carbon cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The series of processes by which carbon compounds are interconverted in the environment, chiefly involving the incorporation of carbon dioxide into organic compounds by photosynthesis, consumption of the compounds by respiration and decomposition, and release of carbon dioxide back to the environment.
Vietnamese Meaning
Chu trình carbon là một loạt các quá trình mà qua đó các hợp chất carbon được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường, chủ yếu bao gồm sự kết hợp carbon dioxide vào các hợp chất hữu cơ bằng quang hợp, tiêu thụ các hợp chất bằng hô hấp và phân hủy, và giải phóng carbon dioxide trở lại môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The carbon cycle is essential for regulating Earth's climate."
"Chu trình carbon rất cần thiết để điều hòa khí hậu Trái Đất."
-
"Human activities are disrupting the natural carbon cycle."
"Các hoạt động của con người đang phá vỡ chu trình carbon tự nhiên."
-
"Understanding the carbon cycle is crucial for addressing climate change."
"Hiểu rõ chu trình carbon là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chu trình carbon mô tả sự tuần hoàn của carbon giữa khí quyển, đại dương, đất, sinh vật sống và nhiên liệu hóa thạch. Nó là một quá trình thiết yếu để duy trì sự sống trên Trái Đất. Sự mất cân bằng trong chu trình này, ví dụ như do đốt nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến biến đổi khí hậu.
Prepositions
'in the carbon cycle' - đề cập đến một vị trí hoặc giai đoạn trong chu trình. 'through the carbon cycle' - đề cập đến sự di chuyển hoặc biến đổi của carbon qua chu trình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Global the global carbon cycle (chu trình carbon toàn cầu)
-
Terrestrial terrestrial carbon cycle (chu trình carbon trên cạn)
-
Marine marine carbon cycle (chu trình carbon dưới đại dương)
-
Disrupt disrupt the carbon cycle (làm gián đoạn chu trình carbon)
-
Model model the carbon cycle (mô phỏng chu trình carbon)
-
Regulate regulate the carbon cycle (điều tiết chu trình carbon)
Idioms
-
Carbon footprint
Dấu chân carbon (lượng khí thải carbon do một cá nhân/tổ chức tạo ra)
"Flying less can help reduce your carbon footprint and benefit the carbon cycle."
(Bay ít hơn có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn và có lợi cho chu trình carbon.)
-
Carbon sink
Bể chứa carbon (nơi hấp thụ nhiều carbon hơn lượng thải ra, như rừng hoặc đại dương)
"Tropical rainforests act as a vital carbon sink in the global carbon cycle."
(Rừng mưa nhiệt đới đóng vai trò là bể chứa carbon quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carbon cycle
nounChu trình carbon là một loạt các quá trình mà qua đó các hợp chất carbon được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường, chủ yếu bao gồm sự kết hợp carbon dioxide vào các hợp chất hữu cơ bằng quang hợp, tiêu thụ các hợp chất bằng hô hấp và phân hủy, và giải phóng carbon dioxide trở lại môi trường.
"The carbon cycle is essential for regulating Earth's climate."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2050, scientists will have fully understood the complexities of the carbon cycle. |
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ hiểu đầy đủ sự phức tạp của chu trình cacbon. |
| Phủ định | The government won't have implemented effective policies to regulate the carbon cycle by the end of the year. |
Chính phủ sẽ không thực hiện các chính sách hiệu quả để điều chỉnh chu trình cacbon vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the new environmental regulations have significantly impacted the carbon cycle by next decade? |
Liệu các quy định môi trường mới có tác động đáng kể đến chu trình cacbon vào thập kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon cycle".
