(Top Banner Ad)
nutrient cycle
B2
noun B2 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

nutrient cycle

UK: /ˈnjuːtriənt ˌsaɪkl̩/ • US: /ˈnuːtriənt ˌsaɪkl̩/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình dinh dưỡng vòng tuần hoàn dinh dưỡng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of processes by which nutrients are extracted from their source, circulate through ecosystems, and are returned to their source.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các quá trình mà qua đó các chất dinh dưỡng được lấy từ nguồn của chúng, luân chuyển qua các hệ sinh thái và được trả lại nguồn của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The disruption of the nutrient cycle can have severe consequences for ecosystem health."

    "Sự gián đoạn của chu trình dinh dưỡng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái."

  • "Deforestation can significantly alter the nutrient cycle in a forest ecosystem."

    "Phá rừng có thể làm thay đổi đáng kể chu trình dinh dưỡng trong một hệ sinh thái rừng."

  • "The efficient nutrient cycle of a healthy ecosystem supports a diverse range of species."

    "Chu trình dinh dưỡng hiệu quả của một hệ sinh thái khỏe mạnh hỗ trợ một loạt các loài đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nutrient chất dinh dưỡng
Noun nutrition dinh dưỡng
Noun nutritionist chuyên gia dinh dưỡng
Adjective nutritious bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng
Verb nourish nuôi dưỡng, cấp dưỡng
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn; xe đạp
Verb cycle đi xe đạp; tuần hoàn
Adjective cyclical có tính chu kỳ, theo chu kỳ
Verb recycle tái chế
Noun recycling sự tái chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nutrire
Latin
nutriens
English
nutrient
Greek
κύκλος (kyklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
English
cycle
English
nutrient cycle

Vòng tuần hoàn của sự sống

Từ 'nutrient' có nguồn gốc từ từ Latinh 'nutrire' mang ý nghĩa 'nuôi dưỡng, cấp dưỡng'. Trong khi đó, 'cycle' lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' có nghĩa là 'vòng tròn' hoặc 'bánh xe'. Khi kết hợp lại, 'nutrient cycle' mô tả một cách hoàn hảo quá trình tự nhiên mà các chất dinh dưỡng thiết yếu (như nitơ, phốt pho, cacbon) được luân chuyển liên tục giữa các thành phần sống và không sống trong một hệ sinh thái, đảm bảo sự duy trì và phát triển của mọi dạng sống.

Usage Note

Chu trình dinh dưỡng mô tả sự vận chuyển và biến đổi của các chất dinh dưỡng thiết yếu (như nitơ, phốt pho, cacbon) qua các thành phần khác nhau của hệ sinh thái, bao gồm sinh vật sống, đất, nước và khí quyển. Điều này đảm bảo sự sẵn có liên tục của các chất dinh dưỡng này cho sự phát triển và sinh tồn của sinh vật. Khác với dòng năng lượng một chiều, các chất dinh dưỡng tuần hoàn.

Prepositions

in within through

‘in’ được dùng khi nói đến sự tồn tại của chu trình dinh dưỡng trong một hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: The nutrient cycle in the rainforest...). ‘within’ nhấn mạnh sự vận động và tương tác của các chất dinh dưỡng bên trong chu trình (ví dụ: The flow of phosphorus within the nutrient cycle...). ‘through’ mô tả sự di chuyển của các chất dinh dưỡng qua các giai đoạn khác nhau (ví dụ: Nutrients move through the cycle...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nutrient cycle
  • global global nutrient cycle
    (chu trình dinh dưỡng toàn cầu)
  • closed closed nutrient cycle
    (chu trình dinh dưỡng khép kín)
  • natural natural nutrient cycle
    (chu trình dinh dưỡng tự nhiên)
  • efficient efficient nutrient cycle
    (chu trình dinh dưỡng hiệu quả)
Verb + nutrient cycle
  • disrupt disrupt the nutrient cycle
    (làm gián đoạn chu trình dinh dưỡng)
  • maintain maintain the nutrient cycle
    (duy trì chu trình dinh dưỡng)
  • restore restore the nutrient cycle
    (khôi phục chu trình dinh dưỡng)
  • study study the nutrient cycle
    (nghiên cứu chu trình dinh dưỡng)
Noun + nutrient cycle (concepts)
  • management of management of the nutrient cycle
    (quản lý chu trình dinh dưỡng)
  • dynamics of dynamics of the nutrient cycle
    (động lực học của chu trình dinh dưỡng)
  • impact on impact on the nutrient cycle
    (tác động lên chu trình dinh dưỡng)

Idioms

  • The carbon nutrient cycle

    Chu trình cacbon dinh dưỡng (một trong những chu trình dinh dưỡng quan trọng nhất)

    "Understanding the carbon nutrient cycle is crucial for climate science."

    (Hiểu biết về chu trình cacbon dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng đối với khoa học khí hậu.)

  • Disrupting the nutrient cycle

    Làm gián đoạn/phá vỡ chu trình dinh dưỡng (thường do hoạt động của con người)

    "Industrial agriculture can lead to disrupting the nutrient cycle in ecosystems."

    (Nông nghiệp công nghiệp có thể dẫn đến việc phá vỡ chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.)

  • Maintaining a healthy nutrient cycle

    Duy trì một chu trình dinh dưỡng lành mạnh (mục tiêu trong sinh thái học hoặc nông nghiệp bền vững)

    "Composting helps in maintaining a healthy nutrient cycle in gardens and farms."

    (Ủ phân giúp duy trì một chu trình dinh dưỡng lành mạnh trong vườn và trang trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nutrient cycle

noun
Lật mặt

Một chuỗi các quá trình mà qua đó các chất dinh dưỡng được lấy từ nguồn của chúng, luân chuyển qua các hệ sinh thái và được trả lại nguồn của chúng.

"The disruption of the nutrient cycle can have severe consequences for ecosystem health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient cycle".

Nông nghiệp bền vững và chu trình dinh dưỡng

Trong văn hóa phương Tây hiện đại và toàn cầu, ý thức về môi trường ngày càng cao, dẫn đến sự phát triển của nông nghiệp bền vững. Các phương pháp như luân canh, trồng xen canh, và sử dụng phân hữu cơ không chỉ tối ưu hóa năng suất mà còn mô phỏng và hỗ trợ các chu trình dinh dưỡng tự nhiên của đất, giảm thiểu sự phụ thuộc vào hóa chất và bảo vệ hệ sinh thái. Điều này phản ánh sự hiểu biết và tôn trọng chu trình dinh dưỡng như một nền tảng cho sự sống.

Ủ phân (Composting) và tái chế hữu cơ

Việc ủ phân (composting) là một thực hành phổ biến ở nhiều quốc gia phương Tây, là một ví dụ điển hình về việc con người chủ động tham gia vào chu trình dinh dưỡng. Bằng cách biến chất thải hữu cơ (thức ăn thừa, lá cây) thành phân bón giàu dinh dưỡng, composting giúp trả lại các chất dinh dưỡng cho đất, hoàn thành vòng tuần hoàn và giảm lượng rác thải ra bãi rác. Đây là một phần quan trọng của văn hóa sống xanh và bảo vệ môi trường.