(Top Banner Ad)
carbon cycle
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Sinh học, Địa chất học

carbon cycle

UK: /ˈkɑː.bən ˌsaɪ.kəl/ • US: /ˈkɑːr.bən ˌsaɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình cacbon vòng tuần hoàn cacbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The series of processes by which carbon compounds are interconverted in the environment, chiefly involving the incorporation of carbon dioxide into organic compounds by photosynthesis, consumption of the compounds by respiration and decomposition, and release of carbon dioxide back to the environment.

Vietnamese Meaning

Chu trình carbon là một loạt các quá trình mà qua đó các hợp chất carbon được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường, chủ yếu bao gồm sự kết hợp carbon dioxide vào các hợp chất hữu cơ bằng quang hợp, tiêu thụ các hợp chất bằng hô hấp và phân hủy, và giải phóng carbon dioxide trở lại môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carbon cycle is essential for regulating Earth's climate."

    "Chu trình carbon rất cần thiết để điều hòa khí hậu Trái Đất."

  • "Human activities are disrupting the natural carbon cycle."

    "Các hoạt động của con người đang phá vỡ chu trình carbon tự nhiên."

  • "Understanding the carbon cycle is crucial for addressing climate change."

    "Hiểu rõ chu trình carbon là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Carbonate Muối cacbonat
Verb Carbonize Than hóa, cacbon hóa
Adjective Cyclical Theo chu kỳ, tuần hoàn
Noun Recycle Sự tái chế

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Sinh học, Địa chất học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
ker-
Latin
carbo
Greek
kyklos
French
carbone + cycle
English
carbon cycle

Sự kết hợp giữa Than và Vòng tròn

Từ 'carbon' bắt nguồn từ tiếng Latin 'carbo' (có nghĩa là than). Trong khi đó, 'cycle' đến từ tiếng Hy Lạp 'kyklos' (có nghĩa là bánh xe hoặc vòng tròn). Thuật ngữ này mô tả cách nguyên tố carbon lưu thông liên tục qua khí quyển, đất, nước và các sinh vật sống như một bánh xe không bao giờ dừng lại.

Usage Note

Chu trình carbon mô tả sự tuần hoàn của carbon giữa khí quyển, đại dương, đất, sinh vật sống và nhiên liệu hóa thạch. Nó là một quá trình thiết yếu để duy trì sự sống trên Trái Đất. Sự mất cân bằng trong chu trình này, ví dụ như do đốt nhiên liệu hóa thạch, dẫn đến biến đổi khí hậu.

Prepositions

in through

'in the carbon cycle' - đề cập đến một vị trí hoặc giai đoạn trong chu trình. 'through the carbon cycle' - đề cập đến sự di chuyển hoặc biến đổi của carbon qua chu trình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon cycle
  • Global the global carbon cycle
    (chu trình carbon toàn cầu)
  • Terrestrial terrestrial carbon cycle
    (chu trình carbon trên cạn)
  • Marine marine carbon cycle
    (chu trình carbon dưới đại dương)
Verb + carbon cycle
  • Disrupt disrupt the carbon cycle
    (làm gián đoạn chu trình carbon)
  • Model model the carbon cycle
    (mô phỏng chu trình carbon)
  • Regulate regulate the carbon cycle
    (điều tiết chu trình carbon)

Idioms

  • Carbon footprint

    Dấu chân carbon (lượng khí thải carbon do một cá nhân/tổ chức tạo ra)

    "Flying less can help reduce your carbon footprint and benefit the carbon cycle."

    (Bay ít hơn có thể giúp giảm dấu chân carbon của bạn và có lợi cho chu trình carbon.)

  • Carbon sink

    Bể chứa carbon (nơi hấp thụ nhiều carbon hơn lượng thải ra, như rừng hoặc đại dương)

    "Tropical rainforests act as a vital carbon sink in the global carbon cycle."

    (Rừng mưa nhiệt đới đóng vai trò là bể chứa carbon quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon cycle

noun
Lật mặt

Chu trình carbon là một loạt các quá trình mà qua đó các hợp chất carbon được chuyển đổi lẫn nhau trong môi trường, chủ yếu bao gồm sự kết hợp carbon dioxide vào các hợp chất hữu cơ bằng quang hợp, tiêu thụ các hợp chất bằng hô hấp và phân hủy, và giải phóng carbon dioxide trở lại môi trường.

"The carbon cycle is essential for regulating Earth's climate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, scientists will have fully understood the complexities of the carbon cycle.
Đến năm 2050, các nhà khoa học sẽ hiểu đầy đủ sự phức tạp của chu trình cacbon.
Phủ định
The government won't have implemented effective policies to regulate the carbon cycle by the end of the year.
Chính phủ sẽ không thực hiện các chính sách hiệu quả để điều chỉnh chu trình cacbon vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the new environmental regulations have significantly impacted the carbon cycle by next decade?
Liệu các quy định môi trường mới có tác động đáng kể đến chu trình cacbon vào thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon cycle".

Biến đổi khí hậu và nhận thức toàn cầu

Trong văn hóa hiện đại, 'chu trình carbon' không chỉ là một thuật ngữ sinh học mà còn là trọng tâm của các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. Hiểu về sự mất cân bằng trong chu trình này giúp xã hội phương Tây và thế giới thúc đẩy các phong trào sống xanh và giảm thiểu phát thải khí nhà kính.

Giáo dục STEM

Chu trình carbon là một trong những bài học nền tảng trong hệ thống giáo dục STEM tại các nước nói tiếng Anh, giúp học sinh hiểu mối liên kết giữa con người và thiên nhiên.