unbiased system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system designed and implemented in a way that avoids prejudice or favoritism; objective and impartial.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được thiết kế và triển khai theo cách tránh định kiến hoặc thiên vị; khách quan và công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The goal is to create an unbiased system that treats all applicants equally."
"Mục tiêu là tạo ra một hệ thống không thiên vị, đối xử bình đẳng với tất cả các ứng viên."
-
"An unbiased system is crucial for fair decision-making."
"Một hệ thống không thiên vị là rất quan trọng để đưa ra quyết định công bằng."
-
"We are working to develop an unbiased system for evaluating employee performance."
"Chúng tôi đang nỗ lực phát triển một hệ thống không thiên vị để đánh giá hiệu suất của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bias | sự thiên vị, thành kiến |
| Adjective | biased | thiên vị, có thành kiến |
| Verb | bias | gây thiên vị, làm cho có thành kiến |
| Adverb | unbiasedly | một cách khách quan, không thiên vị |
| Noun | system | hệ thống, thể chế |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'unbiased' nhấn mạnh tính khách quan và trung lập của hệ thống. Nó khác với 'fair' (công bằng) ở chỗ 'unbiased' tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố gây lệch lạc ngay từ đầu, trong khi 'fair' có thể liên quan đến việc điều chỉnh để đạt được kết quả công bằng hơn, đặc biệt khi có sự bất bình đẳng vốn có.
Trong ngữ cảnh này, 'system' đề cập đến một tập hợp các quy trình, quy tắc, thuật toán hoặc phần cứng hoạt động cùng nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể. Tính 'unbiased' đảm bảo rằng hệ thống hoạt động mà không có sự thiên vị, không phân biệt đối xử dựa trên bất kỳ thuộc tính không liên quan nào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair unbiased system (một hệ thống công bằng và không thiên vị)
-
robust a robust unbiased system (một hệ thống không thiên vị mạnh mẽ/vững chắc)
-
transparent a transparent unbiased system (một hệ thống không thiên vị minh bạch)
-
establish establish an unbiased system (thiết lập một hệ thống không thiên vị)
-
design design an unbiased system (thiết kế một hệ thống không thiên vị)
-
ensure ensure an unbiased system (đảm bảo một hệ thống không thiên vị)
-
implement implement an unbiased system (thực hiện/triển khai một hệ thống không thiên vị)
-
operates an unbiased system operates (một hệ thống không thiên vị vận hành/hoạt động)
-
provides an unbiased system provides (một hệ thống không thiên vị cung cấp)
Idioms
-
establish an unbiased system
thiết lập một hệ thống không thiên vị
"The government aims to establish an unbiased system for public service recruitment."
(Chính phủ đặt mục tiêu thiết lập một hệ thống không thiên vị cho việc tuyển dụng công chức.)
-
ensure an unbiased system
đảm bảo một hệ thống không thiên vị
"It is crucial to ensure an unbiased system when evaluating student performance."
(Điều quan trọng là phải đảm bảo một hệ thống không thiên vị khi đánh giá hiệu suất của học sinh.)
-
a truly unbiased system
một hệ thống thực sự không thiên vị
"Achieving a truly unbiased system in complex decision-making is a significant challenge."
(Đạt được một hệ thống thực sự không thiên vị trong việc ra quyết định phức tạp là một thách thức đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unbiased system
tính từMột hệ thống được thiết kế và triển khai theo cách tránh định kiến hoặc thiên vị; khách quan và công bằng.
"The goal is to create an unbiased system that treats all applicants equally."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased system".
