biddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An elderly woman, often considered harmless but gossipy or interfering; sometimes used in a derogatory way.
Vietnamese Meaning
Một người phụ nữ lớn tuổi, thường được coi là vô hại nhưng hay buôn chuyện hoặc can thiệp vào chuyện người khác; đôi khi được sử dụng theo cách miệt thị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old biddy kept complaining about the noise from the children playing."
"Bà già đó cứ phàn nàn về tiếng ồn từ bọn trẻ đang chơi."
-
"Don't be such a biddy; mind your own business!"
"Đừng có tọc mạch thế; lo chuyện của mình đi!"
-
"The biddy next door is always peeking through her curtains."
"Bà già hàng xóm lúc nào cũng nhìn trộm qua rèm cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "biddy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một bà già lẩm cẩm, tọc mạch, hoặc phiền phức. Nó có thể được sử dụng một cách hài hước, nhưng cũng có thể gây khó chịu nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như "grandmother" (bà) hay "elderly woman" (người phụ nữ lớn tuổi), vốn mang tính trung lập hoặc tích cực hơn. So với từ “hag” (mụ phù thủy), “biddy” nhẹ nhàng hơn về sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old biddy (mụ già khó tính, lắm chuyện)
-
gossipy gossipy biddy (bà tám hay buôn chuyện)
-
interfering interfering old biddy (bà già tọc mạch hay xía vào chuyện người khác)
-
a bunch of a bunch of old biddies (một đám bà già lắm chuyện)
-
a group of a group of biddies (một nhóm các bà già)
Idioms
-
an old biddy
Một cách nói miệt thị để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi được cho là khó chịu, hay can thiệp hoặc tọc mạch.
"Some old biddy on the bus kept telling everyone what to do."
(Một mụ già nào đó trên xe buýt cứ liên tục bảo mọi người phải làm gì.)
-
biddy basketball / league
Giải bóng rổ dành cho trẻ em, thường dưới 12 tuổi. Đây là một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ và không mang nghĩa tiêu cực.
"My daughter is excited to join the biddy basketball league this year."
(Con gái tôi rất hào hứng tham gia giải bóng rổ thiếu nhi năm nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biddy
danh từMột người phụ nữ lớn tuổi, thường được coi là vô hại nhưng hay buôn chuyện hoặc can thiệp vào chuyện người khác; đôi khi được sử dụng theo cách miệt thị.
"The old biddy kept complaining about the noise from the children playing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biddy".
