(Top Banner Ad)
betroth
C1
verb C1 Hôn nhân và Gia đình

betroth

UK: /bɪˈtrəʊθ/ • US: /bɪˈtroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

hứa hôn đính hôn (thường mang tính trang trọng) gả (trong ngữ cảnh hứa gả ai cho ai)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To promise to give in marriage; to engage; to contract to marry.

Vietnamese Meaning

Hứa gả ai cho ai; đính hôn; hứa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The prince was betrothed to a foreign princess to secure an alliance."

    "Hoàng tử được hứa hôn với một công chúa nước ngoài để đảm bảo một liên minh."

  • "In historical novels, you often read about kings betrothing their children to forge alliances."

    "Trong tiểu thuyết lịch sử, bạn thường đọc về các vị vua hứa gả con cái của họ để tạo dựng liên minh."

  • "She is betrothed to a wealthy businessman."

    "Cô ấy được hứa hôn với một doanh nhân giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb betroth Hứa hôn, đính hôn.
Noun betrothal Sự đính hôn, lễ đính hôn.
Adjective betrothed Đã đính hôn.
Noun the betrothed Người đã đính hôn (hôn phu hoặc hôn thê).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hôn nhân và Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
trēowth (truth, faith)
Middle English
betreuthen (to promise to marry)
Modern English
betroth

Lời Hứa Chân Thật

Từ 'betroth' có gốc từ chữ 'troth', một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'sự thật' hoặc 'lời hứa'. Khi bạn 'be-troth' một người, nghĩa là bạn đang 'trao đi lời hứa chân thật' của mình để kết hôn với họ. Điều này nhấn mạnh sự trang trọng và cam kết của một lời hứa hôn.

Usage Note

Từ 'betroth' mang tính trang trọng và cổ điển, thường được sử dụng trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử. Nó nhấn mạnh hành động hứa hẹn hoặc cam kết sẽ kết hôn trong tương lai. So với từ 'engage' (đính hôn), 'betroth' mang sắc thái trang trọng và mang tính ràng buộc hơn. Trong khi 'engage' có thể chỉ một lời hứa hẹn, 'betroth' thường ám chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc nghi lễ.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường được dùng để chỉ người mà ai đó được hứa hôn. Ví dụ: 'He was betrothed to the princess.' (Anh ta được hứa hôn với công chúa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Be betrothed to + [Someone]
  • be betrothed to a prince
    (được hứa gả cho một hoàng tử)
  • be betrothed to someone of a lower station
    (được hứa hôn với người có địa vị thấp hơn)
  • be betrothed from birth
    (được hứa hôn từ khi mới sinh)
Adverb + betrothed (adj.)
  • formally betrothed
    (đã đính hôn một cách chính thức)
  • secretly betrothed
    (đã bí mật đính hôn)
  • happily betrothed
    (đã đính hôn một cách hạnh phúc)

Idioms

  • plight one's troth

    Thề non hẹn biển, hứa hôn một cách trang trọng (lối nói cổ).

    "In the historical novel, the knight plighted his troth to the maiden before going to war."

    (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, chàng hiệp sĩ đã thề hẹn với người thiếu nữ trước khi ra trận.)

  • by my troth

    Xin thề, thật lòng mà nói (lối nói cổ dùng để nhấn mạnh sự thật).

    "By my troth, I have never seen a more beautiful sight in all my life."

    (Xin thề, cả đời tôi chưa bao giờ thấy cảnh tượng nào đẹp hơn thế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betroth

verb
Lật mặt

Hứa gả ai cho ai; đính hôn; hứa hôn.

"The prince was betrothed to a foreign princess to secure an alliance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he was betrothed to the princess was a well-kept secret.
Việc anh ấy đã đính hôn với công chúa là một bí mật được giữ kín.
Phủ định
Whether she would betroth her daughter to the wealthy merchant was not certain.
Việc liệu cô ấy có gả con gái cho người thương gia giàu có hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Whether they will betroth their children to each other remains to be seen.
Liệu họ có hứa gả con cái của họ cho nhau hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is their parents' wish to betroth them at a young age.
Việc hứa hôn họ khi còn trẻ là mong muốn của cha mẹ họ.
Phủ định
They chose not to betroth their daughter against her will.
Họ đã chọn không hứa gả con gái của họ trái với ý muốn của cô ấy.
Nghi vấn
Is it wise to betroth children before they can consent?
Có khôn ngoan không khi hứa hôn trẻ em trước khi chúng có thể đồng ý?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The princess was betrothed to the prince at a young age.
Công chúa đã được hứa hôn với hoàng tử từ khi còn nhỏ.
Phủ định
She was not betrothed against her will.
Cô ấy không bị hứa hôn trái với ý muốn của mình.
Nghi vấn
Will the couple be betrothed in a public ceremony?
Liệu cặp đôi có được hứa hôn trong một buổi lễ công khai không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrived, they had already betrothed each other in a private ceremony.
Vào thời điểm khách đến, họ đã đính ước với nhau trong một buổi lễ riêng tư.
Phủ định
She had not betrothed herself to him before realizing his true nature.
Cô ấy đã không đính ước với anh ta trước khi nhận ra bản chất thật của anh ta.
Nghi vấn
Had they betrothed their daughter to the prince before consulting her wishes?
Họ đã đính ước con gái họ với hoàng tử trước khi hỏi ý kiến của cô ấy phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betroth".

Chiếc Nhẫn Đính Hôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trao nhẫn đính hôn, thường là nhẫn kim cương, là một truyền thống quan trọng. Chiếc nhẫn được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái, vì người La Mã cổ đại tin rằng có một 'tĩnh mạch tình yêu' (vena amoris) chạy thẳng từ ngón tay này đến trái tim.

Lời Cầu Hôn 'Quỳ Gối'

Hành động một người (theo truyền thống là nam giới) quỳ một bên gối để cầu hôn là một hình ảnh mang tính biểu tượng sâu sắc. Đây là một cử chỉ thể hiện sự tôn trọng, danh dự và sự nghiêm túc của lời cầu hôn, chính thức khởi đầu cho giai đoạn đính hôn (betrothal).