(Top Banner Ad)
viewing
B1
Danh động từ B1 Chung

viewing

UK: /ˈvjuːɪŋ/ • US: /ˈvjuːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc xem buổi xem (nhà) lượt xem
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of looking at or watching something.

Vietnamese Meaning

Hành động nhìn hoặc xem cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The viewing of the eclipse was a spectacular event."

    "Việc xem nhật thực là một sự kiện ngoạn mục."

  • "Online viewing figures are up this month."

    "Số liệu xem trực tuyến đã tăng trong tháng này."

  • "The viewing platform offers stunning views of the valley."

    "Đài quan sát cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun view cảnh, quang cảnh; quan điểm
Verb view nhìn, xem; xem xét
Noun viewer người xem, khán giả
Noun viewpoint quan điểm, góc nhìn
Adjective viewable có thể xem được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weyd-
Proto-Italic
*widēō
Latin
videre
Old French
veoir / vue
English
view
English
viewing

Cội nguồn của 'viewing'

Từ 'viewing' là dạng danh động từ hoặc phân từ hiện tại của động từ 'view'. Bản thân từ 'view' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'videre' (nghĩa là 'nhìn thấy'), qua tiếng Pháp cổ 'veoir' và 'vue'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động nhìn, quan sát. Ngày nay, 'viewing' không chỉ đơn thuần là nhìn mà còn bao hàm ý nghĩa xem xét, theo dõi một chương trình, một sự kiện, hoặc một vật trưng bày.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ hành động xem một chương trình TV, một bộ phim, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình và kinh nghiệm của việc xem.
Trong bối cảnh bất động sản, 'viewing' thường dùng để chỉ việc đi xem nhà trước khi quyết định mua hoặc thuê. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều (viewings).

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được xem. Ví dụ: 'a viewing of the new exhibition'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viewing
  • private private viewing
    (buổi xem riêng (chỉ dành cho khách mời))
  • public public viewing
    (buổi xem công khai, buổi viếng (linh cữu))
  • live live viewing
    (xem trực tiếp)
  • comfortable comfortable viewing
    (trải nghiệm xem thoải mái)
Verb + viewing
  • enjoy enjoy viewing
    (thích thú khi xem)
  • restrict restrict viewing
    (hạn chế quyền xem)
  • permit permit viewing
    (cho phép xem)
Noun + viewing
  • viewing viewing figures
    (số liệu người xem (đài, TV))
  • viewing viewing platform
    (đài quan sát, nền tảng xem (trực tuyến))
  • viewing viewing experience
    (trải nghiệm xem)

Idioms

  • open for viewing

    mở cửa để xem/tham quan (nhà, triển lãm, lễ tang)

    "The house is open for viewing this Sunday from 10 am to 2 pm."

    (Ngôi nhà mở cửa cho khách xem vào Chủ Nhật này từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều.)

  • private viewing

    buổi xem riêng (dành cho khách mời đặc biệt)

    "The gallery hosted a private viewing for collectors before the exhibition opened to the public."

    (Phòng trưng bày đã tổ chức một buổi xem riêng cho các nhà sưu tập trước khi triển lãm mở cửa công khai.)

  • restricted viewing

    chỉ được xem bởi đối tượng nhất định (ví dụ: người lớn)

    "This movie has a restricted viewing rating, meaning only adults are allowed."

    (Bộ phim này có xếp hạng hạn chế người xem, nghĩa là chỉ người lớn mới được phép xem.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viewing

Danh động từ
Lật mặt

Hành động nhìn hoặc xem cái gì đó.

"The viewing of the eclipse was a spectacular event."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After viewing the evidence, the jury, convinced of his guilt, delivered their verdict.
Sau khi xem xét bằng chứng, bồi thẩm đoàn, tin chắc về tội của anh ta, đã đưa ra phán quyết.
Phủ định
Not viewing the eclipse directly, they used special glasses, and their eyes remained unharmed.
Không xem nhật thực trực tiếp, họ đã sử dụng kính đặc biệt, và mắt họ vẫn không bị tổn hại.
Nghi vấn
John, after viewing the sunset, did you take any photos?
John, sau khi ngắm hoàng hôn, bạn có chụp ảnh nào không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The enthusiastic crowd is viewing the fireworks display.
Đám đông nhiệt tình đang xem màn trình diễn pháo hoa.
Phủ định
They are not viewing the documentary because it's too late.
Họ không xem phim tài liệu vì đã quá muộn.
Nghi vấn
What are you viewing on your phone?
Bạn đang xem gì trên điện thoại vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing".

Buổi xem riêng (Private Viewing) trong nghệ thuật

Trong thế giới nghệ thuật, 'private viewing' (buổi xem riêng) là một sự kiện quan trọng, thường được tổ chức trước khi một triển lãm chính thức mở cửa cho công chúng. Đây là cơ hội để các nhà sưu tập, nhà phê bình, và những người có ảnh hưởng trong giới nghệ thuật xem trước các tác phẩm, gặp gỡ nghệ sĩ và giao lưu. Nó mang ý nghĩa về sự độc quyền và địa vị xã hội.

Văn hóa 'viewing figures' trong truyền thông

Khái niệm 'viewing figures' (số liệu người xem) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành truyền hình và truyền thông phương Tây. Các kênh truyền hình, nhà sản xuất nội dung và nhà quảng cáo đều dựa vào những số liệu này để đánh giá sự thành công của một chương trình, quyết định đầu tư và đặt giá quảng cáo. Số liệu này phản ánh trực tiếp sở thích và xu hướng tiêu dùng nội dung của công chúng.