gả con cái của họ cho nhau hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is their parents' wish to betroth them at a young age. |
Việc hứa hôn họ khi còn trẻ là mong muốn của cha mẹ họ. |
| Phủ định | They chose not to betroth their daughter against her will. |
Họ đã chọn không hứa gả con gái của họ trái với ý muốn của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is it wise to betroth children before they can consent? |
Có khôn ngoan không khi hứa hôn trẻ em trước khi chúng có thể đồng ý? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The princess was betrothed to the prince at a young age. |
Công chúa đã được hứa hôn với hoàng tử từ khi còn nhỏ. |
| Phủ định | She was not betrothed against her will. |
Cô ấy không bị hứa hôn trái với ý muốn của mình. |
| Nghi vấn | Will the couple be betrothed in a public ceremony? |
Liệu cặp đôi có được hứa hôn trong một buổi lễ công khai không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrived, they had already betrothed each other in a private ceremony. |
Vào thời điểm khách đến, họ đã đính ước với nhau trong một buổi lễ riêng tư. |
| Phủ định | She had not betrothed herself to him before realizing his true nature. |
Cô ấy đã không đính ước với anh ta trước khi nhận ra bản chất thật của anh ta. |
| Nghi vấn | Had they betrothed their daughter to the prince before consulting her wishes? |
Họ đã đính ước con gái họ với hoàng tử trước khi hỏi ý kiến của cô ấy phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betroth".
