nutrient cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of processes by which nutrients are extracted from their source, circulate through ecosystems, and are returned to their source.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các quá trình mà qua đó các chất dinh dưỡng được lấy từ nguồn của chúng, luân chuyển qua các hệ sinh thái và được trả lại nguồn của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The disruption of the nutrient cycle can have severe consequences for ecosystem health."
"Sự gián đoạn của chu trình dinh dưỡng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái."
-
"Deforestation can significantly alter the nutrient cycle in a forest ecosystem."
"Phá rừng có thể làm thay đổi đáng kể chu trình dinh dưỡng trong một hệ sinh thái rừng."
-
"The efficient nutrient cycle of a healthy ecosystem supports a diverse range of species."
"Chu trình dinh dưỡng hiệu quả của một hệ sinh thái khỏe mạnh hỗ trợ một loạt các loài đa dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | nutrient | chất dinh dưỡng |
| Noun | nutrition | dinh dưỡng |
| Noun | nutritionist | chuyên gia dinh dưỡng |
| Adjective | nutritious | bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng |
| Verb | nourish | nuôi dưỡng, cấp dưỡng |
| Noun | cycle | chu kỳ, vòng tuần hoàn; xe đạp |
| Verb | cycle | đi xe đạp; tuần hoàn |
| Adjective | cyclical | có tính chu kỳ, theo chu kỳ |
| Verb | recycle | tái chế |
| Noun | recycling | sự tái chế |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chu trình dinh dưỡng mô tả sự vận chuyển và biến đổi của các chất dinh dưỡng thiết yếu (như nitơ, phốt pho, cacbon) qua các thành phần khác nhau của hệ sinh thái, bao gồm sinh vật sống, đất, nước và khí quyển. Điều này đảm bảo sự sẵn có liên tục của các chất dinh dưỡng này cho sự phát triển và sinh tồn của sinh vật. Khác với dòng năng lượng một chiều, các chất dinh dưỡng tuần hoàn.
Prepositions
‘in’ được dùng khi nói đến sự tồn tại của chu trình dinh dưỡng trong một hệ sinh thái cụ thể (ví dụ: The nutrient cycle in the rainforest...). ‘within’ nhấn mạnh sự vận động và tương tác của các chất dinh dưỡng bên trong chu trình (ví dụ: The flow of phosphorus within the nutrient cycle...). ‘through’ mô tả sự di chuyển của các chất dinh dưỡng qua các giai đoạn khác nhau (ví dụ: Nutrients move through the cycle...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
global global nutrient cycle (chu trình dinh dưỡng toàn cầu)
-
closed closed nutrient cycle (chu trình dinh dưỡng khép kín)
-
natural natural nutrient cycle (chu trình dinh dưỡng tự nhiên)
-
efficient efficient nutrient cycle (chu trình dinh dưỡng hiệu quả)
-
disrupt disrupt the nutrient cycle (làm gián đoạn chu trình dinh dưỡng)
-
maintain maintain the nutrient cycle (duy trì chu trình dinh dưỡng)
-
restore restore the nutrient cycle (khôi phục chu trình dinh dưỡng)
-
study study the nutrient cycle (nghiên cứu chu trình dinh dưỡng)
-
management of management of the nutrient cycle (quản lý chu trình dinh dưỡng)
-
dynamics of dynamics of the nutrient cycle (động lực học của chu trình dinh dưỡng)
-
impact on impact on the nutrient cycle (tác động lên chu trình dinh dưỡng)
Idioms
-
The carbon nutrient cycle
Chu trình cacbon dinh dưỡng (một trong những chu trình dinh dưỡng quan trọng nhất)
"Understanding the carbon nutrient cycle is crucial for climate science."
(Hiểu biết về chu trình cacbon dinh dưỡng là cực kỳ quan trọng đối với khoa học khí hậu.)
-
Disrupting the nutrient cycle
Làm gián đoạn/phá vỡ chu trình dinh dưỡng (thường do hoạt động của con người)
"Industrial agriculture can lead to disrupting the nutrient cycle in ecosystems."
(Nông nghiệp công nghiệp có thể dẫn đến việc phá vỡ chu trình dinh dưỡng trong các hệ sinh thái.)
-
Maintaining a healthy nutrient cycle
Duy trì một chu trình dinh dưỡng lành mạnh (mục tiêu trong sinh thái học hoặc nông nghiệp bền vững)
"Composting helps in maintaining a healthy nutrient cycle in gardens and farms."
(Ủ phân giúp duy trì một chu trình dinh dưỡng lành mạnh trong vườn và trang trại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nutrient cycle
nounMột chuỗi các quá trình mà qua đó các chất dinh dưỡng được lấy từ nguồn của chúng, luân chuyển qua các hệ sinh thái và được trả lại nguồn của chúng.
"The disruption of the nutrient cycle can have severe consequences for ecosystem health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nutrient cycle".
