(Top Banner Ad)
biographical drama
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh

biographical drama

UK: /ˌbaɪəˈɡræfɪkəl ˈdrɑːmə/ • US: /ˌbaɪəˈɡræfɪkəl ˈdrɑːmə/

Nghĩa tiếng Việt

phim tiểu sử kịch tính kịch tiểu sử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dramatic work (such as a play, film, or television show) that tells the story of a real person's life.

Vietnamese Meaning

Một tác phẩm kịch (như vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình) kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new biographical drama about Marie Curie has received rave reviews."

    "Bộ phim tiểu sử kịch tính mới về Marie Curie đã nhận được những đánh giá rất tốt."

  • "His latest film is a biographical drama about the life of a famous artist."

    "Bộ phim mới nhất của anh ấy là một bộ phim tiểu sử kịch tính về cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biography tiểu sử
Noun biographer người viết tiểu sử
Noun autobiography tự truyện
Adjective dramatic kịch tính, thuộc về kịch
Noun dramatist nhà soạn kịch
Verb dramatize / dramatise kịch tính hóa, chuyển thể thành kịch
Adverb dramatically một cách kịch tính

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bios (βίος) 'life' + graphia (γραφία) 'writing'
Modern Latin
biographia
English
biography -> biographical
Greek
drama (δρᾶμα) 'action, a play'
Late Latin
drama
English
drama

Nguồn gốc của 'Biographical'

Từ 'biographical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp. Nó là sự kết hợp của 'bios' có nghĩa là 'cuộc đời' và 'graphia' có nghĩa là 'viết'. Vì vậy, 'biography' (tiểu sử) nghĩa đen là 'viết về cuộc đời', và 'biographical drama' là một bộ phim kịch tính kể về cuộc đời của một người có thật.

Nguồn gốc của 'Drama'

Từ 'drama' cũng đến từ tiếng Hy Lạp, từ chữ 'drama' (δρᾶμα), có nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một vở kịch được trình diễn trên sân khấu, nhấn mạnh vào hành động của các nhân vật. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là một câu chuyện có nhiều xung đột và cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật tái hiện cuộc đời của một nhân vật lịch sử hoặc người nổi tiếng, tập trung vào các sự kiện quan trọng, mối quan hệ, và xung đột trong cuộc đời họ. Nó khác với 'biography' (tiểu sử) ở chỗ nó được trình bày dưới dạng kịch tính, có yếu tố hư cấu để tăng tính hấp dẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biographical drama
  • acclaimed biographical drama
    (phim tiểu sử chính kịch được giới phê bình ca ngợi)
  • award-winning biographical drama
    (phim tiểu sử chính kịch đoạt giải thưởng)
  • historical biographical drama
    (phim tiểu sử chính kịch lịch sử)
  • powerful biographical drama
    (phim tiểu sử chính kịch có sức ảnh hưởng mạnh mẽ)
Verb + biographical drama
  • watch a biographical drama
    (xem một bộ phim tiểu sử chính kịch)
  • direct a biographical drama
    (đạo diễn một bộ phim tiểu sử chính kịch)
  • star in a biographical drama
    (đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử chính kịch)
  • produce a biographical drama
    (sản xuất một bộ phim tiểu sử chính kịch)

Idioms

  • the biographical drama of someone's life

    Cụm từ dùng để mô tả cuộc đời của một người rất kịch tính, đầy biến cố, giống như một bộ phim.

    "Listening to her escape story, you realize the biographical drama of her life is more intense than any movie."

    (Lắng nghe câu chuyện vượt thoát của bà, bạn nhận ra cuộc đời đầy kịch tính của bà còn dữ dội hơn bất kỳ bộ phim nào.)

  • more of a biographical drama than a biography

    Cách nói để nhấn mạnh rằng một câu chuyện (sách, phim) tập trung vào các sự kiện kịch tính, cảm xúc thay vì chỉ trình bày sự thật một cách đơn thuần.

    "The new book about the queen is more of a biographical drama than a biography, focusing on her personal struggles."

    (Cuốn sách mới về nữ hoàng giống một câu chuyện kịch tính hơn là một cuốn tiểu sử, khi tập trung vào những khó khăn cá nhân của bà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biographical drama

noun
Lật mặt

Một tác phẩm kịch (như vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình) kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.

"The new biographical drama about Marie Curie has received rave reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biographical drama".

Mỏ vàng Oscar

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hollywood, phim tiểu sử chính kịch thường được xem là thể loại 'danh giá'. Các diễn viên đóng vai nhân vật có thật thường có cơ hội rất cao để giành được các giải thưởng lớn như giải Oscar. Việc hóa thân thành một nhân vật lịch sử nổi tiếng được coi là một thử thách diễn xuất đỉnh cao.

Sự thật lịch sử vs. Sáng tạo nghệ thuật

Một cuộc tranh luận phổ biến xoay quanh các phim tiểu sử chính kịch là mức độ chính xác của chúng. Các nhà làm phim thường phải 'kịch tính hóa' các sự kiện để câu chuyện hấp dẫn hơn, đôi khi thay đổi cả sự thật. Điều này thường dẫn đến các cuộc thảo luận sôi nổi về ranh giới giữa việc kể một câu chuyện hay và việc tôn trọng lịch sử.