(Top Banner Ad)
binding promise
C1
Danh từ C1 Luật, Kinh doanh

binding promise

UK: /ˈbaɪndɪŋ ˈprɒmɪs/ • US: /ˈbaɪndɪŋ ˈprɑːmɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cam kết ràng buộc lời hứa có tính ràng buộc pháp lý thỏa thuận có tính ràng buộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement or commitment that is legally enforceable.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hoặc cam kết có giá trị pháp lý và có thể thực thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The contract included a binding promise to deliver the goods within 30 days."

    "Hợp đồng bao gồm một cam kết ràng buộc về việc giao hàng trong vòng 30 ngày."

  • "The signed document contained several binding promises."

    "Văn bản đã ký chứa nhiều cam kết ràng buộc."

  • "The company failed to honor its binding promise, leading to legal action."

    "Công ty đã không thực hiện cam kết ràng buộc của mình, dẫn đến hành động pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective binding có tính ràng buộc, bắt buộc
Noun promise lời hứa
Verb promise hứa, hứa hẹn
Verb bind ràng buộc, trói buộc
Adjective promising đầy hứa hẹn, có triển vọng
Noun binder bìa kẹp hồ sơ, chất kết dính

Synonyms

enforceable agreement (thỏa thuận có hiệu lực thi hành)legally binding commitment (cam kết ràng buộc về mặt pháp lý)

Antonyms

non-binding agreement (thỏa thuận không ràng buộc)unenforceable promise (lời hứa không thể thực thi)

Related Words

Subject Area

Luật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ- (to bind)
Proto-Germanic
*bindaną (to bind)
Old English
bindan (to tie up, to bind)
Latin
promittere (to send forth)
Anglo-Norman
promesse (a promise)
Modern English
binding promise

Nguồn Gốc Của 'Binding Promise'

Cụm từ 'binding promise' kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau để tạo ra một ý nghĩa mạnh mẽ. 'Binding' xuất phát từ từ 'bindan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trói' hoặc 'buộc chặt'. 'Promise' đến từ tiếng Latin 'promittere', nghĩa là 'gửi đi' hoặc 'tuyên bố'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra hình ảnh một lời hứa 'trói buộc' bạn, một cam kết mà bạn không thể dễ dàng thoát ra, nhấn mạnh tính nghiêm túc và trách nhiệm phải thực hiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, đề cập đến một lời hứa mà nếu không thực hiện, người hứa có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý. Nó khác với một 'promise' thông thường ở chỗ nó có tính ràng buộc về mặt pháp lý. 'Binding' ở đây nhấn mạnh tính bắt buộc phải tuân thủ, không thể thay đổi hoặc hủy bỏ một cách tùy tiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + binding promise
  • make a binding promise
    (đưa ra một lời hứa có tính ràng buộc)
  • enter into a binding promise
    (tham gia vào/thiết lập một lời hứa ràng buộc)
  • break a binding promise
    (phá vỡ một lời hứa có tính ràng buộc)
  • uphold a binding promise
    (giữ vững, tôn trọng một lời hứa ràng buộc)
Modifier + binding promise
  • legally binding promise
    (lời hứa có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý)
  • morally binding promise
    (lời hứa có tính ràng buộc về mặt đạo đức)
  • a firm binding promise
    (một lời hứa ràng buộc chắc chắn)

Idioms

  • bound by a promise

    bị ràng buộc bởi một lời hứa, không thể làm khác được vì đã hứa

    "I wish I could join you, but I'm bound by a promise to help my sister move this weekend."

    (Tôi ước gì có thể tham gia cùng bạn, nhưng tôi bị ràng buộc bởi lời hứa giúp chị gái chuyển nhà cuối tuần này.)

  • a promise is a promise

    lời hứa là lời hứa (nhấn mạnh rằng lời hứa phải được giữ)

    "You have to finish the report tonight because a promise is a promise."

    (Bạn phải hoàn thành bản báo cáo tối nay vì lời hứa là lời hứa.)

  • seal a promise with a handshake

    dùng một cái bắt tay để niêm phong/xác nhận một lời hứa

    "The two leaders sealed their binding promise with a firm handshake in front of the cameras."

    (Hai nhà lãnh đạo đã niêm phong lời hứa ràng buộc của họ bằng một cái bắt tay thật chặt trước ống kính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

binding promise

Danh từ
Lật mặt

Một thỏa thuận hoặc cam kết có giá trị pháp lý và có thể thực thi.

"The contract included a binding promise to deliver the goods within 30 days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binding promise".

Cái Bắt Tay (The Handshake)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, một cái bắt tay không chỉ là một lời chào. Nó thường tượng trưng cho sự tin tưởng và cam kết. Một 'thỏa thuận miệng' (verbal agreement) được xác nhận bằng một cái bắt tay được coi là một lời hứa ràng buộc về mặt danh dự, được gọi là 'thỏa thuận của người quân tử' (a gentleman's agreement).

Lời Thề Trong Hôn Nhân (Wedding Vows)

Lời thề trong đám cưới là một ví dụ điển hình về một 'binding promise' trong xã hội. Các cặp đôi công khai trao cho nhau những lời hứa hẹn, cam kết về sự chung thủy và hỗ trợ lẫn nhau. Hành động trao nhẫn và đọc lời thề này không chỉ mang ý nghĩa tình cảm mà ở nhiều quốc gia, nó còn là một hợp đồng có giá trị pháp lý, ràng buộc hai người với nhau.