phosphorus cycle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The biogeochemical cycle that describes the movement of phosphorus through the lithosphere, hydrosphere, and biosphere.
Vietnamese Meaning
Chu trình sinh địa hóa mô tả sự di chuyển của phốt pho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The phosphorus cycle is essential for plant growth and overall ecosystem health."
"Chu trình phốt pho rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật và sức khỏe tổng thể của hệ sinh thái."
-
"Human activities, such as fertilizer use, can significantly disrupt the phosphorus cycle."
"Các hoạt động của con người, chẳng hạn như sử dụng phân bón, có thể làm gián đoạn đáng kể chu trình phốt pho."
-
"Understanding the phosphorus cycle is crucial for managing water quality and preventing eutrophication."
"Hiểu chu trình phốt pho là rất quan trọng để quản lý chất lượng nước và ngăn ngừa phú dưỡng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phosphorus | phốt pho (nguyên tố hóa học) |
| Noun | phosphate | phốt phát (muối của axit phốt pho) |
| Adjective | phosphoric | thuộc về phốt pho |
| Noun | cycle | chu kỳ, vòng tuần hoàn |
| Verb | cycle | tuần hoàn, xoay vòng |
| Adjective | cyclical | có tính chu kỳ, theo chu kỳ |
| Noun | cycling | sự tuần hoàn, sự luân chuyển |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chu trình phốt pho khác với nhiều chu trình sinh địa hóa khác (ví dụ: chu trình nitơ, chu trình cacbon) ở chỗ nó không có giai đoạn khí đáng kể. Điều này có nghĩa là phốt pho di chuyển chậm hơn nhiều và chủ yếu thông qua đất và nước.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ vị trí của phốt pho trong một thành phần cụ thể của hệ sinh thái (ví dụ: 'phosphorus in soil'). within: được sử dụng để chỉ sự vận chuyển hoặc biến đổi phốt pho bên trong một hệ thống (ví dụ: 'phosphorus within an organism'). through: được sử dụng để chỉ sự di chuyển của phốt pho giữa các thành phần khác nhau của hệ sinh thái (ví dụ: 'phosphorus through the food chain').
Collocations (Từ đi kèm)
-
global the global phosphorus cycle (chu trình phốt pho toàn cầu)
-
natural the natural phosphorus cycle (chu trình phốt pho tự nhiên)
-
aquatic the aquatic phosphorus cycle (chu trình phốt pho dưới nước)
-
disrupt disrupt the phosphorus cycle (làm gián đoạn chu trình phốt pho)
-
manage manage the phosphorus cycle (quản lý chu trình phốt pho)
-
understand understand the phosphorus cycle (hiểu chu trình phốt pho)
-
dynamics the dynamics of the phosphorus cycle (động lực học của chu trình phốt pho)
-
role the role in the phosphorus cycle (vai trò trong chu trình phốt pho)
-
impact the human impact on the phosphorus cycle (tác động của con người đến chu trình phốt pho)
Idioms
-
The delicate balance of the phosphorus cycle
Sự cân bằng mong manh của chu trình phốt pho
"Human activities often upset the delicate balance of the phosphorus cycle, leading to environmental problems."
(Các hoạt động của con người thường phá vỡ sự cân bằng mong manh của chu trình phốt pho, dẫn đến các vấn đề môi trường.)
-
Disruptions to the phosphorus cycle
Những gián đoạn trong chu trình phốt pho
"Disruptions to the phosphorus cycle can have severe consequences for aquatic ecosystems."
(Những gián đoạn trong chu trình phốt pho có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các hệ sinh thái dưới nước.)
-
Closing the phosphorus cycle loop
Khép kín vòng tuần hoàn phốt pho (ám chỉ tái chế và sử dụng hiệu quả)
"Many researchers are focused on strategies for closing the phosphorus cycle loop to enhance sustainability."
(Nhiều nhà nghiên cứu đang tập trung vào các chiến lược để khép kín vòng tuần hoàn phốt pho nhằm nâng cao tính bền vững.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phosphorus cycle
Danh từChu trình sinh địa hóa mô tả sự di chuyển của phốt pho qua thạch quyển, thủy quyển và sinh quyển.
"The phosphorus cycle is essential for plant growth and overall ecosystem health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phosphorus cycle".
