(Top Banner Ad)
life-centered ethics
C1
Tính từ C1 Triết học, Đạo đức học

life-centered ethics

Nghĩa tiếng Việt

đạo đức học vị sinh đạo đức sinh thái trung tâm đạo đức tập trung vào sự sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An ethical framework that places intrinsic value on all living beings, not just humans.

Vietnamese Meaning

Một khung đạo đức đặt giá trị nội tại lên tất cả các sinh vật sống, không chỉ con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life-centered ethics argues for the protection of endangered species."

    "Đạo đức học vị sinh biện hộ cho việc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Life-centered ethics challenges traditional anthropocentric views."

    "Đạo đức học vị sinh thách thức các quan điểm nhân loại trung tâm truyền thống."

  • "Applying life-centered ethics can lead to more sustainable practices."

    "Áp dụng đạo đức học vị sinh có thể dẫn đến các hoạt động bền vững hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life sự sống, cuộc sống
Adjective living sống, đang sống; thuộc về sự sống
Verb live sống, tồn tại
Noun center trung tâm
Adjective central có tính trung tâm, cốt lõi
Verb center tập trung vào, đặt ở trung tâm
Noun ethics đạo đức học, các nguyên tắc đạo đức
Adjective ethical có đạo đức, thuộc về đạo đức
Adverb ethically một cách có đạo đức
Adjective life-centered lấy sự sống làm trung tâm (liên quan đến triết lý)
Noun ecocentrism chủ nghĩa sinh thái trung tâm (một triết lý tương đồng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leip-
Proto-Germanic
*liban
Old English
līf
Modern English
life
Ancient Greek
κέντρον (kéntron)
Latin
centrum
Old French
centre
Modern English
center
Ancient Greek
ἠθική (ēthikḗ)
Latin
ethica
Old French
ethique
Modern English
ethics
Modern English
life-centered ethics (compound)

Nguồn gốc Triết học của Đạo đức lấy Sự sống làm Trung tâm

Cụm từ 'đạo đức lấy sự sống làm trung tâm' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một khái niệm triết học hiện đại. Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về triết học môi trường. Cụm từ này được hình thành từ ba từ riêng biệt: 'life' (sự sống) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'centered' (lấy làm trung tâm) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, và 'ethics' (đạo đức học) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nó ra đời nhằm thách thức quan điểm lấy con người làm trung tâm (anthropocentrism), đề cao giá trị nội tại của tất cả các hình thái sự sống và hệ sinh thái, không chỉ giá trị phục vụ con người.

Usage Note

Đạo đức học vị sinh (life-centered ethics) mở rộng phạm vi xem xét đạo đức vượt ra khỏi ranh giới loài người, bao gồm động vật, thực vật, và thậm chí cả hệ sinh thái. Nó đối lập với nhân loại trung tâm (anthropocentrism) vốn chỉ coi con người là đối tượng duy nhất có giá trị đạo đức.
Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận về môi trường, quyền động vật và phát triển bền vững. Nó khác biệt với các hệ thống đạo đức tập trung vào con người, lợi ích hoặc các yếu tố khác không liên quan trực tiếp đến sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + life-centered ethics
  • adopt adopt life-centered ethics
    (áp dụng/thực hành đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)
  • promote promote life-centered ethics
    (thúc đẩy/phát huy đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)
  • embrace embrace life-centered ethics
    (tiếp nhận/ủng hộ đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)
Adjective + life-centered ethics
  • robust robust life-centered ethics
    (đạo đức lấy sự sống làm trung tâm vững chắc/mạnh mẽ)
  • holistic holistic life-centered ethics
    (đạo đức lấy sự sống làm trung tâm toàn diện)
  • genuine genuine life-centered ethics
    (đạo đức lấy sự sống làm trung tâm chân chính)
Noun phrase with life-centered ethics
  • the principles of the principles of life-centered ethics
    (các nguyên tắc của đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)
  • the foundation of the foundation of life-centered ethics
    (nền tảng của đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)
  • a commitment to a commitment to life-centered ethics
    (cam kết với đạo đức lấy sự sống làm trung tâm)

Idioms

  • a paradigm shift towards life-centered ethics

    một sự chuyển đổi mô hình tư duy sang đạo đức lấy sự sống làm trung tâm (thay đổi cơ bản về cách nhìn nhận)

    "Many environmentalists advocate for a paradigm shift towards life-centered ethics to address climate change effectively."

    (Nhiều nhà môi trường học ủng hộ một sự chuyển đổi mô hình tư duy sang đạo đức lấy sự sống làm trung tâm để giải quyết biến đổi khí hậu một cách hiệu quả.)

  • grounded in life-centered ethics

    dựa trên/được xây dựng trên đạo đức lấy sự sống làm trung tâm (có nền tảng từ triết lý này)

    "The new conservation policy is firmly grounded in life-centered ethics, valuing all species intrinsically."

    (Chính sách bảo tồn mới được xây dựng vững chắc trên đạo đức lấy sự sống làm trung tâm, coi trọng tất cả các loài một cách nội tại.)

  • advocating for life-centered ethics

    ủng hộ/tán thành đạo đức lấy sự sống làm trung tâm (chủ động truyền bá và bảo vệ)

    "She spends her career advocating for life-centered ethics in all areas of public policy."

    (Cô ấy dành cả sự nghiệp để ủng hộ đạo đức lấy sự sống làm trung tâm trong mọi lĩnh vực chính sách công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-centered ethics

Tính từ
Lật mặt

Một khung đạo đức đặt giá trị nội tại lên tất cả các sinh vật sống, không chỉ con người.

"Life-centered ethics argues for the protection of endangered species."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-centered ethics".

Mối liên hệ với Chủ nghĩa Sinh thái Sâu sắc (Deep Ecology)

Đạo đức lấy sự sống làm trung tâm là một khái niệm cốt lõi trong chủ nghĩa sinh thái sâu sắc (deep ecology), một trường phái triết học môi trường. Chủ nghĩa này khẳng định rằng tất cả các dạng sống, bao gồm cả thực vật, động vật và hệ sinh thái, đều có giá trị nội tại của riêng chúng, độc lập với lợi ích hay mục đích sử dụng của con người. Nó kêu gọi sự thay đổi căn bản trong cách con người tương tác với thế giới tự nhiên, từ thái độ thống trị sang thái độ tôn trọng và chung sống.

Phân biệt với Đạo đức Lấy Con người làm Trung tâm (Anthropocentric Ethics)

Một trong những điểm quan trọng nhất của đạo đức lấy sự sống làm trung tâm là sự đối lập với đạo đức lấy con người làm trung tâm (anthropocentric ethics). Trong quan điểm lấy con người làm trung tâm, giá trị của môi trường và các loài khác thường được đánh giá dựa trên mức độ hữu ích của chúng đối với con người. Ngược lại, đạo đức lấy sự sống làm trung tâm mở rộng phạm vi đạo đức ra ngoài loài người, nhấn mạnh rằng con người chỉ là một phần của mạng lưới sự sống rộng lớn và có trách nhiệm bảo vệ toàn bộ sự sống trên Trái Đất.