(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ alcoholic beverage
B1

alcoholic beverage

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có cồn thức uống có cồn rượu bia
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Alcoholic beverage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đồ uống chứa cồn (ethanol), đặc biệt là các loại như bia hoặc rượu.

Definition (English Meaning)

A drink containing ethanol, especially one such as beer or wine.

Ví dụ Thực tế với 'Alcoholic beverage'

  • "The law restricts the sale of alcoholic beverages to people over 21."

    "Luật pháp hạn chế việc bán đồ uống có cồn cho những người trên 21 tuổi."

  • "The restaurant offers a variety of alcoholic beverages."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống có cồn."

  • "Excessive consumption of alcoholic beverages can damage your health."

    "Uống quá nhiều đồ uống có cồn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Alcoholic beverage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

beer(bia)
wine(rượu vang)
cocktail(cocktail) spirit(rượu mạnh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đồ uống/Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Alcoholic beverage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này được sử dụng để chỉ chung các loại đồ uống có chứa cồn, thường là các loại đồ uống có thể gây say. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'drink' hoặc 'booze'. 'Alcoholic beverage' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, luật pháp hoặc khi cần sự chính xác về mặt thuật ngữ. So với 'liquor', 'alcoholic beverage' bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bia và rượu vang, trong khi 'liquor' thường chỉ các loại đồ uống chưng cất có nồng độ cồn cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

'of': thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính (e.g., 'a wide selection of alcoholic beverages'). 'with': thường dùng để chỉ việc kết hợp đồ uống có cồn với món ăn hoặc hoạt động (e.g., 'dinner with alcoholic beverages').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Alcoholic beverage'

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was full of alcoholic beverages last night.
Bữa tiệc tối qua tràn ngập đồ uống có cồn.
Phủ định
He didn't drink any alcoholic beverage at the meeting yesterday.
Anh ấy đã không uống bất kỳ đồ uống có cồn nào tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did she spill her alcoholic beverage on the rug?
Cô ấy có làm đổ đồ uống có cồn lên thảm không?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has enjoyed an alcoholic beverage at the party.
Anh ấy đã thưởng thức một thức uống có cồn tại bữa tiệc.
Phủ định
I have not consumed any alcoholic beverages this week.
Tôi đã không tiêu thụ bất kỳ đồ uống có cồn nào trong tuần này.
Nghi vấn
Have you ever tried that alcoholic beverage before?
Bạn đã bao giờ thử đồ uống có cồn đó trước đây chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's alcoholic beverage selection is quite extensive.
Sự lựa chọn đồ uống có cồn của nhà hàng khá phong phú.
Phủ định
My boss's decision isn't about the alcoholic beverage consumption.
Quyết định của sếp tôi không liên quan đến việc tiêu thụ đồ uống có cồn.
Nghi vấn
Is this bar's alcoholic beverage policy clearly displayed?
Chính sách đồ uống có cồn của quán bar này có được hiển thị rõ ràng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)