(Top Banner Ad)
alcoholic beverage
B1
noun phrase B1 Đồ uống/Ẩm thực

alcoholic beverage

UK: /ˌælkəˈhɒlɪk ˈbevərɪdʒ/ • US: /ˌælkəˈhɑːlɪk ˈbevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ uống có cồn thức uống có cồn rượu bia
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink containing ethanol, especially one such as beer or wine.

Vietnamese Meaning

Đồ uống chứa cồn (ethanol), đặc biệt là các loại như bia hoặc rượu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The law restricts the sale of alcoholic beverages to people over 21."

    "Luật pháp hạn chế việc bán đồ uống có cồn cho những người trên 21 tuổi."

  • "The restaurant offers a variety of alcoholic beverages."

    "Nhà hàng cung cấp nhiều loại đồ uống có cồn."

  • "Excessive consumption of alcoholic beverages can damage your health."

    "Uống quá nhiều đồ uống có cồn có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol chất cồn, rượu
Noun alcoholic người nghiện rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Adjective alcoholic có chứa cồn, thuộc về rượu
Adjective non-alcoholic không cồn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống/Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (for 'alcohol')
al-kuhl
Medieval Latin
alcohol
Latin (for 'beverage')
bibere
Old French
beverage
English
alcoholic beverage

Từ 'Bột Kẻ Mắt' đến 'Cồn'

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuhl', ban đầu dùng để chỉ một loại bột mịn, thường được sử dụng làm phấn kẻ mắt. Các nhà giả kim thuật châu Âu sau đó đã dùng thuật ngữ này để gọi bất kỳ chất nào được tạo ra bằng phương pháp chưng cất, và cuối cùng nó được dùng để chỉ 'tinh chất' của rượu, chính là cồn mà chúng ta biết ngày nay.

'Beverage' - Đơn Giản Là 'Thứ Để Uống'

Từ 'beverage' có một nguồn gốc rất dễ hiểu. Nó xuất phát từ từ 'beverage' trong tiếng Pháp cổ, và từ này lại bắt nguồn từ động từ Latin 'bibere', có nghĩa là 'uống'. Vì vậy, một 'beverage' theo nghĩa đen chính là 'một thứ gì đó để uống'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ chung các loại đồ uống có chứa cồn, thường là các loại đồ uống có thể gây say. Nó trang trọng hơn so với các từ như 'drink' hoặc 'booze'. 'Alcoholic beverage' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, luật pháp hoặc khi cần sự chính xác về mặt thuật ngữ. So với 'liquor', 'alcoholic beverage' bao hàm nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bia và rượu vang, trong khi 'liquor' thường chỉ các loại đồ uống chưng cất có nồng độ cồn cao.

Prepositions

of with

'of': thường dùng để chỉ thành phần hoặc đặc tính (e.g., 'a wide selection of alcoholic beverages'). 'with': thường dùng để chỉ việc kết hợp đồ uống có cồn với món ăn hoặc hoạt động (e.g., 'dinner with alcoholic beverages').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + alcoholic beverage
  • strong alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nồng độ cao)
  • low-alcohol alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn nồng độ thấp)
  • sweet alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn vị ngọt)
  • popular alcoholic beverage
    (đồ uống có cồn phổ biến)
Verb + alcoholic beverage
  • serve alcoholic beverages
    (phục vụ đồ uống có cồn)
  • consume alcoholic beverages
    (tiêu thụ đồ uống có cồn)
  • purchase alcoholic beverages
    (mua đồ uống có cồn)
  • ban the sale of alcoholic beverages
    (cấm bán đồ uống có cồn)

Idioms

  • hit the bottle

    Bắt đầu uống rượu nhiều, tìm đến rượu chè (thường để đối phó với một vấn đề tiêu cực).

    "After he lost his company, he started to hit the bottle really hard."

    (Sau khi mất công ty, anh ấy bắt đầu lún sâu vào rượu chè.)

  • Dutch courage

    Sự can đảm, bạo dạn có được sau khi uống rượu.

    "He needed a bit of Dutch courage before going on stage to sing."

    (Anh ấy cần một chút 'can đảm từ rượu' trước khi lên sân khấu hát.)

  • drink like a fish

    Uống rượu bia rất nhiều, uống như hũ chìm.

    "Be careful with that guy, he drinks like a fish at parties."

    (Hãy cẩn thận với anh chàng đó, anh ta uống rượu như hũ chìm ở các bữa tiệc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

alcoholic beverage

noun phrase
Lật mặt

Đồ uống chứa cồn (ethanol), đặc biệt là các loại như bia hoặc rượu.

"The law restricts the sale of alcoholic beverages to people over 21."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was full of alcoholic beverages last night.
Bữa tiệc tối qua tràn ngập đồ uống có cồn.
Phủ định
He didn't drink any alcoholic beverage at the meeting yesterday.
Anh ấy đã không uống bất kỳ đồ uống có cồn nào tại cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did she spill her alcoholic beverage on the rug?
Cô ấy có làm đổ đồ uống có cồn lên thảm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has enjoyed an alcoholic beverage at the party.
Anh ấy đã thưởng thức một thức uống có cồn tại bữa tiệc.
Phủ định
I have not consumed any alcoholic beverages this week.
Tôi đã không tiêu thụ bất kỳ đồ uống có cồn nào trong tuần này.
Nghi vấn
Have you ever tried that alcoholic beverage before?
Bạn đã bao giờ thử đồ uống có cồn đó trước đây chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant's alcoholic beverage selection is quite extensive.
Sự lựa chọn đồ uống có cồn của nhà hàng khá phong phú.
Phủ định
My boss's decision isn't about the alcoholic beverage consumption.
Quyết định của sếp tôi không liên quan đến việc tiêu thụ đồ uống có cồn.
Nghi vấn
Is this bar's alcoholic beverage policy clearly displayed?
Chính sách đồ uống có cồn của quán bar này có được hiển thị rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "alcoholic beverage".

Tuổi Uống Rượu Hợp Pháp (Legal Drinking Age)

Ở nhiều nước phương Tây, có một độ tuổi tối thiểu hợp pháp để mua và tiêu thụ đồ uống có cồn. Ví dụ, ở Mỹ là 21 tuổi, nhưng ở hầu hết các nước châu Âu như Anh, Pháp, Đức là 18 tuổi. Điều này nhằm kiểm soát việc sử dụng rượu ở người trẻ tuổi và thường được thực thi rất nghiêm ngặt.

Văn Hóa Nâng Ly Chúc Mừng (Toasting)

'Nâng ly' (toasting) là một nghi thức xã hội phổ biến. Khi uống trong một nhóm, mọi người thường nâng ly, chạm vào ly của nhau và nói 'Cheers!' trước khi uống ngụm đầu tiên. Đây là một hành động thể hiện sự thiện chí, chúc mừng và ăn mừng. Nhìn vào mắt nhau khi chạm ly cũng được coi là một phép lịch sự quan trọng.