skewed system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bị bóp méo hoặc thiên vị theo một cách cụ thể, thường là không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electoral system is skewed in favor of rural voters."
"Hệ thống bầu cử bị thiên vị những cử tri ở vùng nông thôn."
-
"The tax system is skewed to benefit the rich."
"Hệ thống thuế bị bóp méo để mang lại lợi ích cho người giàu."
-
"The media's coverage of the event was skewed and inaccurate."
"Sự đưa tin của giới truyền thông về sự kiện này đã bị bóp méo và không chính xác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | skew | làm lệch, làm xiên, làm biến dạng; làm sai lệch, làm méo mó (thông tin, kết quả) |
| Noun | skew | sự lệch lạc, sự xiên; sự thiên vị, sự sai lệch |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Noun | systematization | sự hệ thống hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'skewed' được dùng để miêu tả một hệ thống, nó ám chỉ hệ thống đó không công bằng, không khách quan hoặc không đại diện chính xác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự bất bình đẳng hoặc sai lệch do một yếu tố nào đó tác động vào. Ví dụ, 'skewed data' có nghĩa là dữ liệu bị sai lệch do lỗi hoặc thiên vị trong quá trình thu thập hoặc phân tích.
Prepositions
Khi dùng 'skewed by', nó chỉ ra yếu tố gây ra sự sai lệch. Ví dụ: 'The results were skewed by biased sampling.' Khi dùng 'skewed towards', nó chỉ ra hướng mà hệ thống bị thiên vị. Ví dụ: 'The system is skewed towards the wealthy.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherently inherently skewed system (hệ thống vốn dĩ đã bị lệch lạc/thiên vị)
-
fundamentally fundamentally skewed system (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị một cách cơ bản)
-
deeply deeply skewed system (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị sâu sắc)
-
unjustly unjustly skewed system (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị một cách bất công)
-
create create a skewed system (tạo ra một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
-
perpetuate perpetuate a skewed system (duy trì một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
-
challenge challenge a skewed system (thách thức một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
-
dismantle dismantle a skewed system (phá bỏ một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
-
reform reform a skewed system (cải cách một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
Idioms
-
a skewed system of justice
một hệ thống tư pháp bị lệch lạc/bất công
"Many argue that it is a skewed system of justice that favors the wealthy."
(Nhiều người lập luận rằng đó là một hệ thống tư pháp bất công, ưu ái người giàu.)
-
operate within a skewed system
vận hành trong một hệ thống bị lệch lạc/thiên vị
"Even with good intentions, it's hard to make a difference when you operate within a skewed system."
(Ngay cả với ý định tốt, thật khó để tạo ra sự khác biệt khi bạn vận hành trong một hệ thống bị thiên vị.)
-
expose a skewed system
phơi bày một hệ thống lệch lạc/thiên vị
"Journalists often work to expose a skewed system that harms the marginalized."
(Các nhà báo thường làm việc để phơi bày một hệ thống thiên vị gây hại cho những người bị gạt ra lề xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skewed system
Tính từBị bóp méo hoặc thiên vị theo một cách cụ thể, thường là không công bằng.
"The electoral system is skewed in favor of rural voters."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the political system is skewed towards the wealthy, the poor struggle to have their voices heard. |
Bởi vì hệ thống chính trị bị lệch lạc về phía người giàu, người nghèo phải đấu tranh để tiếng nói của họ được lắng nghe. |
| Phủ định | Even though the report claimed the system was fair, it wasn't skewed towards any particular group, according to independent analysis. |
Mặc dù báo cáo tuyên bố hệ thống là công bằng, nhưng theo phân tích độc lập, nó không bị lệch lạc về phía bất kỳ nhóm cụ thể nào. |
| Nghi vấn | If the economic system is skewed, will policies be implemented to address the imbalance? |
Nếu hệ thống kinh tế bị lệch lạc, liệu các chính sách có được thực hiện để giải quyết sự mất cân bằng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The skewed system unfairly favors the wealthy. |
Hệ thống bất công thiên vị một cách không công bằng những người giàu có. |
| Phủ định | The system is not skewed; it provides equal opportunities for everyone. |
Hệ thống không hề bất công; nó cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Is the system skewed in favor of a particular group? |
Hệ thống có bất công, thiên vị một nhóm cụ thể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewed system".
