partial system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system that is incomplete or only implements some features or functionalities.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống không hoàn chỉnh hoặc chỉ triển khai một số tính năng hoặc chức năng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is a partial system; it will be fully implemented next year."
"Phần mềm mới là một hệ thống chưa hoàn thiện; nó sẽ được triển khai đầy đủ vào năm tới."
-
"The experimental aircraft uses a partial system for navigation."
"Máy bay thử nghiệm sử dụng một hệ thống định vị chưa hoàn chỉnh."
-
"The hospital is using a partial system for electronic health records initially."
"Bệnh viện ban đầu đang sử dụng một hệ thống chưa hoàn chỉnh cho hồ sơ sức khỏe điện tử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | part | phần, bộ phận |
| Adjective | impartial | khách quan, không thiên vị |
| Adverb | partially | một phần, không hoàn toàn |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Verb | systematize | hệ thống hóa, quy trình hóa |
| Noun | subsystem | hệ thống con |
| Noun | ecosystem | hệ sinh thái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một hệ thống đang trong quá trình phát triển, thử nghiệm, hoặc chỉ được thiết kế để thực hiện một số chức năng hạn chế. Nó đối lập với 'complete system' (hệ thống hoàn chỉnh) hoặc 'full system' (hệ thống đầy đủ). 'Partial' nhấn mạnh tính không trọn vẹn hoặc giới hạn của hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
functional functional partial system (hệ thống con chức năng)
-
complex complex partial system (hệ thống con phức tạp)
-
independent independent partial system (hệ thống con độc lập)
-
rudimentary rudimentary partial system (hệ thống con thô sơ)
-
develop develop a partial system (phát triển một hệ thống con)
-
manage manage a partial system (quản lý một hệ thống con)
-
integrate integrate a partial system (tích hợp một hệ thống con)
-
analyze analyze a partial system (phân tích một hệ thống con)
-
failure of a failure of a partial system (lỗi của một hệ thống con)
-
component of a component of a partial system (thành phần của một hệ thống con)
-
testing a testing a partial system (kiểm tra một hệ thống con)
Idioms
-
partial system failure
lỗi hệ thống một phần (chỉ một phần của hệ thống bị hỏng hoặc ngừng hoạt động)
"The website experienced a partial system failure, affecting only the login feature."
(Trang web gặp sự cố hệ thống một phần, chỉ ảnh hưởng đến tính năng đăng nhập.)
-
partial system upgrade
nâng cấp hệ thống một phần (chỉ nâng cấp một số thành phần nhất định của hệ thống)
"We are performing a partial system upgrade on the database servers tonight."
(Chúng tôi sẽ thực hiện nâng cấp hệ thống một phần cho các máy chủ cơ sở dữ liệu tối nay.)
-
partial system outage
sự cố mất điện/gián đoạn một phần hệ thống (chỉ một phần của hệ thống ngừng hoạt động do lỗi hoặc mất điện)
"A power surge caused a partial system outage in the building's network."
(Một sự cố tăng điện áp đã gây ra sự cố gián đoạn một phần hệ thống mạng trong tòa nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
partial system
noun phraseMột hệ thống không hoàn chỉnh hoặc chỉ triển khai một số tính năng hoặc chức năng nhất định.
"The new software is a partial system; it will be fully implemented next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial system".
