(Top Banner Ad)
net worth
B2
danh từ B2 Kinh tế

net worth

UK: /ˈnet ˈwɜːθ/ • US: /ˈnet ˈwɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

giá trị tài sản ròng tổng tài sản trừ nợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The value of a company or person's assets minus liabilities.

Vietnamese Meaning

Giá trị tài sản ròng của một công ty hoặc một cá nhân, được tính bằng tổng giá trị tài sản trừ đi các khoản nợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His net worth is estimated to be around $1 million."

    "Giá trị tài sản ròng của anh ấy ước tính khoảng 1 triệu đô la."

  • "The bank requires a statement of net worth before approving the loan."

    "Ngân hàng yêu cầu một bản kê khai giá trị tài sản ròng trước khi chấp thuận khoản vay."

  • "Increasing your net worth is a common financial goal."

    "Tăng giá trị tài sản ròng là một mục tiêu tài chính phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj net ròng, thuần (sau khi đã trừ các khoản chi phí, nợ)
N worth giá trị, sự đáng giá
Adj worthless vô giá trị, không đáng giá
Adj worthwhile đáng giá, đáng công
N net assets tài sản ròng (tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả)
N net income thu nhập ròng (lợi nhuận sau thuế và các khoản chi phí)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*neit-
Proto-Italic
*nitēō
Latin
nitidus
Old French
net
Middle English
net
Modern English
net
Proto-Indo-European
*wert-
Proto-Germanic
*werþaz
Old English
weorþ
Modern English
worth
Modern English
net worth

Nguồn gốc của 'Net Worth'

'Net worth' là một thuật ngữ tài chính hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt trong tiếng Anh: 'net' và 'worth'. 'Net' (từ tiếng Pháp cổ 'net', nghĩa là sạch, tinh khiết, không bị khấu trừ) ám chỉ giá trị còn lại sau khi đã trừ đi mọi khoản nợ hoặc chi phí. 'Worth' (từ tiếng Anh cổ 'weorþ') có nghĩa là giá trị hoặc tầm quan trọng. Khi ghép lại, 'net worth' mô tả giá trị thực của một cá nhân, công ty, hoặc tổ chức sau khi tất cả các khoản nợ đã được thanh toán, phản ánh bức tranh tài chính 'sạch' và 'thực' của họ.

Usage Note

Thuật ngữ 'net worth' thường được dùng để đánh giá tình hình tài chính của một cá nhân, hộ gia đình hoặc doanh nghiệp. Tài sản bao gồm tiền mặt, đầu tư, bất động sản và các tài sản có giá trị khác. Nợ phải trả bao gồm các khoản vay, thế chấp và các nghĩa vụ tài chính khác. Net worth là một chỉ số quan trọng cho thấy khả năng thanh toán và mức độ ổn định tài chính.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ người hoặc tổ chức sở hữu net worth: 'The net worth of the company is...'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + net worth
  • high high net worth
    (giá trị tài sản ròng cao)
  • low low net worth
    (giá trị tài sản ròng thấp)
  • significant significant net worth
    (giá trị tài sản ròng đáng kể)
  • personal personal net worth
    (giá trị tài sản ròng cá nhân)
  • negative negative net worth
    (giá trị tài sản ròng âm (nợ nhiều hơn tài sản))
Verb + net worth
  • calculate calculate net worth
    (tính toán giá trị tài sản ròng)
  • increase increase net worth
    (tăng giá trị tài sản ròng)
  • decrease decrease net worth
    (giảm giá trị tài sản ròng)
  • build build net worth
    (xây dựng giá trị tài sản ròng)
  • assess assess net worth
    (đánh giá giá trị tài sản ròng)

Idioms

  • to have a high/low net worth

    có giá trị tài sản ròng cao/thấp (ám chỉ tình hình tài chính vững mạnh/yếu)

    "Many tech entrepreneurs aspire to have a high net worth before they turn 40."

