unfair system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that operates in a biased, unjust, or inequitable manner.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống hoạt động theo cách thiên vị, bất công hoặc không công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protestors were demonstrating against the unfair system of taxation."
"Những người biểu tình đang tuần hành phản đối hệ thống thuế bất công."
-
"Many people believe the current education system is unfair."
"Nhiều người tin rằng hệ thống giáo dục hiện tại là bất công."
-
"The company was accused of operating an unfair system of promotion."
"Công ty bị cáo buộc vận hành một hệ thống thăng chức không công bằng."
-
"She felt trapped within an unfair system that seemed impossible to change."
"Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một hệ thống bất công mà dường như không thể thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unfairness | sự không công bằng |
| Adverb | unfairly | một cách không công bằng |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, một cách có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, tổ chức thành hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unfair system' thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế tạo ra những bất lợi không đáng có cho một số nhóm người hoặc cá nhân nhất định. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phản đối và mong muốn thay đổi để đạt được sự công bằng hơn. Khác với 'biased system' (hệ thống thiên vị) chỉ sự có khuynh hướng nghiêng về một phía, 'unfair system' nhấn mạnh đến kết quả bất công do hệ thống đó gây ra.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà sự bất công tồn tại. Ví dụ: 'unfairness in the system' (sự bất công trong hệ thống), 'unfairness within the system' (sự bất công bên trong hệ thống), 'people suffering under an unfair system' (người dân chịu đựng dưới một hệ thống bất công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply a deeply unfair system (một hệ thống cực kỳ bất công)
-
inherently an inherently unfair system (một hệ thống vốn đã bất công)
-
fundamentally a fundamentally unfair system (một hệ thống bất công về cơ bản)
-
truly a truly unfair system (một hệ thống thực sự bất công)
-
challenge challenge an unfair system (thách thức một hệ thống bất công)
-
criticize criticize an unfair system (chỉ trích một hệ thống bất công)
-
dismantle dismantle an unfair system (phá bỏ một hệ thống bất công)
-
perpetuate perpetuate an unfair system (duy trì một hệ thống bất công)
-
under under an unfair system (dưới một hệ thống bất công)
-
victims of victims of an unfair system (nạn nhân của một hệ thống bất công)
Idioms
-
Be a victim of an unfair system
Trở thành nạn nhân của một hệ thống bất công
"Many small businesses are victims of an unfair system that favors large corporations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ là nạn nhân của một hệ thống bất công ưu ái các tập đoàn lớn.)
-
Fight against an unfair system
Đấu tranh chống lại một hệ thống bất công
"Activists worldwide fight against an unfair system that marginalizes the poor."
(Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đấu tranh chống lại một hệ thống bất công khiến người nghèo bị gạt ra ngoài lề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unfair system
Cụm danh từMột hệ thống hoạt động theo cách thiên vị, bất công hoặc không công bằng.
"The protestors were demonstrating against the unfair system of taxation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair system".
