large gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm lớn người tập trung lại với nhau; một cuộc họp hoặc buổi tụ tập lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was a large gathering in the town square to celebrate the festival."
"Đã có một cuộc tụ tập lớn ở quảng trường thị trấn để ăn mừng lễ hội."
-
"A large gathering of supporters welcomed the candidate."
"Một đám đông lớn những người ủng hộ đã chào đón ứng cử viên."
-
"The police were present at the large gathering to maintain order."
"Cảnh sát đã có mặt tại cuộc tụ tập lớn để duy trì trật tự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Large" nhấn mạnh về số lượng người tham gia. "Gathering" mang nghĩa một sự kiện có thể được tổ chức cho một mục đích cụ thể (ví dụ: hội nghị, biểu tình) hoặc đơn giản là một sự kiện xã hội (ví dụ: tiệc tùng, liên hoan). Khác với "crowd" (đám đông) thường mang tính hỗn loạn và không có tổ chức, "gathering" thường có mục đích và trật tự hơn.
Prepositions
"at": thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'the large gathering at the park'). "for": thường dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'a large gathering for a political rally').
Collocations (Từ đi kèm)
-
public a public large gathering (một cuộc tụ họp lớn của công chúng)
-
social a social large gathering (một cuộc tụ họp xã hội lớn)
-
impressive an impressive large gathering (một cuộc tụ họp lớn ấn tượng)
-
spontaneous a spontaneous large gathering (một cuộc tụ họp lớn tự phát)
-
enormous an enormous large gathering (một cuộc tụ họp quy mô cực lớn)
-
attend attend a large gathering (tham dự một cuộc tụ họp lớn)
-
host host a large gathering (tổ chức/chủ trì một cuộc tụ họp lớn)
-
organize organize a large gathering (tổ chức một cuộc tụ họp lớn)
-
prohibit prohibit large gatherings (cấm các cuộc tụ họp lớn)
-
avoid avoid large gatherings (tránh các cuộc tụ họp lớn)
Idioms
-
a large family gathering
một cuộc sum họp gia đình lớn
"Christmas is always a time for a large family gathering at our house."
(Giáng sinh luôn là thời điểm cho một cuộc sum họp gia đình lớn tại nhà chúng tôi.)
-
a large public gathering
một cuộc tụ họp công cộng lớn
"The police had to disperse a large public gathering protesting the new policy."
(Cảnh sát đã phải giải tán một cuộc tụ họp công cộng lớn để phản đối chính sách mới.)
-
a large gathering of people
một cuộc tụ họp đông người
"There was a large gathering of people outside the stadium before the concert."
(Có một cuộc tụ họp đông người bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
large gathering
Danh từMột nhóm lớn người tập trung lại với nhau; một cuộc họp hoặc buổi tụ tập lớn.
"There was a large gathering in the town square to celebrate the festival."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large gathering".
