biographical drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dramatic work (such as a play, film, or television show) that tells the story of a real person's life.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm kịch (như vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình) kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new biographical drama about Marie Curie has received rave reviews."
"Bộ phim tiểu sử kịch tính mới về Marie Curie đã nhận được những đánh giá rất tốt."
-
"His latest film is a biographical drama about the life of a famous artist."
"Bộ phim mới nhất của anh ấy là một bộ phim tiểu sử kịch tính về cuộc đời của một nghệ sĩ nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biography | tiểu sử |
| Noun | biographer | người viết tiểu sử |
| Noun | autobiography | tự truyện |
| Adjective | dramatic | kịch tính, thuộc về kịch |
| Noun | dramatist | nhà soạn kịch |
| Verb | dramatize / dramatise | kịch tính hóa, chuyển thể thành kịch |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật tái hiện cuộc đời của một nhân vật lịch sử hoặc người nổi tiếng, tập trung vào các sự kiện quan trọng, mối quan hệ, và xung đột trong cuộc đời họ. Nó khác với 'biography' (tiểu sử) ở chỗ nó được trình bày dưới dạng kịch tính, có yếu tố hư cấu để tăng tính hấp dẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acclaimed biographical drama (phim tiểu sử chính kịch được giới phê bình ca ngợi)
-
award-winning biographical drama (phim tiểu sử chính kịch đoạt giải thưởng)
-
historical biographical drama (phim tiểu sử chính kịch lịch sử)
-
powerful biographical drama (phim tiểu sử chính kịch có sức ảnh hưởng mạnh mẽ)
-
watch a biographical drama (xem một bộ phim tiểu sử chính kịch)
-
direct a biographical drama (đạo diễn một bộ phim tiểu sử chính kịch)
-
star in a biographical drama (đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử chính kịch)
-
produce a biographical drama (sản xuất một bộ phim tiểu sử chính kịch)
Idioms
-
the biographical drama of someone's life
Cụm từ dùng để mô tả cuộc đời của một người rất kịch tính, đầy biến cố, giống như một bộ phim.
"Listening to her escape story, you realize the biographical drama of her life is more intense than any movie."
(Lắng nghe câu chuyện vượt thoát của bà, bạn nhận ra cuộc đời đầy kịch tính của bà còn dữ dội hơn bất kỳ bộ phim nào.)
-
more of a biographical drama than a biography
Cách nói để nhấn mạnh rằng một câu chuyện (sách, phim) tập trung vào các sự kiện kịch tính, cảm xúc thay vì chỉ trình bày sự thật một cách đơn thuần.
"The new book about the queen is more of a biographical drama than a biography, focusing on her personal struggles."
(Cuốn sách mới về nữ hoàng giống một câu chuyện kịch tính hơn là một cuốn tiểu sử, khi tập trung vào những khó khăn cá nhân của bà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biographical drama
nounMột tác phẩm kịch (như vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình) kể câu chuyện về cuộc đời của một người có thật.
"The new biographical drama about Marie Curie has received rave reviews."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biographical drama".