    (Nhiều doanh nhân công nghệ khao khát có giá trị tài sản ròng cao trước tuổi 40.)

  • to build/grow one's net worth

    xây dựng/phát triển giá trị tài sản ròng của bản thân (thông qua đầu tư, tiết kiệm)

    "Investing wisely is a key strategy to build one's net worth over time."

    (Đầu tư khôn ngoan là một chiến lược quan trọng để xây dựng giá trị tài sản ròng theo thời gian.)

  • net worth statement

    báo cáo giá trị tài sản ròng (tài liệu tài chính liệt kê tài sản và nợ phải trả)

    "The bank requested a personal net worth statement before approving the large loan."

    (Ngân hàng yêu cầu báo cáo giá trị tài sản ròng cá nhân trước khi duyệt khoản vay lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

net worth

danh từ
Lật mặt

Giá trị tài sản ròng của một công ty hoặc một cá nhân, được tính bằng tổng giá trị tài sản trừ đi các khoản nợ.

"His net worth is estimated to be around $1 million."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The billionaire, whose net worth increased significantly this year, is donating a large sum to charity.
Vị tỷ phú, người mà giá trị tài sản ròng của ông đã tăng lên đáng kể trong năm nay, đang quyên góp một khoản tiền lớn cho tổ chức từ thiện.
Phủ định
The company, which experienced a decline in net worth, will not be issuing bonuses this year.
Công ty, công ty mà giá trị tài sản ròng của nó đã giảm sút, sẽ không phát hành tiền thưởng trong năm nay.
Nghi vấn
Is this the company whose net worth is estimated to be over a billion dollars?
Đây có phải là công ty có giá trị tài sản ròng ước tính hơn một tỷ đô la không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His net worth will increase significantly if the company's stock price rises.
Giá trị tài sản ròng của anh ấy sẽ tăng đáng kể nếu giá cổ phiếu của công ty tăng.
Phủ định
Her net worth won't be affected by short-term market fluctuations.
Giá trị tài sản ròng của cô ấy sẽ không bị ảnh hưởng bởi những biến động thị trường ngắn hạn.
Nghi vấn
Will their net worth be sufficient for early retirement?
Liệu giá trị tài sản ròng của họ có đủ để nghỉ hưu sớm không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has increased its net worth significantly this year.
Công ty đã tăng giá trị tài sản ròng của mình một cách đáng kể trong năm nay.
Phủ định
He hasn't disclosed his net worth to the public.
Anh ấy đã không tiết lộ giá trị tài sản ròng của mình cho công chúng.
Nghi vấn
Has she calculated her net worth after the recent investments?
Cô ấy đã tính toán giá trị tài sản ròng của mình sau những khoản đầu tư gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "net worth".

Tầm quan trọng của Net Worth trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều xã hội phương Tây, 'net worth' không chỉ là một chỉ số tài chính mà còn thường được coi là thước đo sự thành công cá nhân và độc lập tài chính. Việc tăng 'net worth' là mục tiêu phổ biến, đặc biệt trong các nền kinh tế tư bản, nơi nó liên quan chặt chẽ đến khả năng tích lũy của cải, an toàn tài chính và khả năng truyền lại tài sản cho thế hệ sau. Danh sách 'Người giàu nhất thế giới' của Forbes là một ví dụ điển hình về việc công chúng quan tâm đến 'net worth' của các cá nhân.

Net Worth và Lập kế hoạch Hưu trí

'Net worth' đóng vai trò trung tâm trong lập kế hoạch hưu trí. Nhiều chuyên gia tài chính khuyến nghị mọi người nên thường xuyên tính toán 'net worth' của mình để theo dõi tiến độ hướng tới các mục tiêu tài chính dài hạn, chẳng hạn như đủ khả năng nghỉ hưu thoải mái. Một 'net worth' dương và đang tăng lên là dấu hiệu của một chiến lược tài chính cá nhân lành mạnh, cho phép một người đạt được sự tự do tài chính và giảm bớt lo lắng về tiền bạc trong tương lai.