(Top Banner Ad)
partial system
B2
noun phrase B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học

partial system

UK: /ˈpɑːʃəl ˈsɪstəm/ • US: /ˈpɑːrʃəl ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống chưa hoàn chỉnh hệ thống bán phần hệ thống không đầy đủ hệ thống thử nghiệm (trong một số ngữ cảnh nhất định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system that is incomplete or only implements some features or functionalities.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống không hoàn chỉnh hoặc chỉ triển khai một số tính năng hoặc chức năng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a partial system; it will be fully implemented next year."

    "Phần mềm mới là một hệ thống chưa hoàn thiện; nó sẽ được triển khai đầy đủ vào năm tới."

  • "The experimental aircraft uses a partial system for navigation."

    "Máy bay thử nghiệm sử dụng một hệ thống định vị chưa hoàn chỉnh."

  • "The hospital is using a partial system for electronic health records initially."

    "Bệnh viện ban đầu đang sử dụng một hệ thống chưa hoàn chỉnh cho hồ sơ sức khỏe điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Adjective impartial khách quan, không thiên vị
Adverb partially một phần, không hoàn toàn
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Verb systematize hệ thống hóa, quy trình hóa
Noun subsystem hệ thống con
Noun ecosystem hệ sinh thái

Synonyms

incomplete system (hệ thống không hoàn chỉnh)limited system (hệ thống giới hạn)

Antonyms

complete system (hệ thống hoàn chỉnh)full system (hệ thống đầy đủ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars (part, portion)
Old French
partial (of a part)
Middle English
partial (relating to a part)
Ancient Greek
systēma (organized whole)
Late Latin
systema (a whole, a body of, a system)
Modern English
partial system (compound)

Nguồn gốc 'partial' và 'system'

'Partial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần'. 'System' lại đến từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', có nghĩa là một 'tổng thể có tổ chức'. Khi ghép lại, 'partial system' đơn giản mô tả một phần hoặc một thành phần nhỏ hơn của một hệ thống lớn và hoàn chỉnh hơn. Cụm từ này không có lịch sử phức tạp mà là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả ý nghĩa rõ ràng của nó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi mô tả một hệ thống đang trong quá trình phát triển, thử nghiệm, hoặc chỉ được thiết kế để thực hiện một số chức năng hạn chế. Nó đối lập với 'complete system' (hệ thống hoàn chỉnh) hoặc 'full system' (hệ thống đầy đủ). 'Partial' nhấn mạnh tính không trọn vẹn hoặc giới hạn của hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial system
  • functional functional partial system
    (hệ thống con chức năng)
  • complex complex partial system
    (hệ thống con phức tạp)
  • independent independent partial system
    (hệ thống con độc lập)
  • rudimentary rudimentary partial system
    (hệ thống con thô sơ)
Verb + partial system
  • develop develop a partial system
    (phát triển một hệ thống con)
  • manage manage a partial system
    (quản lý một hệ thống con)
  • integrate integrate a partial system
    (tích hợp một hệ thống con)
  • analyze analyze a partial system
    (phân tích một hệ thống con)
Noun + partial system
  • failure of a failure of a partial system
    (lỗi của một hệ thống con)
  • component of a component of a partial system
    (thành phần của một hệ thống con)
  • testing a testing a partial system
    (kiểm tra một hệ thống con)

Idioms

  • partial system failure

    lỗi hệ thống một phần (chỉ một phần của hệ thống bị hỏng hoặc ngừng hoạt động)

    "The website experienced a partial system failure, affecting only the login feature."

    (Trang web gặp sự cố hệ thống một phần, chỉ ảnh hưởng đến tính năng đăng nhập.)

  • partial system upgrade

    nâng cấp hệ thống một phần (chỉ nâng cấp một số thành phần nhất định của hệ thống)

    "We are performing a partial system upgrade on the database servers tonight."

    (Chúng tôi sẽ thực hiện nâng cấp hệ thống một phần cho các máy chủ cơ sở dữ liệu tối nay.)

  • partial system outage

    sự cố mất điện/gián đoạn một phần hệ thống (chỉ một phần của hệ thống ngừng hoạt động do lỗi hoặc mất điện)

    "A power surge caused a partial system outage in the building's network."

    (Một sự cố tăng điện áp đã gây ra sự cố gián đoạn một phần hệ thống mạng trong tòa nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial system

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống không hoàn chỉnh hoặc chỉ triển khai một số tính năng hoặc chức năng nhất định.

"The new software is a partial system; it will be fully implemented next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial system".

Nguyên tắc 'Chia để trị' (Divide and Conquer)

Trong kỹ thuật, khoa học máy tính và quản lý dự án, khái niệm 'partial system' gắn liền với nguyên tắc 'Chia để trị'. Thay vì giải quyết một hệ thống lớn và phức tạp cùng lúc, người ta thường chia nhỏ nó thành các 'hệ thống con' (partial systems) dễ quản lý và phát triển hơn. Việc này giúp đơn giản hóa vấn đề, dễ dàng tìm lỗi và đẩy nhanh tiến độ.

Phát triển lặp đi lặp lại (Iterative Development)

Trong phát triển phần mềm và kỹ thuật, ý tưởng 'partial system' rất quan trọng trong phương pháp phát triển lặp đi lặp lại. Thay vì tạo ra sản phẩm hoàn chỉnh trong một lần, các nhóm phát triển thường xây dựng và kiểm tra từng 'hệ thống con' theo từng giai đoạn (iterations). Điều này cho phép thu thập phản hồi sớm, điều chỉnh và cải thiện sản phẩm liên tục, giảm rủi ro tổng thể.