(Top Banner Ad)
fair system
B2
Tính từ (fair) B2 Chính trị, Xã hội, Kinh tế

fair system

UK: /feə(r)/ • US: /fer/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống công bằng chế độ công bằng cơ chế công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impartial and just treatment or behavior without favoritism or discrimination.

Vietnamese Meaning

Công bằng, chính trực, không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge ensured a fair trial."

    "Vị thẩm phán đảm bảo một phiên tòa công bằng."

  • "We need to establish a fair system of taxation."

    "Chúng ta cần thiết lập một hệ thống thuế công bằng."

  • "The current education system is not fair to all students."

    "Hệ thống giáo dục hiện tại không công bằng với tất cả học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fairness Sự công bằng, tính chính trực
Adjective unfair Không công bằng, bất công
Adverb fairly Một cách công bằng; khá, tương đối
Verb systematize Hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

just system (hệ thống công bằng)equitable system (hệ thống công bằng, hợp lý)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pag-
Proto-Germanic
*fagraz
Old English
fæger
Middle English
feir
Modern English
fair

Nguồn gốc của khái niệm 'fair system'

Từ 'fair' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu mang nghĩa 'đẹp', 'dễ chịu', sau đó phát triển thành 'công bằng', 'vô tư' hoặc 'không thiên vị'. Trong khi đó, 'system' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức' hoặc 'sự sắp xếp'. Khi kết hợp, 'fair system' hàm ý một cấu trúc, quy trình hoặc tổ chức được xây dựng và vận hành trên nguyên tắc công bằng, đảm bảo sự bình đẳng và chính trực cho tất cả.

Usage Note

Từ 'fair' mang ý nghĩa khách quan, không nghiêng về bất kỳ bên nào. Nó nhấn mạnh sự bình đẳng và tôn trọng quyền lợi của tất cả các bên liên quan. Khác với 'equal' (bình đẳng), 'fair' chú trọng đến sự công bằng trong quá trình, trong khi 'equal' nhấn mạnh sự ngang bằng về kết quả. Ví dụ: Một cuộc thi 'fair' sẽ có luật lệ rõ ràng và được áp dụng đồng đều cho tất cả thí sinh, trong khi một kết quả 'equal' sẽ là tất cả thí sinh đều đạt điểm số giống nhau.
Từ 'system' ám chỉ một cấu trúc hoặc tổ chức có quy tắc và quy trình cụ thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, từ hệ thống chính trị đến hệ thống máy tính.

Prepositions

to for

Sử dụng 'fair to' khi nói về việc đối xử công bằng với ai đó (e.g., 'It's not fair to him.'). Sử dụng 'fair for' khi nói về việc gì đó công bằng cho ai đó hoặc mục đích gì đó (e.g., 'It's fair for everyone involved.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fair system
  • truly truly a fair system
    (thực sự là một hệ thống công bằng)
  • genuinely a genuinely fair system
    (một hệ thống thực sự công bằng)
  • just and a just and fair system
    (một hệ thống công bằng và chính trực)
  • transparent and a transparent and fair system
    (một hệ thống minh bạch và công bằng)
Verb + fair system
  • establish establish a fair system
    (thiết lập một hệ thống công bằng)
  • create create a fair system
    (tạo ra một hệ thống công bằng)
  • ensure ensure a fair system
    (đảm bảo một hệ thống công bằng)
  • implement implement a fair system
    (áp dụng/thực hiện một hệ thống công bằng)
  • maintain maintain a fair system
    (duy trì một hệ thống công bằng)

Idioms

  • To ensure a fair system is in place

    Để đảm bảo một hệ thống công bằng được thiết lập/hiện hữu

    "Governments must work tirelessly to ensure a fair system is in place for all citizens."

    (Các chính phủ phải làm việc không mệt mỏi để đảm bảo một hệ thống công bằng được thiết lập cho mọi công dân.)

  • A fair system of justice

    Một hệ thống tư pháp công bằng

    "Everyone deserves to be judged under a fair system of justice, regardless of their background."

    (Mọi người đều xứng đáng được xét xử dưới một hệ thống tư pháp công bằng, bất kể xuất thân của họ.)

  • Strive for a fair system

    Phấn đấu vì một hệ thống công bằng

    "Activists worldwide continue to strive for a fair system that upholds human rights."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới tiếp tục phấn đấu vì một hệ thống công bằng tôn trọng quyền con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair system

Tính từ (fair)
Lật mặt

Công bằng, chính trực, không thiên vị hoặc phân biệt đối xử.

"The judge ensured a fair trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair system".

Nguyên tắc công bằng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'fairness' (sự công bằng) là một giá trị cốt lõi, ăn sâu vào hệ thống pháp luật, chính trị và xã hội. Nó liên quan mật thiết đến các nguyên tắc như 'Rule of Law' (pháp quyền), 'equality before the law' (bình đẳng trước pháp luật) và 'due process' (thủ tục tố tụng công bằng). Một 'fair system' (hệ thống công bằng) được coi là nền tảng của một xã hội dân chủ và nhân văn, nơi mọi công dân được đối xử bình đẳng và có cơ hội ngang nhau.

Khát vọng về một hệ thống công bằng

Dù là trong hệ thống tư pháp, kinh tế, giáo dục hay chính trị, các xã hội phương Tây luôn có một khát vọng mạnh mẽ nhằm xây dựng và duy trì một 'fair system'. Việc tranh luận, cải cách và đấu tranh cho sự công bằng là một phần không thể thiếu của quá trình phát triển xã hội, phản ánh niềm tin rằng một hệ thống công bằng là chìa khóa để đạt được sự ổn định, thịnh vượng và hạnh phúc chung cho cộng đồng.