viewing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The action of looking at or watching something.
Vietnamese Meaning
Hành động nhìn hoặc xem cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The viewing of the eclipse was a spectacular event."
"Việc xem nhật thực là một sự kiện ngoạn mục."
-
"Online viewing figures are up this month."
"Số liệu xem trực tuyến đã tăng trong tháng này."
-
"The viewing platform offers stunning views of the valley."
"Đài quan sát cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ hành động xem một chương trình TV, một bộ phim, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một địa điểm nào đó. Nó nhấn mạnh vào quá trình và kinh nghiệm của việc xem.
Trong bối cảnh bất động sản, 'viewing' thường dùng để chỉ việc đi xem nhà trước khi quyết định mua hoặc thuê. Nó thường được dùng ở dạng số nhiều (viewings).
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng được xem. Ví dụ: 'a viewing of the new exhibition'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
private private viewing (buổi xem riêng (chỉ dành cho khách mời))
-
public public viewing (buổi xem công khai, buổi viếng (linh cữu))
-
live live viewing (xem trực tiếp)
-
comfortable comfortable viewing (trải nghiệm xem thoải mái)
-
enjoy enjoy viewing (thích thú khi xem)
-
restrict restrict viewing (hạn chế quyền xem)
-
permit permit viewing (cho phép xem)
-
viewing viewing figures (số liệu người xem (đài, TV))
-
viewing viewing platform (đài quan sát, nền tảng xem (trực tuyến))
-
viewing viewing experience (trải nghiệm xem)
Idioms
-
open for viewing
mở cửa để xem/tham quan (nhà, triển lãm, lễ tang)
"The house is open for viewing this Sunday from 10 am to 2 pm."
(Ngôi nhà mở cửa cho khách xem vào Chủ Nhật này từ 10 giờ sáng đến 2 giờ chiều.)
-
private viewing
buổi xem riêng (dành cho khách mời đặc biệt)
"The gallery hosted a private viewing for collectors before the exhibition opened to the public."
(Phòng trưng bày đã tổ chức một buổi xem riêng cho các nhà sưu tập trước khi triển lãm mở cửa công khai.)
-
restricted viewing
chỉ được xem bởi đối tượng nhất định (ví dụ: người lớn)
"This movie has a restricted viewing rating, meaning only adults are allowed."
(Bộ phim này có xếp hạng hạn chế người xem, nghĩa là chỉ người lớn mới được phép xem.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
viewing
Danh động từHành động nhìn hoặc xem cái gì đó.
"The viewing of the eclipse was a spectacular event."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After viewing the evidence, the jury, convinced of his guilt, delivered their verdict. |
Sau khi xem xét bằng chứng, bồi thẩm đoàn, tin chắc về tội của anh ta, đã đưa ra phán quyết. |
| Phủ định | Not viewing the eclipse directly, they used special glasses, and their eyes remained unharmed. |
Không xem nhật thực trực tiếp, họ đã sử dụng kính đặc biệt, và mắt họ vẫn không bị tổn hại. |
| Nghi vấn | John, after viewing the sunset, did you take any photos? |
John, sau khi ngắm hoàng hôn, bạn có chụp ảnh nào không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The enthusiastic crowd is viewing the fireworks display. |
Đám đông nhiệt tình đang xem màn trình diễn pháo hoa. |
| Phủ định | They are not viewing the documentary because it's too late. |
Họ không xem phim tài liệu vì đã quá muộn. |
| Nghi vấn | What are you viewing on your phone? |
Bạn đang xem gì trên điện thoại vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viewing".
