biogeochemical cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pathway by which a chemical substance moves through both biotic (biosphere) and abiotic (lithosphere, atmosphere, and hydrosphere) compartments of Earth.
Vietnamese Meaning
Một con đường mà qua đó một chất hóa học di chuyển qua cả các thành phần sinh học (sinh quyển) và vô sinh (thạch quyển, khí quyển và thủy quyển) của Trái Đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carbon cycle is a crucial biogeochemical cycle that regulates Earth's climate."
"Chu trình cacbon là một chu trình sinh địa hóa quan trọng, điều hòa khí hậu của Trái Đất."
-
"Human activities can significantly disrupt biogeochemical cycles."
"Các hoạt động của con người có thể gây rối loạn đáng kể các chu trình sinh địa hóa."
-
"Understanding biogeochemical cycles is essential for managing environmental resources."
"Hiểu biết về các chu trình sinh địa hóa là rất cần thiết để quản lý tài nguyên môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biogeochemistry | Địa sinh hóa học (ngành khoa học nghiên cứu các chu trình này). |
| Noun | biogeochemist | Nhà địa sinh hóa học (người nghiên cứu về địa sinh hóa học). |
| Adjective | biogeochemical | (thuộc về) địa sinh hóa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chu trình sinh địa hóa mô tả sự luân chuyển của các nguyên tố hóa học và hợp chất cần thiết cho sự sống qua các thành phần khác nhau của Trái Đất. Nó nhấn mạnh tính liên kết giữa các yếu tố sinh học và phi sinh học trong việc duy trì sự cân bằng sinh thái.
Prepositions
“in biogeochemical cycles” thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc vai trò của một chất cụ thể trong chu trình đó (ví dụ: “the role of nitrogen in biogeochemical cycles”). “of biogeochemical cycles” thường được dùng khi nói về các loại chu trình khác nhau hoặc các đặc điểm chung của chúng (ví dụ: “the importance of biogeochemical cycles”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
disrupt/alter the biogeochemical cycle (làm gián đoạn/thay đổi chu trình địa sinh hóa)
-
study/understand the biogeochemical cycle (nghiên cứu/tìm hiểu chu trình địa sinh hóa)
-
influence the biogeochemical cycle (ảnh hưởng đến chu trình địa sinh hóa)
-
carbon/nitrogen/water biogeochemical cycle (chu trình địa sinh hóa cacbon/nitơ/nước)
-
global/terrestrial biogeochemical cycle (chu trình địa sinh hóa toàn cầu/trên cạn)
-
natural biogeochemical cycle (chu trình địa sinh hóa tự nhiên)
-
complex biogeochemical cycle (chu trình địa sinh hóa phức tạp)
Idioms
-
to close the loop in the biogeochemical cycle
Khép kín vòng lặp trong chu trình; đảm bảo các chất dinh dưỡng được tái chế hoàn toàn và quay trở lại hệ thống.
"Decomposers like bacteria and fungi are essential to close the loop in the carbon biogeochemical cycle."
(Các sinh vật phân hủy như vi khuẩn và nấm là thiết yếu để khép kín vòng lặp trong chu trình địa sinh hóa cacbon.)
-
a key driver of the biogeochemical cycle
Một yếu tố chính, một động lực cốt lõi thúc đẩy hoặc gây ảnh hưởng lớn đến chu trình.
"Human industrial activity has become a key driver of the global nitrogen biogeochemical cycle."
(Hoạt động công nghiệp của con người đã trở thành một động lực chính của chu trình địa sinh hóa nitơ toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biogeochemical cycle
nounMột con đường mà qua đó một chất hóa học di chuyển qua cả các thành phần sinh học (sinh quyển) và vô sinh (thạch quyển, khí quyển và thủy quyển) của Trái Đất.
"The carbon cycle is a crucial biogeochemical cycle that regulates Earth's climate."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the government would prioritize the preservation of the biogeochemical cycle. |
Tôi ước chính phủ sẽ ưu tiên việc bảo tồn chu trình sinh địa hóa. |
| Phủ định | If only people wouldn't disrupt the natural biogeochemical cycle with pollution so much. |
Giá mà mọi người đừng phá vỡ chu trình sinh địa hóa tự nhiên bằng ô nhiễm nhiều đến thế. |
| Nghi vấn | I wish scientists could fully understand the complexities of the biogeochemical cycle. |
Tôi ước các nhà khoa học có thể hiểu đầy đủ sự phức tạp của chu trình sinh địa hóa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biogeochemical cycle".
