(Top Banner Ad)
big crowd
A2
Cụm danh từ A2 Xã hội

big crowd

UK: /bɪɡ kraʊd/ • US: /bɪɡ kraʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông lớn rất đông người vô số người
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large gathering of people.

Vietnamese Meaning

Một đám đông lớn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a big crowd at the football match."

    "Có một đám đông lớn tại trận đấu bóng đá."

  • "The band played to a big crowd."

    "Ban nhạc đã chơi cho một đám đông lớn."

  • "He got lost in the big crowd."

    "Anh ấy bị lạc trong đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd đám đông
Verb crowd tụ tập, chen lấn
Adjective crowded đông đúc, chật chội
Adjective overcrowded quá đông, quá tải
Noun overcrowding tình trạng quá đông đúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Na Uy cổ
bugge ('người đàn ông quyền lực') -> big
Tiếng Anh cổ
crūdan ('chen, đẩy') -> crowd

Nguồn gốc của 'Big'

Từ 'big' không phải lúc nào cũng có nghĩa là 'to lớn'. Nó bắt nguồn từ một từ trong tiếng Na Uy cổ là 'bugge', có nghĩa là 'người đàn ông quan trọng hoặc quyền lực'. Theo thời gian, ý nghĩa về quyền lực và tầm quan trọng đã chuyển sang ý nghĩa về kích thước vật lý mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của 'Crowd'

Từ 'crowd' xuất phát từ một động từ trong tiếng Anh cổ là 'crūdan', có nghĩa là 'chen lấn, xô đẩy'. Bạn có thể hình dung hành động mọi người chen chúc vào nhau. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính nhóm người đang chen lấn đó, và trở thành danh từ 'đám đông' như hiện tại.

Usage Note

Cụm từ 'big crowd' diễn tả một số lượng lớn người tụ tập tại một địa điểm. Nó thường được sử dụng để mô tả các sự kiện, địa điểm hoặc tình huống nơi có nhiều người, ví dụ: 'a big crowd at the concert', 'a big crowd at the mall'. 'Crowd' bản thân nó có nghĩa là đám đông, nên khi kết hợp với 'big', nó nhấn mạnh vào số lượng lớn của đám đông đó. Khác với các từ đồng nghĩa như 'large gathering' mang tính trang trọng hơn, 'big crowd' thông dụng và dễ hiểu hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

in at

'+in+' thường được dùng khi nói về đám đông trong một không gian cụ thể (ví dụ: 'in a big crowd at the stadium'). '+at+' thường được dùng khi nói về đám đông tại một sự kiện cụ thể (ví dụ: 'at a big crowd at the concert').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + big crowd
  • attract a big crowd
    (thu hút một đám đông lớn)
  • draw a big crowd
    (lôi kéo một đám đông lớn)
  • gather a big crowd
    (tụ tập một đám đông lớn)
  • disperse a big crowd
    (giải tán một đám đông lớn)
  • address a big crowd
    (phát biểu trước một đám đông lớn)
Preposition + big crowd
  • in front of a big crowd
    (trước một đám đông lớn)
  • lost in a big crowd
    (lạc giữa một đám đông lớn)
  • part of a big crowd
    (một phần của đám đông lớn)
... of a big crowd
  • the roar of a big crowd
    (tiếng hò reo của một đám đông lớn)
  • the cheers of a big crowd
    (tiếng cổ vũ của một đám đông lớn)
  • the sight of a big crowd
    (cảnh tượng một đám đông lớn)

Idioms

  • stand out from the crowd

    nổi bật, khác biệt so với những người khác.

    "Her innovative ideas made her stand out from the crowd at the conference."

    (Những ý tưởng sáng tạo đã giúp cô ấy nổi bật giữa đám đông tại hội nghị.)

  • get lost in the crowd

    bị chìm nghỉm, trở nên vô danh hoặc không được chú ý giữa một nhóm đông người.

    "At a huge university, it's easy for a shy student to get lost in the crowd."

    (Tại một trường đại học lớn, một sinh viên nhút nhát rất dễ bị chìm nghỉm giữa đám đông.)

  • play to the crowd

    nói hoặc làm những điều mà đám đông muốn nghe hoặc thấy để được yêu thích, thường là không chân thật.

    "The politician was just playing to the crowd with his promises of lower taxes, but he had no real plan."

    (Vị chính trị gia chỉ đang chiều lòng dân chúng bằng những lời hứa giảm thuế, nhưng ông ta không có kế hoạch thực sự nào cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

big crowd

Cụm danh từ
Lật mặt

Một đám đông lớn người.

"There was a big crowd at the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "big crowd".

Văn hóa Lễ hội Âm nhạc ở phương Tây

Các lễ hội âm nhạc lớn như Coachella (Mỹ) hay Glastonbury (Anh) thu hút hàng trăm nghìn người. Việc trở thành một phần của 'đám đông lớn' này là một trải nghiệm văn hóa quan trọng. Mọi người cùng nhau thưởng thức âm nhạc, thể hiện bản thân và cảm nhận sự kết nối cộng đồng mạnh mẽ.

Đám đông trong các sự kiện thể thao

Ở nhiều nước phương Tây, các sự kiện thể thao như bóng đá, bóng bầu dục hay bóng rổ thường diễn ra trước những đám đông khổng lồ. Tiếng hò reo và năng lượng từ đám đông ('the roar of the crowd') được coi là 'cầu thủ thứ 12', có thể tác động lớn đến tinh thần thi đấu và kết quả trận đấu.