(Top Banner Ad)
skewed system
C1
Tính từ C1 Chính trị, Kinh tế, Thống kê

skewed system

UK: /skjuːd/ • US: /skjuːd/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống bị thiên vị hệ thống không cân bằng hệ thống bị bóp méo hệ thống không công bằng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Distorted or biased in a particular way, often unfairly.

Vietnamese Meaning

Bị bóp méo hoặc thiên vị theo một cách cụ thể, thường là không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electoral system is skewed in favor of rural voters."

    "Hệ thống bầu cử bị thiên vị những cử tri ở vùng nông thôn."

  • "The tax system is skewed to benefit the rich."

    "Hệ thống thuế bị bóp méo để mang lại lợi ích cho người giàu."

  • "The media's coverage of the event was skewed and inaccurate."

    "Sự đưa tin của giới truyền thông về sự kiện này đã bị bóp méo và không chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb skew làm lệch, làm xiên, làm biến dạng; làm sai lệch, làm méo mó (thông tin, kết quả)
Noun skew sự lệch lạc, sự xiên; sự thiên vị, sự sai lệch
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Noun systematization sự hệ thống hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skeifr
Middle English
skawen
English (15th century)
skew

Nguồn gốc của 'Skew'

Từ 'skew' ban đầu có nghĩa là lệch, xiên hoặc không thẳng hàng. Nó bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skeifr' và tiếng Anh cổ 'skawen' với nghĩa tương tự. Khi bạn nói một thứ gì đó bị 'skewed', bạn hình dung nó bị nghiêng đi hoặc không còn đúng quỹ đạo ban đầu.

Hệ thống 'Lệch lạc' và 'Thiên vị'

Từ 'system' (hệ thống) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', nghĩa là một sự sắp xếp hoặc một tổng thể có tổ chức. Khi kết hợp với 'skewed', 'skewed system' miêu tả một hệ thống mà sự sắp xếp của nó đã bị lệch lạc, không công bằng hoặc có lợi cho một nhóm hay một phía nào đó. Nó gợi lên hình ảnh một cán cân bị nghiêng, không còn giữ được sự cân bằng vốn có.

Usage Note

Khi 'skewed' được dùng để miêu tả một hệ thống, nó ám chỉ hệ thống đó không công bằng, không khách quan hoặc không đại diện chính xác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự bất bình đẳng hoặc sai lệch do một yếu tố nào đó tác động vào. Ví dụ, 'skewed data' có nghĩa là dữ liệu bị sai lệch do lỗi hoặc thiên vị trong quá trình thu thập hoặc phân tích.

Prepositions

by towards

Khi dùng 'skewed by', nó chỉ ra yếu tố gây ra sự sai lệch. Ví dụ: 'The results were skewed by biased sampling.' Khi dùng 'skewed towards', nó chỉ ra hướng mà hệ thống bị thiên vị. Ví dụ: 'The system is skewed towards the wealthy.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skewed system
  • inherently inherently skewed system
    (hệ thống vốn dĩ đã bị lệch lạc/thiên vị)
  • fundamentally fundamentally skewed system
    (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị một cách cơ bản)
  • deeply deeply skewed system
    (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị sâu sắc)
  • unjustly unjustly skewed system
    (hệ thống bị lệch lạc/thiên vị một cách bất công)
Verb + skewed system
  • create create a skewed system
    (tạo ra một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
  • perpetuate perpetuate a skewed system
    (duy trì một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
  • challenge challenge a skewed system
    (thách thức một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
  • dismantle dismantle a skewed system
    (phá bỏ một hệ thống lệch lạc/thiên vị)
  • reform reform a skewed system
    (cải cách một hệ thống lệch lạc/thiên vị)

Idioms

  • a skewed system of justice

    một hệ thống tư pháp bị lệch lạc/bất công

    "Many argue that it is a skewed system of justice that favors the wealthy."

    (Nhiều người lập luận rằng đó là một hệ thống tư pháp bất công, ưu ái người giàu.)

  • operate within a skewed system

    vận hành trong một hệ thống bị lệch lạc/thiên vị

    "Even with good intentions, it's hard to make a difference when you operate within a skewed system."

    (Ngay cả với ý định tốt, thật khó để tạo ra sự khác biệt khi bạn vận hành trong một hệ thống bị thiên vị.)

  • expose a skewed system

    phơi bày một hệ thống lệch lạc/thiên vị

    "Journalists often work to expose a skewed system that harms the marginalized."

    (Các nhà báo thường làm việc để phơi bày một hệ thống thiên vị gây hại cho những người bị gạt ra lề xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skewed system

Tính từ
Lật mặt

Bị bóp méo hoặc thiên vị theo một cách cụ thể, thường là không công bằng.

"The electoral system is skewed in favor of rural voters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the political system is skewed towards the wealthy, the poor struggle to have their voices heard.
Bởi vì hệ thống chính trị bị lệch lạc về phía người giàu, người nghèo phải đấu tranh để tiếng nói của họ được lắng nghe.
Phủ định
Even though the report claimed the system was fair, it wasn't skewed towards any particular group, according to independent analysis.
Mặc dù báo cáo tuyên bố hệ thống là công bằng, nhưng theo phân tích độc lập, nó không bị lệch lạc về phía bất kỳ nhóm cụ thể nào.
Nghi vấn
If the economic system is skewed, will policies be implemented to address the imbalance?
Nếu hệ thống kinh tế bị lệch lạc, liệu các chính sách có được thực hiện để giải quyết sự mất cân bằng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The skewed system unfairly favors the wealthy.
Hệ thống bất công thiên vị một cách không công bằng những người giàu có.
Phủ định
The system is not skewed; it provides equal opportunities for everyone.
Hệ thống không hề bất công; nó cung cấp cơ hội bình đẳng cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is the system skewed in favor of a particular group?
Hệ thống có bất công, thiên vị một nhóm cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skewed system".

Thảo luận về sự bất công có hệ thống

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'skewed system' thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về công bằng xã hội và bất bình đẳng. Nó ám chỉ một cấu trúc hoặc quy trình trong xã hội (như hệ thống giáo dục, tư pháp, kinh tế) mà vốn dĩ đã có những yếu tố thiên vị, tạo ra lợi thế cho một số nhóm người nhất định trong khi gây bất lợi cho những nhóm khác, không phải do ý định xấu của cá nhân mà do cách hệ thống được thiết kế hoặc vận hành.

Khái niệm 'Sự thiên vị thể chế'

Thuật ngữ 'skewed system' gắn liền với khái niệm 'institutional bias' (sự thiên vị thể chế) hoặc 'systemic bias' (thiên vị có hệ thống). Đây là ý tưởng rằng các thể chế hoặc hệ thống có thể có những quy tắc, chính sách, hoặc truyền thống dẫn đến kết quả không công bằng cho một số nhóm, ngay cả khi không có ý định phân biệt đối xử rõ ràng. Việc nhận diện và cải cách các hệ thống 'skewed' là một mục tiêu quan trọng trong phong trào đòi quyền bình đẳng.