bewailing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing great regret or sorrow about (something).
Vietnamese Meaning
Diễn tả sự hối tiếc hoặc đau buồn lớn về (điều gì đó).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was bewailing her misfortune."
"Cô ấy đang than khóc về sự bất hạnh của mình."
-
"They were bewailing the loss of their jobs."
"Họ đang than khóc về việc mất việc."
-
"He spent the evening bewailing his fate."
"Anh ấy dành cả buổi tối than khóc về số phận của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bewailing thường được sử dụng để mô tả hành động than khóc, kêu ca một cách công khai hoặc kéo dài về một điều gì đó tiêu cực. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'regretting' hoặc 'lamenting', nhấn mạnh vào sự đau khổ và tiếc nuối sâu sắc. Khác với 'complaining' (phàn nàn) chỉ đơn thuần bày tỏ sự không hài lòng, 'bewailing' thể hiện một mức độ đau buồn lớn hơn.
Prepositions
'Bewailing about' và 'bewailing over' đều được sử dụng để chỉ đối tượng gây ra sự đau buồn. 'Bewailing about' có thể mang sắc thái chung chung hơn, trong khi 'bewailing over' có thể nhấn mạnh vào sự tập trung và đắm chìm trong nỗi buồn đó. Ví dụ, 'She was bewailing about her lost keys' (Cô ấy than khóc về việc mất chìa khóa) so với 'She was bewailing over the death of her pet' (Cô ấy than khóc về cái chết của thú cưng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop bewailing your misfortune. (ngừng than vãn cho sự bất hạnh của bạn.)
-
spend days bewailing the decision. (dành nhiều ngày để than khóc về quyết định đó.)
-
heard him bewailing his lack of luck. (nghe thấy anh ta than vãn về sự thiếu may mắn của mình.)
-
bewailing one's fate. (than khóc cho số phận của mình.)
-
bewailing the loss of their leader. (than khóc cho sự mất mát của người lãnh đạo.)
-
bewailing the state of the economy. (than vãn về tình trạng của nền kinh tế.)
Idioms
-
bewailing one's lot (in life)
than thân trách phận, phàn nàn về hoàn cảnh của mình
"Instead of bewailing his lot, he decided to look for a new job and change his life."
(Thay vì than thân trách phận, anh ấy đã quyết định tìm một công việc mới và thay đổi cuộc đời.)
-
it is no use bewailing the past
than khóc/nuối tiếc quá khứ cũng vô ích (tương tự 'đừng khóc vì sữa đã đổ')
"You made a mistake, but it is no use bewailing the past. You must move on."
(Bạn đã phạm sai lầm, nhưng than khóc quá khứ cũng vô ích. Bạn phải tiếp tục bước đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bewailing
Verb (Gerund/Present Participle)Diễn tả sự hối tiếc hoặc đau buồn lớn về (điều gì đó).
"She was bewailing her misfortune."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lost opportunities are being bewailed by the team. |
Những cơ hội đã mất đang bị đội ngũ than khóc. |
| Phủ định | The decision was not bewailed by the majority of the staff. |
Quyết định đó không bị phần lớn nhân viên than khóc. |
| Nghi vấn | Will the mistake be bewailed by future generations? |
Liệu sai lầm này có bị các thế hệ tương lai than khóc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bewails the loss of her favorite book. |
Cô ấy than khóc về việc mất cuốn sách yêu thích của mình. |
| Phủ định | Why wouldn't they bewail the destruction of their homes? |
Tại sao họ lại không than khóc về sự phá hủy nhà cửa của họ? |
| Nghi vấn | What are they bewailing so loudly? |
Họ đang than khóc điều gì mà to tiếng vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewailing".
