(Top Banner Ad)
water cycle
B1
danh từ B1 Khoa học môi trường, Địa lý

water cycle

UK: /ˈwɔːtə ˌsaɪkl/ • US: /ˈwɔtər ˌsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình nước vòng tuần hoàn nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuous process by which water is circulated between the earth's surface and the atmosphere through evaporation, transpiration, condensation, precipitation, and runoff.

Vietnamese Meaning

Quá trình liên tục mà nước tuần hoàn giữa bề mặt trái đất và bầu khí quyển thông qua sự bốc hơi, thoát hơi nước, ngưng tụ, mưa và dòng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the water cycle is crucial for managing water resources effectively."

    "Hiểu rõ chu trình nước là rất quan trọng để quản lý hiệu quả các nguồn tài nguyên nước."

  • "Deforestation can disrupt the water cycle, leading to decreased rainfall."

    "Phá rừng có thể phá vỡ chu trình nước, dẫn đến giảm lượng mưa."

  • "The water cycle is essential for sustaining life on Earth."

    "Chu trình nước là thiết yếu để duy trì sự sống trên Trái Đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun water nước
Verb cycle tuần hoàn, xoay vòng
Adjective cyclic tính tuần hoàn

Synonyms

hydrologic cycle (chu trình thủy văn)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Địa lý

Nguồn gốc của 'water cycle'

Thuật ngữ 'water cycle' (chu trình nước) mô tả một quá trình tự nhiên liên tục, do đó không có một 'thời điểm' phát minh cụ thể. Tuy nhiên, khái niệm về chu trình nước đã được các nhà khoa học và triết học cổ đại quan sát và mô tả. Việc hệ thống hóa thành một thuật ngữ khoa học hiện đại diễn ra dần dần qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Thuật ngữ 'water cycle' mô tả một chu trình khép kín, trong đó nước liên tục thay đổi trạng thái và di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Nó nhấn mạnh tính liên tục và sự tuần hoàn không ngừng của nước trong tự nhiên.

Prepositions

in of

'in the water cycle' được sử dụng để chỉ một giai đoạn, quá trình hoặc vai trò cụ thể trong chu trình nước (ví dụ: 'evaporation in the water cycle'). 'of the water cycle' thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, thành phần hoặc tác động của chu trình nước (ví dụ: 'the importance of the water cycle').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + water cycle
  • natural natural water cycle
    (chu trình nước tự nhiên)
  • global global water cycle
    (chu trình nước toàn cầu)
  • hydrologic hydrologic water cycle
    (chu trình nước thủy văn)
Verb + water cycle
  • study study the water cycle
    (nghiên cứu chu trình nước)
  • disrupt disrupt the water cycle
    (phá vỡ chu trình nước)
  • understand understand the water cycle
    (hiểu về chu trình nước)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

water cycle

danh từ
Lật mặt

Quá trình liên tục mà nước tuần hoàn giữa bề mặt trái đất và bầu khí quyển thông qua sự bốc hơi, thoát hơi nước, ngưng tụ, mưa và dòng chảy.

"Understanding the water cycle is crucial for managing water resources effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "water cycle".

Tầm quan trọng của chu trình nước

Chu trình nước rất quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Nó cung cấp nước ngọt cho con người, động vật và thực vật. Sự ô nhiễm và biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chu trình này.