(Top Banner Ad)
large gathering
B1
Danh từ B1 Xã hội học/Sự kiện

large gathering

UK: /lɑːdʒ ˈɡæðərɪŋ/ • US: /lɑːrdʒ ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đám đông lớn cuộc tụ tập lớn tập trung đông người tụ họp đông người
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large group of people assembled together; a big meeting or assembly.

Vietnamese Meaning

Một nhóm lớn người tập trung lại với nhau; một cuộc họp hoặc buổi tụ tập lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was a large gathering in the town square to celebrate the festival."

    "Đã có một cuộc tụ tập lớn ở quảng trường thị trấn để ăn mừng lễ hội."

  • "A large gathering of supporters welcomed the candidate."

    "Một đám đông lớn những người ủng hộ đã chào đón ứng cử viên."

  • "The police were present at the large gathering to maintain order."

    "Cảnh sát đã có mặt tại cuộc tụ tập lớn để duy trì trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun largeness Sự to lớn, kích thước lớn
Adverb largely Phần lớn, chủ yếu
Verb enlarge Mở rộng, phóng to
Verb gather Tập hợp, tụ tập
Noun gatherer Người thu thập, người hái lượm
Adjective gathered Được tập hợp, được gom lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂le-ǵ-
Latin
largus
Old French
large
Middle English
large
Old English
gaderian
Middle English
gaderyng
Modern English
large gathering

Nguồn gốc của từ 'Large'

Từ 'large' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'largus', mang nghĩa 'rộng rãi', 'phong phú' hoặc 'hào phóng'. Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ thành 'large' với nghĩa tương tự trước khi được tiếng Anh mượn dùng. Ban đầu, nó có thể ám chỉ sự rộng lượng, sau đó mở rộng nghĩa để mô tả kích thước lớn về mặt vật lý.

Nguồn gốc của từ 'Gathering'

Từ 'gathering' bắt nguồn từ động từ 'gather' trong tiếng Anh cổ là 'gaderian', có nghĩa là 'tập hợp', 'gom lại' hoặc 'đoàn tụ'. Nó mô tả hành động đưa nhiều người hoặc vật lại với nhau, và khi thành danh từ, nó chỉ một cuộc tụ họp, tập hợp.

Usage Note

"Large" nhấn mạnh về số lượng người tham gia. "Gathering" mang nghĩa một sự kiện có thể được tổ chức cho một mục đích cụ thể (ví dụ: hội nghị, biểu tình) hoặc đơn giản là một sự kiện xã hội (ví dụ: tiệc tùng, liên hoan). Khác với "crowd" (đám đông) thường mang tính hỗn loạn và không có tổ chức, "gathering" thường có mục đích và trật tự hơn.

Prepositions

at for

"at": thường dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện (e.g., 'the large gathering at the park'). "for": thường dùng để chỉ mục đích của sự kiện (e.g., 'a large gathering for a political rally').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + large gathering
  • public a public large gathering
    (một cuộc tụ họp lớn của công chúng)
  • social a social large gathering
    (một cuộc tụ họp xã hội lớn)
  • impressive an impressive large gathering
    (một cuộc tụ họp lớn ấn tượng)
  • spontaneous a spontaneous large gathering
    (một cuộc tụ họp lớn tự phát)
  • enormous an enormous large gathering
    (một cuộc tụ họp quy mô cực lớn)
Verb + large gathering
  • attend attend a large gathering
    (tham dự một cuộc tụ họp lớn)
  • host host a large gathering
    (tổ chức/chủ trì một cuộc tụ họp lớn)
  • organize organize a large gathering
    (tổ chức một cuộc tụ họp lớn)
  • prohibit prohibit large gatherings
    (cấm các cuộc tụ họp lớn)
  • avoid avoid large gatherings
    (tránh các cuộc tụ họp lớn)

Idioms

  • a large family gathering

    một cuộc sum họp gia đình lớn

    "Christmas is always a time for a large family gathering at our house."

    (Giáng sinh luôn là thời điểm cho một cuộc sum họp gia đình lớn tại nhà chúng tôi.)

  • a large public gathering

    một cuộc tụ họp công cộng lớn

    "The police had to disperse a large public gathering protesting the new policy."

    (Cảnh sát đã phải giải tán một cuộc tụ họp công cộng lớn để phản đối chính sách mới.)

  • a large gathering of people

    một cuộc tụ họp đông người

    "There was a large gathering of people outside the stadium before the concert."

    (Có một cuộc tụ họp đông người bên ngoài sân vận động trước buổi hòa nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

large gathering

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm lớn người tập trung lại với nhau; một cuộc họp hoặc buổi tụ tập lớn.

"There was a large gathering in the town square to celebrate the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "large gathering".

Tầm quan trọng của các buổi tụ họp lớn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các buổi tụ họp lớn thường là một phần không thể thiếu của các dịp lễ hội, kỷ niệm hoặc các sự kiện xã hội quan trọng như Giáng sinh, Lễ Tạ ơn, đám cưới hoặc sinh nhật. Chúng là cơ hội để gia đình và bạn bè quây quần, thể hiện sự gắn kết cộng đồng và truyền thống.

Ảnh hưởng của các cuộc tụ họp lớn đến xã hội

Các cuộc tụ họp lớn có thể có tác động đáng kể đến xã hội. Chúng có thể là nơi thể hiện sự đoàn kết trong các cuộc biểu tình chính trị, tạo ra bầu không khí lễ hội trong các buổi hòa nhạc và lễ hội, hoặc là điểm nóng lây lan dịch bệnh trong các đại dịch (như COVID-19), dẫn đến các quy định hạn chế về số lượng người tham gia.