(Top Banner Ad)
unbiased system
C1
tính từ C1 Khoa học máy tính, Thống kê, Xã hội học

unbiased system

UK: /ʌnˈbaɪəst ˈsɪstəm/ • US: /ʌnˈbaɪəst ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không thiên vị hệ thống khách quan hệ thống công tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed and implemented in a way that avoids prejudice or favoritism; objective and impartial.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế và triển khai theo cách tránh định kiến hoặc thiên vị; khách quan và công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The goal is to create an unbiased system that treats all applicants equally."

    "Mục tiêu là tạo ra một hệ thống không thiên vị, đối xử bình đẳng với tất cả các ứng viên."

  • "An unbiased system is crucial for fair decision-making."

    "Một hệ thống không thiên vị là rất quan trọng để đưa ra quyết định công bằng."

  • "We are working to develop an unbiased system for evaluating employee performance."

    "Chúng tôi đang nỗ lực phát triển một hệ thống không thiên vị để đánh giá hiệu suất của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Verb bias gây thiên vị, làm cho có thành kiến
Adverb unbiasedly một cách khách quan, không thiên vị
Noun system hệ thống, thể chế
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống

Synonyms

Antonyms

biased system (hệ thống thiên vị)prejudiced system (hệ thống định kiến)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Thống kê, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
sustēma
Ancient Greek
epikarsios
Late Latin
systema
Old English
un-
Old French
biais

Nguồn gốc 'Bias' và 'Unbiased'

Từ 'bias' trong tiếng Anh ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'biais', có nghĩa là 'nghiêng', 'dốc' hoặc 'đường chéo'. Nó có thể liên quan đến từ 'epikarsios' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, mang nghĩa 'xiên'. Theo thời gian, 'bias' từ một ý nghĩa vật lý đã chuyển sang nghĩa trừu tượng, chỉ sự 'thiên vị' hoặc 'thành kiến'. Khi thêm tiền tố 'un-' (không) vào 'biased' (có thiên vị), chúng ta có 'unbiased', tức là 'không thiên vị', 'khách quan' hoặc 'vô tư'.

Nguồn gốc của 'System'

'System' (hệ thống) có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'systema', mà từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'sustēma'. Trong tiếng Hy Lạp, 'sustēma' có nghĩa là 'một tổng thể được kết hợp', 'một nhóm các bộ phận cùng nhau tạo thành một chỉnh thể'. Nó được hình thành từ 'syn-' (cùng nhau) và 'histanai' (làm cho đứng vững). Do đó, 'system' luôn ám chỉ một tập hợp các yếu tố tương tác, có tổ chức, tạo thành một thực thể duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'unbiased' nhấn mạnh tính khách quan và trung lập của hệ thống. Nó khác với 'fair' (công bằng) ở chỗ 'unbiased' tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố gây lệch lạc ngay từ đầu, trong khi 'fair' có thể liên quan đến việc điều chỉnh để đạt được kết quả công bằng hơn, đặc biệt khi có sự bất bình đẳng vốn có.
Trong ngữ cảnh này, 'system' đề cập đến một tập hợp các quy trình, quy tắc, thuật toán hoặc phần cứng hoạt động cùng nhau để đạt được một mục tiêu cụ thể. Tính 'unbiased' đảm bảo rằng hệ thống hoạt động mà không có sự thiên vị, không phân biệt đối xử dựa trên bất kỳ thuộc tính không liên quan nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unbiased system
  • fair a fair unbiased system
    (một hệ thống công bằng và không thiên vị)
  • robust a robust unbiased system
    (một hệ thống không thiên vị mạnh mẽ/vững chắc)
  • transparent a transparent unbiased system
    (một hệ thống không thiên vị minh bạch)
Verb + unbiased system
  • establish establish an unbiased system
    (thiết lập một hệ thống không thiên vị)
  • design design an unbiased system
    (thiết kế một hệ thống không thiên vị)
  • ensure ensure an unbiased system
    (đảm bảo một hệ thống không thiên vị)
  • implement implement an unbiased system
    (thực hiện/triển khai một hệ thống không thiên vị)
Unbiased system + Verb
  • operates an unbiased system operates
    (một hệ thống không thiên vị vận hành/hoạt động)
  • provides an unbiased system provides
    (một hệ thống không thiên vị cung cấp)

Idioms

  • establish an unbiased system

    thiết lập một hệ thống không thiên vị

    "The government aims to establish an unbiased system for public service recruitment."

    (Chính phủ đặt mục tiêu thiết lập một hệ thống không thiên vị cho việc tuyển dụng công chức.)

  • ensure an unbiased system

    đảm bảo một hệ thống không thiên vị

    "It is crucial to ensure an unbiased system when evaluating student performance."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo một hệ thống không thiên vị khi đánh giá hiệu suất của học sinh.)

  • a truly unbiased system

    một hệ thống thực sự không thiên vị

    "Achieving a truly unbiased system in complex decision-making is a significant challenge."

    (Đạt được một hệ thống thực sự không thiên vị trong việc ra quyết định phức tạp là một thách thức đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbiased system

tính từ
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế và triển khai theo cách tránh định kiến hoặc thiên vị; khách quan và công bằng.

"The goal is to create an unbiased system that treats all applicants equally."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbiased system".

Công bằng và Tính khách quan

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực pháp luật, khoa học và quản trị, khái niệm về 'hệ thống không thiên vị' là nền tảng của công lý và sự tin cậy. Một hệ thống không thiên vị được coi là yếu tố thiết yếu để đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử như nhau, không có sự ưu ái hoặc thành kiến, từ đó duy trì trật tự xã hội và niềm tin vào các thể chế.

Thách thức trong kỷ nguyên AI

Trong bối cảnh hiện đại, việc phát triển 'hệ thống không thiên vị' đã trở thành một thách thức lớn, đặc biệt với sự phát triển của Trí tuệ Nhân tạo (AI). Các nhà phát triển AI đang phải đối mặt với vấn đề làm thế nào để tạo ra các thuật toán và hệ thống học máy mà không kế thừa hay khuếch đại những thiên vị có sẵn trong dữ liệu huấn luyện, để đảm bảo rằng công nghệ không dẫn đến phân biệt đối xử hoặc kết quả không công bằng trong các lĩnh vực như tuyển dụng, tín dụng hay tư pháp hình sự.