(Top Banner Ad)
unfair system
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội, Chính trị, Kinh tế

unfair system

UK: /ˌʌnˈfeə ˈsɪstəm/ • US: /ˌʌnˈfer ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống bất công chế độ bất công hệ thống không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that operates in a biased, unjust, or inequitable manner.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống hoạt động theo cách thiên vị, bất công hoặc không công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protestors were demonstrating against the unfair system of taxation."

    "Những người biểu tình đang tuần hành phản đối hệ thống thuế bất công."

  • "Many people believe the current education system is unfair."

    "Nhiều người tin rằng hệ thống giáo dục hiện tại là bất công."

  • "The company was accused of operating an unfair system of promotion."

    "Công ty bị cáo buộc vận hành một hệ thống thăng chức không công bằng."

  • "She felt trapped within an unfair system that seemed impossible to change."

    "Cô ấy cảm thấy mắc kẹt trong một hệ thống bất công mà dường như không thể thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unfairness sự không công bằng
Adverb unfairly một cách không công bằng
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, một cách có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, tổ chức thành hệ thống

Synonyms

unjust system (hệ thống bất công)inequitable system (hệ thống không công bằng)biased system (hệ thống thiên vị)

Antonyms

fair system (hệ thống công bằng)just system (hệ thống chính đáng)equitable system (hệ thống bình đẳng)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un- (prefix: not)
Old English
fæġer (just, beautiful)
Middle English
unfayr
Modern English
unfair

Nguồn gốc của 'unfair system'

'Unfair system' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả một hệ thống mà các quy tắc, chính sách hoặc cách vận hành không đảm bảo sự công bằng cho tất cả mọi người. Từ 'unfair' (không công bằng) có nguồn gốc từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không') kết hợp với từ 'fair' (công bằng, đẹp đẽ) cũng từ tiếng Anh cổ 'fæġer'. Từ 'system' (hệ thống) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustēma' (nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức'), qua tiếng Latin và tiếng Pháp rồi vào tiếng Anh. Cụm từ này ra đời khi cần diễn tả sự bất công không chỉ ở cấp độ cá nhân mà còn ở cấp độ cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ 'unfair system' thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc xã hội, chính trị hoặc kinh tế tạo ra những bất lợi không đáng có cho một số nhóm người hoặc cá nhân nhất định. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự phản đối và mong muốn thay đổi để đạt được sự công bằng hơn. Khác với 'biased system' (hệ thống thiên vị) chỉ sự có khuynh hướng nghiêng về một phía, 'unfair system' nhấn mạnh đến kết quả bất công do hệ thống đó gây ra.

Prepositions

in within under

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí hoặc bối cảnh mà sự bất công tồn tại. Ví dụ: 'unfairness in the system' (sự bất công trong hệ thống), 'unfairness within the system' (sự bất công bên trong hệ thống), 'people suffering under an unfair system' (người dân chịu đựng dưới một hệ thống bất công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfair system
  • deeply a deeply unfair system
    (một hệ thống cực kỳ bất công)
  • inherently an inherently unfair system
    (một hệ thống vốn đã bất công)
  • fundamentally a fundamentally unfair system
    (một hệ thống bất công về cơ bản)
  • truly a truly unfair system
    (một hệ thống thực sự bất công)
Verb + unfair system
  • challenge challenge an unfair system
    (thách thức một hệ thống bất công)
  • criticize criticize an unfair system
    (chỉ trích một hệ thống bất công)
  • dismantle dismantle an unfair system
    (phá bỏ một hệ thống bất công)
  • perpetuate perpetuate an unfair system
    (duy trì một hệ thống bất công)
Prepositional Phrase (with unfair system)
  • under under an unfair system
    (dưới một hệ thống bất công)
  • victims of victims of an unfair system
    (nạn nhân của một hệ thống bất công)

Idioms

  • Be a victim of an unfair system

    Trở thành nạn nhân của một hệ thống bất công

    "Many small businesses are victims of an unfair system that favors large corporations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ là nạn nhân của một hệ thống bất công ưu ái các tập đoàn lớn.)

  • Fight against an unfair system

    Đấu tranh chống lại một hệ thống bất công

    "Activists worldwide fight against an unfair system that marginalizes the poor."

    (Các nhà hoạt động trên toàn thế giới đấu tranh chống lại một hệ thống bất công khiến người nghèo bị gạt ra ngoài lề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfair system

Cụm danh từ
Lật mặt

Một hệ thống hoạt động theo cách thiên vị, bất công hoặc không công bằng.

"The protestors were demonstrating against the unfair system of taxation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfair system".

Công bằng xã hội (Social Justice)

Khái niệm 'unfair system' là trung tâm của các phong trào công bằng xã hội trên thế giới. Các phong trào này (như phong trào dân quyền, nữ quyền) nỗ lực nhận diện, thách thức và thay đổi những hệ thống, chính sách, hoặc cấu trúc xã hội đang tạo ra sự bất công, nhằm đảm bảo mọi người có cơ hội và quyền lợi bình đẳng, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay tầng lớp xã hội.

Bất bình đẳng mang tính hệ thống (Systemic Inequality)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm bất bình đẳng mang tính hệ thống (systemic inequality) thường được dùng để giải thích sự tồn tại của 'unfair system'. Nó nhấn mạnh rằng sự bất công không chỉ đến từ hành vi cá nhân mà còn do cấu trúc, quy tắc, và chính sách của các thể chế xã hội, kinh tế hoặc chính trị tạo ra và duy trì qua thời gian, ảnh hưởng đến các nhóm người nhất định một cách bất lợi.