(Top Banner Ad)
phosphorus cycle
C1
Danh từ C1 Sinh học, Khoa học môi trường

phosphorus cycle

UK: /ˈfɒsfərəs ˈsaɪkl/ • US: /ˈfɑːsfərəs ˈsaɪkl/

Nghĩa tiếng Việt

chu trình photpho vòng tuần hoàn photpho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biogeochemical cycle that describes the movement of phosphorus through the lithosphere, hydrosphere, and biosphere.

Vietnamese Meaning

Chu trình sinh địa hóa mô tả sự di chuyển của phốt pho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The phosphorus cycle is essential for plant growth and overall ecosystem health."

    "Chu trình phốt pho rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật và sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái."

  • "Human activities, such as fertilizer use, can significantly disrupt the phosphorus cycle."

    "Các hoạt động của con người, chẳng hạn như sử dụng phân bón, có thể làm gián đoạn đáng kể chu trình phốt pho."

  • "Understanding the phosphorus cycle is crucial for managing water quality and preventing eutrophication."

    "Hiểu chu trình phốt pho là rất quan trọng để quản lý chất lượng nước và ngăn ngừa phú dưỡng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phosphorus phốt pho (nguyên tố hóa học)
Noun phosphate phốt phát (muối của axit phốt pho)
Adjective phosphoric thuộc về phốt pho
Noun cycle chu kỳ, vòng tuần hoàn
Verb cycle tuần hoàn, xoay vòng
Adjective cyclical có tính chu kỳ, theo chu kỳ
Noun cycling sự tuần hoàn, sự luân chuyển

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
phōsphoros (light-bringing)
Greek
phōs (light)
Greek
pherein (to bear)
Latin
cyclus (circle)
Greek
kuklos (circle, wheel)
English
phosphorus (element named in 1669)
English
cycle (early 17th century)
English
phosphorus cycle (modern scientific term)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'phosphorus' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'phōsphoros', có nghĩa là 'mang ánh sáng'. Tên này được đặt cho nguyên tố phốt pho bởi vì dạng phốt pho trắng có khả năng phát sáng mờ trong bóng tối. Còn từ 'cycle' (chu trình) cũng có gốc từ tiếng Hy Lạp 'kuklos', nghĩa là 'vòng tròn' hay 'bánh xe'. Khi kết hợp lại, 'chu trình phốt pho' mô tả sự luân chuyển không ngừng của phốt pho trong tự nhiên, giống như một vòng tròn.

Usage Note

Chu trình phốt pho khác với nhiều chu trình sinh địa hóa khác (ví dụ: chu trình nitơ, chu trình cacbon) ở chỗ nó không có giai đoạn khí đáng kể. Điều này có nghĩa là phốt pho di chuyển chậm hơn nhiều và chủ yếu thông qua đất và nước.

Prepositions

in within through

in: được sử dụng để chỉ vị trí của phốt pho trong một thành phần cụ thể của hệ sinh thái (ví dụ: 'phosphorus in soil'). within: được sử dụng để chỉ sự vận chuyển hoặc biến đổi phốt pho bên trong một hệ thống (ví dụ: 'phosphorus within an organism'). through: được sử dụng để chỉ sự di chuyển của phốt pho giữa các thành phần khác nhau của hệ sinh thái (ví dụ: 'phosphorus through the food chain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phosphorus cycle
  • global the global phosphorus cycle
    (chu trình phốt pho toàn cầu)
  • natural the natural phosphorus cycle
    (chu trình phốt pho tự nhiên)
  • aquatic the aquatic phosphorus cycle
    (chu trình phốt pho dưới nước)
Verb + phosphorus cycle
  • disrupt disrupt the phosphorus cycle
    (làm gián đoạn chu trình phốt pho)
  • manage manage the phosphorus cycle
    (quản lý chu trình phốt pho)
  • understand understand the phosphorus cycle
    (hiểu chu trình phốt pho)
Noun + phosphorus cycle (often with 'of' or 'in')
  • dynamics the dynamics of the phosphorus cycle
    (động lực học của chu trình phốt pho)
  • role the role in the phosphorus cycle
    (vai trò trong chu trình phốt pho)
  • impact the human impact on the phosphorus cycle
    (tác động của con người đến chu trình phốt pho)

Idioms

  • The delicate balance of the phosphorus cycle

    Sự cân bằng mong manh của chu trình phốt pho

    "Human activities often upset the delicate balance of the phosphorus cycle, leading to environmental problems."

    (Các hoạt động của con người thường phá vỡ sự cân bằng mong manh của chu trình phốt pho, dẫn đến các vấn đề môi trường.)

  • Disruptions to the phosphorus cycle

    Những gián đoạn trong chu trình phốt pho

    "Disruptions to the phosphorus cycle can have severe consequences for aquatic ecosystems."

    (Những gián đoạn trong chu trình phốt pho có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các hệ sinh thái dưới nước.)

  • Closing the phosphorus cycle loop

    Khép kín vòng tuần hoàn phốt pho (ám chỉ tái chế và sử dụng hiệu quả)

    "Many researchers are focused on strategies for closing the phosphorus cycle loop to enhance sustainability."

    (Nhiều nhà nghiên cứu đang tập trung vào các chiến lược để khép kín vòng tuần hoàn phốt pho nhằm nâng cao tính bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phosphorus cycle

Danh từ
Lật mặt

Chu trình sinh địa hóa mô tả sự di chuyển của phốt pho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển.

"The phosphorus cycle is essential for plant growth and overall ecosystem health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorus cycle".

Tầm quan trọng đối với Nông nghiệp và An ninh Lương thực

Phốt pho là một chất dinh dưỡng thiết yếu cho sự phát triển của cây trồng và là thành phần chính trong phân bón. Do đó, chu trình phốt pho có vai trò cực kỳ quan trọng đối với nông nghiệp toàn cầu và ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực. Sự thiếu hụt hoặc sử dụng phốt pho không hiệu quả có thể đe dọa sản xuất lương thực và gây ra những thách thức lớn về kinh tế và xã hội.

Ô nhiễm môi trường và Hiện tượng phú dưỡng

Mặc dù cần thiết cho sự sống, nhưng việc thải quá nhiều phốt pho từ hoạt động nông nghiệp (phân bón) và nước thải sinh hoạt vào các hệ sinh thái nước ngọt và biển có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng. Phú dưỡng gây ra sự phát triển bùng nổ của tảo, làm suy giảm oxy trong nước, gây hại cho cá và các sinh vật thủy sinh khác, tạo ra 'vùng chết' và ảnh hưởng nghiêm trọng đến đa dạng sinh học.