(Top Banner Ad)
biddy
B2
danh từ B2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

biddy

UK: /ˈbɪdi/ • US: /ˈbɪdi/

Nghĩa tiếng Việt

bà tám bà già lẩm cẩm người nhiều chuyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An elderly woman, often considered harmless but gossipy or interfering; sometimes used in a derogatory way.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ lớn tuổi, thường được coi là vô hại nhưng hay buôn chuyện hoặc can thiệp vào chuyện người khác; đôi khi được sử dụng theo cách miệt thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old biddy kept complaining about the noise from the children playing."

    "Bà già đó cứ phàn nàn về tiếng ồn từ bọn trẻ đang chơi."

  • "Don't be such a biddy; mind your own business!"

    "Đừng có tọc mạch thế; lo chuyện của mình đi!"

  • "The biddy next door is always peeking through her curtains."

    "Bà già hàng xóm lúc nào cũng nhìn trộm qua rèm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biddy Một bà già lắm chuyện, khó tính (thường mang nghĩa xúc phạm).
Noun biddy Gà mái hoặc gà con (cách dùng ít phổ biến hơn).
Noun chickabiddy Cục cưng, bé yêu (từ âu yếm dành cho trẻ em, bắt nguồn từ 'chicken-biddy').

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Irish
Brigit
Modern Irish
Bríd
English (Diminutive)
Biddy

Nguồn gốc từ tên người Ireland

'Biddy' bắt nguồn là tên gọi thân mật cho 'Bridget', một cái tên rất phổ biến ở Ireland. Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ Ireland nhập cư vào Mỹ và Anh làm giúp việc. 'Biddy' dần trở thành một thuật ngữ chung để chỉ những người giúp việc này, và không may, nó đã bị gắn với định kiến tiêu cực về một người phụ nữ lớn tuổi, tọc mạch và hay phán xét.

Liên hệ với loài gà

Một nguồn gốc khác của 'biddy' là từ dùng để gọi gà mái hoặc gà con, có thể bắt nguồn từ âm thanh 'biddy-biddy' để gọi chúng. Tiếng kêu râm ran, ồn ào của đàn gà mái được liên tưởng đến hình ảnh một nhóm phụ nữ đang buôn chuyện, củng cố thêm nghĩa bóng của từ này là một bà già hay ngồi lê đôi mách.

Usage Note

Từ "biddy" thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một bà già lẩm cẩm, tọc mạch, hoặc phiền phức. Nó có thể được sử dụng một cách hài hước, nhưng cũng có thể gây khó chịu nếu dùng không đúng ngữ cảnh. Cần phân biệt với các từ như "grandmother" (bà) hay "elderly woman" (người phụ nữ lớn tuổi), vốn mang tính trung lập hoặc tích cực hơn. So với từ “hag” (mụ phù thủy), “biddy” nhẹ nhàng hơn về sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biddy
  • old old biddy
    (mụ già khó tính, lắm chuyện)
  • gossipy gossipy biddy
    (bà tám hay buôn chuyện)
  • interfering interfering old biddy
    (bà già tọc mạch hay xía vào chuyện người khác)
Noun phrases
  • a bunch of a bunch of old biddies
    (một đám bà già lắm chuyện)
  • a group of a group of biddies
    (một nhóm các bà già)

Idioms

  • an old biddy

    Một cách nói miệt thị để chỉ một người phụ nữ lớn tuổi được cho là khó chịu, hay can thiệp hoặc tọc mạch.

    "Some old biddy on the bus kept telling everyone what to do."

    (Một mụ già nào đó trên xe buýt cứ liên tục bảo mọi người phải làm gì.)

  • biddy basketball / league

    Giải bóng rổ dành cho trẻ em, thường dưới 12 tuổi. Đây là một thuật ngữ phổ biến ở Mỹ và không mang nghĩa tiêu cực.

    "My daughter is excited to join the biddy basketball league this year."

    (Con gái tôi rất hào hứng tham gia giải bóng rổ thiếu nhi năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biddy

danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ lớn tuổi, thường được coi là vô hại nhưng hay buôn chuyện hoặc can thiệp vào chuyện người khác; đôi khi được sử dụng theo cách miệt thị.

"The old biddy kept complaining about the noise from the children playing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biddy".

Định kiến về người giúp việc Ireland

Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, 'Biddy' là một nhân vật biếm họa phổ biến trên sân khấu và báo chí, đại diện cho người giúp việc gốc Ireland. Nhân vật này thường bị miêu tả là ngốc nghếch, vụng về và quê mùa, góp phần tạo nên và lan truyền những định kiến tiêu cực về người nhập cư Ireland thời bấy giờ.

Chủ nghĩa tuổi tác và phân biệt giới tính

Từ 'biddy' ngày nay bị chỉ trích vì nó mang tính phân biệt đối xử dựa trên cả tuổi tác (ageism) và giới tính (sexism). Nó đặc biệt nhắm vào phụ nữ lớn tuổi, sử dụng tuổi tác của họ như một cách để chế giễu hoặc bác bỏ ý kiến của họ. Tương tự, từ 'geezer' cũng được dùng để chỉ đàn ông lớn tuổi nhưng không mang hàm ý 'tọc mạch' như 'biddy'.