(Top Banner Ad)
biogeochemical cycle
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Sinh thái học, Địa chất học

biogeochemical cycle

UK: /ˌbaɪəʊˌdʒiːəʊˈkemɪkəl ˈsaɪkəl/ • US: /ˌbaɪoʊˌdʒiːoʊˈkemɪkəl ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình sinh địa hóa vòng tuần hoàn sinh địa hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pathway by which a chemical substance moves through both biotic (biosphere) and abiotic (lithosphere, atmosphere, and hydrosphere) compartments of Earth.

Vietnamese Meaning

Một con đường mà qua đó một chất hóa học di chuyển qua cả các thành phần sinh học (sinh quyển) và vô sinh (thạch quyển, khí quyển và thủy quyển) của Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbon cycle is a crucial biogeochemical cycle that regulates Earth's climate."

    "Chu trình cacbon là một chu trình sinh địa hóa quan trọng, điều hòa khí hậu của Trái Đất."

  • "Human activities can significantly disrupt biogeochemical cycles."

    "Các hoạt động của con người có thể gây rối loạn đáng kể các chu trình sinh địa hóa."

  • "Understanding biogeochemical cycles is essential for managing environmental resources."

    "Hiểu biết về các chu trình sinh địa hóa là rất cần thiết để quản lý tài nguyên môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biogeochemistry Địa sinh hóa học (ngành khoa học nghiên cứu các chu trình này).
Noun biogeochemist Nhà địa sinh hóa học (người nghiên cứu về địa sinh hóa học).
Adjective biogeochemical (thuộc về) địa sinh hóa.

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh thái học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + γῆ (gē, 'earth') + χημεία (khēmeía, 'alchemy') + κύκλος (kúklos, 'circle')
Modern English
bio- + geo- + chemical + cycle

Câu Chuyện Về Bốn Mảnh Ghép

Từ 'biogeochemical cycle' được ghép lại từ bốn phần có nguồn gốc Hy Lạp cổ đại. 'Bio-' nghĩa là sự sống (sinh học), 'geo-' nghĩa là Trái Đất (địa lý), 'chemical' là hóa học, và 'cycle' là vòng lặp hay chu trình. Thuật ngữ này mô tả một cách hoàn hảo 'hành trình' của các nguyên tố hóa học (như cacbon, nitơ) di chuyển qua các sinh vật sống, đất, nước và không khí trong một vòng tuần hoàn không bao giờ kết thúc.

Usage Note

Chu trình sinh địa hóa mô tả sự luân chuyển của các nguyên tố hóa học và hợp chất cần thiết cho sự sống qua các thành phần khác nhau của Trái Đất. Nó nhấn mạnh tính liên kết giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.

Prepositions

in of

“in biogeochemical cycles” thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của một chất cụ thể trong chu trình đó (ví dụ: “the role of nitrogen in biogeochemical cycles”). “of biogeochemical cycles” thường được dùng khi nói về các loại chu trình khác nhau hoặc các đặc điểm chung của chúng (ví dụ: “the importance of biogeochemical cycles”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biogeochemical cycle
  • disrupt/alter the biogeochemical cycle
    (làm gián đoạn/thay đổi chu trình địa sinh hóa)
  • study/understand the biogeochemical cycle
    (nghiên cứu/tìm hiểu chu trình địa sinh hóa)
  • influence the biogeochemical cycle
    (ảnh hưởng đến chu trình địa sinh hóa)
Noun + biogeochemical cycle
  • carbon/nitrogen/water biogeochemical cycle
    (chu trình địa sinh hóa cacbon/nitơ/nước)
  • global/terrestrial biogeochemical cycle
    (chu trình địa sinh hóa toàn cầu/trên cạn)
Adjective + biogeochemical cycle
  • natural biogeochemical cycle
    (chu trình địa sinh hóa tự nhiên)
  • complex biogeochemical cycle
    (chu trình địa sinh hóa phức tạp)

Idioms

  • to close the loop in the biogeochemical cycle

    Khép kín vòng lặp trong chu trình; đảm bảo các chất dinh dưỡng được tái chế hoàn toàn và quay trở lại hệ thống.

    "Decomposers like bacteria and fungi are essential to close the loop in the carbon biogeochemical cycle."

    (Các sinh vật phân hủy như vi khuẩn và nấm là thiết yếu để khép kín vòng lặp trong chu trình địa sinh hóa cacbon.)

  • a key driver of the biogeochemical cycle

    Một yếu tố chính, một động lực cốt lõi thúc đẩy hoặc gây ảnh hưởng lớn đến chu trình.

    "Human industrial activity has become a key driver of the global nitrogen biogeochemical cycle."

    (Hoạt động công nghiệp của con người đã trở thành một động lực chính của chu trình địa sinh hóa nitơ toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biogeochemical cycle

noun
Lật mặt

Một con đường mà qua đó một chất hóa học di chuyển qua cả các thành phần sinh học (sinh quyển) và vô sinh (thạch quyển, khí quyển và thủy quyển) của Trái Đất.

"The carbon cycle is a crucial biogeochemical cycle that regulates Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would prioritize the preservation of the biogeochemical cycle.
Tôi ước chính phủ sẽ ưu tiên việc bảo tồn chu trình sinh địa hóa.
Phủ định
If only people wouldn't disrupt the natural biogeochemical cycle with pollution so much.
Giá mà mọi người đừng phá vỡ chu trình sinh địa hóa tự nhiên bằng ô nhiễm nhiều đến thế.
Nghi vấn
I wish scientists could fully understand the complexities of the biogeochemical cycle.
Tôi ước các nhà khoa học có thể hiểu đầy đủ sự phức tạp của chu trình sinh địa hóa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogeochemical cycle".

Nền Tảng Của Khoa Học Khí Hậu Hiện Đại

Việc tìm hiểu các chu trình địa sinh hóa, đặc biệt là chu trình cacbon, là nền tảng cho sự hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học đã chỉ ra cách hoạt động của con người làm thay đổi sự cân bằng tự nhiên của các chu trình này, dẫn đến hiệu ứng nhà kính. Kiến thức này là cơ sở cho các hiệp định quốc tế về môi trường như Hiệp định Paris.

Từ Nông Nghiệp Đến Nạn 'Thủy Triều Đỏ'

Chu trình nitơ và phốt pho có vai trò sống còn trong nông nghiệp. Việc phát minh ra phân bón tổng hợp đã làm thay đổi đáng kể các chu trình này, giúp nuôi sống dân số thế giới ngày càng tăng. Tuy nhiên, việc lạm dụng phân bón khiến lượng nitơ và phốt pho dư thừa chảy ra sông và biển, gây ra hiện tượng tảo nở hoa (còn gọi là 'thủy triều đỏ'), làm cạn kiệt oxy và hủy diệt sự sống dưới nước.