(Top Banner Ad)
biological determinants of health
C1
noun phrase C1 Y học/Sức khỏe cộng đồng

biological determinants of health

Nghĩa tiếng Việt

các yếu tố sinh học quyết định sức khỏe những yếu tố sinh học ảnh hưởng đến sức khỏe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Factors related to biology that influence health outcomes.

Vietnamese Meaning

Các yếu tố sinh học quyết định các kết quả sức khỏe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Genetic predispositions are significant biological determinants of health."

    "Các yếu tố di truyền là những yếu tố sinh học quan trọng quyết định sức khỏe."

  • "Understanding the biological determinants of health is crucial for personalized medicine."

    "Hiểu rõ các yếu tố sinh học quyết định sức khỏe là rất quan trọng đối với y học cá nhân hóa."

  • "Research is focusing on identifying specific biological determinants of chronic diseases."

    "Nghiên cứu đang tập trung vào việc xác định các yếu tố sinh học cụ thể quyết định các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh vật học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adjective biological thuộc về sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun determinant yếu tố quyết định
Noun determination sự xác định, sự quyết tâm
Verb determine xác định, quyết định
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Adverb healthily một cách lành mạnh
Noun healthiness sự khỏe mạnh, tình trạng lành mạnh

Synonyms

biological factors influencing health (các yếu tố sinh học ảnh hưởng đến sức khỏe)

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe cộng đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʷih₃wos (life) / *kailo- (whole, uninjured)
Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (logía, 'study of')
Latin
biologia (new term) / dētermināre (to set bounds to)
Proto-Germanic
*hailitho (health)
Old English
hǣlþ (health, wholeness)
Modern English
biological determinants of health

Nguồn gốc từ 'Biological'

Từ 'Biological' (sinh học) được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logia' có nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'biological' đơn giản là mọi thứ liên quan đến việc 'nghiên cứu về sự sống'.

Ý nghĩa của 'Determinant'

Từ 'Determinant' (yếu tố quyết định) bắt nguồn từ tiếng Latin 'determinare', nghĩa là 'đặt ra giới hạn' hoặc 'vạch ra ranh giới'. Trong y học, nó mang ý nghĩa là một yếu tố đặt ra 'giới hạn' hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ đến kết quả sức khỏe của một người.

Từ 'Health' có nghĩa là 'Toàn vẹn'

Từ 'Health' (sức khỏe) trong tiếng Anh cổ ('hǣlþ') có liên quan đến các từ như 'whole' (toàn bộ, trọn vẹn) và 'holy' (thiêng liêng). Ý tưởng ban đầu là sức khỏe không chỉ là không bệnh tật, mà còn là sự toàn vẹn, nguyên vẹn cả về thể chất lẫn tinh thần.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến những yếu tố có nguồn gốc từ sinh học của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ. Điều này bao gồm di truyền, giới tính, tuổi tác, chủng tộc và các yếu tố sinh lý khác.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa 'biological determinants' và 'health'. Ví dụ: 'determinants *of* health' nghĩa là 'các yếu tố quyết định *của* sức khỏe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biological determinants of health
  • Key biological determinants of health
    (các yếu tố quyết định sức khỏe sinh học chính)
  • Genetic and biological determinants of health
    (các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt di truyền và sinh học)
  • Underlying biological determinants of health
    (các yếu tố quyết định sức khỏe sinh học tiềm ẩn/cơ bản)
Verb + biological determinants of health
  • To study the biological determinants of health
    (nghiên cứu các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
  • To identify the biological determinants of health
    (xác định các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
  • To understand the biological determinants of health
    (hiểu rõ các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
  • To influence the biological determinants of health
    (ảnh hưởng đến các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)

Idioms

  • It's in the genes.

    Một cách nói thông thường để chỉ rằng một đặc điểm, bệnh tật hoặc hành vi được quyết định bởi di truyền (một yếu tố sinh học quan trọng).

    "Her whole family has high blood pressure; I guess it's in the genes."

    (Cả gia đình cô ấy đều bị cao huyết áp; tôi đoán đó là do di truyền rồi.)

  • Nature versus nurture.

    Một cụm từ dùng để mô tả cuộc tranh luận về việc liệu các yếu tố sinh học ('nature' - tự nhiên, bản chất) hay các yếu tố môi trường và xã hội ('nurture' - nuôi dưỡng) có vai trò quan trọng hơn trong việc định hình một cá nhân.

    "The discussion about intelligence often comes down to the classic debate of nature versus nurture."

    (Cuộc thảo luận về trí thông minh thường xoay quanh cuộc tranh luận kinh điển giữa yếu tố bẩm sinh và yếu tố môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological determinants of health

noun phrase
Lật mặt

Các yếu tố sinh học quyết định các kết quả sức khỏe.

"Genetic predispositions are significant biological determinants of health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Biological determinants of health are as significant as environmental factors in predicting lifespan.
Các yếu tố sinh học quyết định sức khỏe cũng quan trọng như các yếu tố môi trường trong việc dự đoán tuổi thọ.
Phủ định
The impact of lifestyle choices on health is not less important than the biological determinants.
Tác động của lối sống đối với sức khỏe không kém phần quan trọng so với các yếu tố sinh học quyết định.
Nghi vấn
Are biological determinants the most influential factors in determining an individual's health outcomes?
Liệu các yếu tố sinh học có phải là yếu tố ảnh hưởng nhất trong việc xác định kết quả sức khỏe của một cá nhân?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health system's focus should include understanding the biological determinants of health.
Sự tập trung của hệ thống y tế nên bao gồm việc hiểu các yếu tố quyết định sinh học của sức khỏe.
Phủ định
The individual's health isn't solely determined by biological factors; lifestyle choices also play a crucial role.
Sức khỏe của một cá nhân không chỉ được quyết định bởi các yếu tố sinh học; lựa chọn lối sống cũng đóng một vai trò quan trọng.
Nghi vấn
Is the patient's health significantly influenced by the biological determinants we've identified?
Sức khỏe của bệnh nhân có bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố quyết định sinh học mà chúng ta đã xác định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological determinants of health".

Sự trỗi dậy của Y học Cá nhân hóa (Personalized Medicine)

Trong văn hóa phương Tây, sự hiểu biết về các yếu tố quyết định sức khỏe sinh học, đặc biệt là bộ gen của mỗi người, đang thúc đẩy một cuộc cách mạng trong y học. Thay vì một phương pháp điều trị cho tất cả mọi người, y học cá nhân hóa sử dụng thông tin di truyền của bạn để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị phù hợp nhất với cơ thể bạn.

Ngoài Sinh học: Mô hình Sức khỏe Toàn diện

Mặc dù các yếu tố sinh học rất quan trọng, y tế công cộng ở các nước phương Tây ngày càng nhấn mạnh rằng chúng chỉ là một phần của bức tranh lớn. Khái niệm 'Social Determinants of Health' (Các yếu tố xã hội quyết định sức khỏe) – như thu nhập, giáo dục, môi trường sống – được công nhận là có tác động mạnh mẽ không kém đến sức khỏe tổng thể của một người. Điều này cho thấy một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ tập trung vào cơ thể.