(Top Banner Ad)
roominess
B2
Danh từ B2 Thiết kế, Ô tô, Bất động sản

roominess

UK: /ˈruːmɪnəs/ • US: /ˈruːminəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ rộng rãi tính rộng rãi không gian rộng rãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of having plenty of room; spaciousness.

Vietnamese Meaning

Tính chất hoặc trạng thái có nhiều không gian; sự rộng rãi, sự thoáng đãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roominess of the apartment made it feel luxurious."

    "Sự rộng rãi của căn hộ khiến nó trở nên sang trọng."

  • "The roominess of the SUV is perfect for families."

    "Sự rộng rãi của chiếc SUV rất phù hợp cho các gia đình."

  • "Buyers often prioritize roominess when choosing a new home."

    "Người mua thường ưu tiên sự rộng rãi khi chọn mua nhà mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room căn phòng; không gian; chỗ trống
Adjective roomy rộng rãi; thoáng đãng; có nhiều chỗ
Adjective unroomy không rộng rãi; chật chội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Ô tô, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
English (14th Century)
room
English (16th Century)
roomy
English (18th Century)
roominess

Từ không gian rộng lớn đến sự thoải mái

Từ 'roominess' diễn tả phẩm chất của một thứ có nhiều không gian. Gốc từ của nó, 'room', bắt nguồn từ một từ tiếng German cổ có nghĩa là 'không gian' hoặc 'rộng'. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại, luôn giữ lại ý nghĩa cốt lõi là 'một phạm vi không gian'. Tính từ 'roomy' xuất hiện vào thế kỷ 16 để mô tả những thứ có không gian rộng rãi, và sau đó danh từ 'roominess' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (có nghĩa là 'trạng thái' hoặc 'phẩm chất') vào 'roomy' vào thế kỷ 18. Như vậy, 'roominess' theo nghĩa đen có nghĩa là 'phẩm chất của sự rộng rãi'. Hành trình này cho thấy cách tiếng Anh xây dựng các từ phức tạp từ các khái niệm đơn giản để diễn tả những ý tưởng tinh tế.

Usage Note

Từ 'roominess' thường được dùng để miêu tả cảm giác về không gian rộng rãi, thoải mái, đặc biệt trong các không gian như nhà cửa, xe cộ. Nó nhấn mạnh đến sự thoải mái và tiện nghi do không gian rộng mang lại. Khác với 'size' (kích thước) chỉ đơn thuần là đo lường, 'roominess' mang tính chủ quan hơn, liên quan đến cảm nhận của người sử dụng.

Prepositions

of in

of: thường dùng để chỉ đặc tính rộng rãi của một vật cụ thể (e.g., 'the roominess of the car'). in: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ sự rộng rãi trong một khu vực nào đó (e.g., 'the roominess in the living room').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roominess
  • great great roominess
    (sự rộng rãi tuyệt vời)
  • ample ample roominess
    (sự rộng rãi dồi dào/đủ dùng)
  • impressive impressive roominess
    (sự rộng rãi ấn tượng)
  • generous generous roominess
    (sự rộng rãi hào phóng/thoải mái)
  • surprising surprising roominess
    (sự rộng rãi đáng ngạc nhiên)
Verb + roominess
  • appreciate the appreciate the roominess
    (đánh giá cao sự rộng rãi)
  • enjoy the enjoy the roominess
    (tận hưởng sự rộng rãi)
  • provide provide roominess
    (cung cấp sự rộng rãi)
  • offer offer roominess
    (mang lại sự rộng rãi)
Noun + roominess
  • a sense of a sense of roominess
    (cảm giác rộng rãi)
  • the feeling of the feeling of roominess
    (cảm giác rộng rãi)

Idioms

  • the sheer roominess of something

    Sự rộng rãi tuyệt đối/cực kỳ của thứ gì đó (nhấn mạnh mức độ rộng rãi)

    "Despite its compact exterior, the car surprised us with the sheer roominess of its interior."

    (Dù bên ngoài nhỏ gọn, chiếc xe đã làm chúng tôi ngạc nhiên với sự rộng rãi tuyệt đối bên trong.)

  • a sense of roominess

    Cảm giác rộng rãi, thoáng đãng

    "High ceilings often contribute to a sense of roominess in a small apartment."

    (Trần nhà cao thường góp phần tạo ra cảm giác rộng rãi trong một căn hộ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roominess

Danh từ
Lật mặt

Tính chất hoặc trạng thái có nhiều không gian; sự rộng rãi, sự thoáng đãng.

"The roominess of the apartment made it feel luxurious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the new car has such roominess is a major selling point.
Việc chiếc xe mới có sự rộng rãi như vậy là một điểm bán hàng lớn.
Phủ định
It is not true that the apartment's roominess made it desirable; its location was the key factor.
Không đúng sự thật rằng sự rộng rãi của căn hộ làm cho nó trở nên hấp dẫn; vị trí của nó mới là yếu tố then chốt.
Nghi vấn
Whether the roominess of the venue will be sufficient for the conference is still uncertain.
Liệu sự rộng rãi của địa điểm có đủ cho hội nghị hay không vẫn chưa chắc chắn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roominess".

Giá trị của không gian và sự thoải mái

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'roominess' được đánh giá rất cao, đặc biệt trong nhà ở và phương tiện giao thông. Một không gian sống rộng rãi hoặc nội thất ô tô thoáng đãng thường được liên kết với sự thoải mái, sang trọng và chất lượng cuộc sống cao hơn. Sự ưu tiên này phản ánh mong muốn về không gian cá nhân, tự do di chuyển và khả năng chứa đồ đạc hoặc tiếp đón khách mà không cảm thấy chật chội. Các kiến trúc sư và nhà thiết kế ô tô thường nhấn mạnh 'roominess' của các sáng tạo của họ như một yếu tố bán hàng chủ chốt, vì nó trực tiếp đáp ứng nguyện vọng của người tiêu dùng về một cuộc sống thoải mái và ít gò bó hơn.

Roominess và Phong cách sống hiện đại

Sự rộng rãi không chỉ là một tiện nghi mà còn phản ánh một phong cách sống nhất định. Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc có đủ không gian để làm việc, thư giãn và giải trí tại nhà là rất quan trọng. 'Roominess' giúp giảm cảm giác ngột ngạt, tạo điều kiện cho các hoạt động gia đình và cá nhân diễn ra thoải mái hơn. Nó cũng là một yếu tố quan trọng khi lựa chọn phương tiện di chuyển, với nhiều người ưu tiên những chiếc xe có nội thất rộng rãi để có những chuyến đi thoải mái hơn, đặc biệt là trong các chuyến đi dài.