biological determinants of health
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Factors related to biology that influence health outcomes.
Vietnamese Meaning
Các yếu tố sinh học quyết định các kết quả sức khỏe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Genetic predispositions are significant biological determinants of health."
"Các yếu tố di truyền là những yếu tố sinh học quan trọng quyết định sức khỏe."
-
"Understanding the biological determinants of health is crucial for personalized medicine."
"Hiểu rõ các yếu tố sinh học quyết định sức khỏe là rất quan trọng đối với y học cá nhân hóa."
-
"Research is focusing on identifying specific biological determinants of chronic diseases."
"Nghiên cứu đang tập trung vào việc xác định các yếu tố sinh học cụ thể quyết định các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | biology | sinh vật học |
| Noun | biologist | nhà sinh vật học |
| Adjective | biological | thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | về mặt sinh học |
| Noun | determinant | yếu tố quyết định |
| Noun | determination | sự xác định, sự quyết tâm |
| Verb | determine | xác định, quyết định |
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Adverb | healthily | một cách lành mạnh |
| Noun | healthiness | sự khỏe mạnh, tình trạng lành mạnh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến những yếu tố có nguồn gốc từ sinh học của một cá nhân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của họ. Điều này bao gồm di truyền, giới tính, tuổi tác, chủng tộc và các yếu tố sinh lý khác.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc liên kết giữa 'biological determinants' và 'health'. Ví dụ: 'determinants *of* health' nghĩa là 'các yếu tố quyết định *của* sức khỏe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Key biological determinants of health (các yếu tố quyết định sức khỏe sinh học chính)
-
Genetic and biological determinants of health (các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt di truyền và sinh học)
-
Underlying biological determinants of health (các yếu tố quyết định sức khỏe sinh học tiềm ẩn/cơ bản)
-
To study the biological determinants of health (nghiên cứu các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
-
To identify the biological determinants of health (xác định các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
-
To understand the biological determinants of health (hiểu rõ các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
-
To influence the biological determinants of health (ảnh hưởng đến các yếu tố quyết định sức khỏe về mặt sinh học)
Idioms
-
It's in the genes.
Một cách nói thông thường để chỉ rằng một đặc điểm, bệnh tật hoặc hành vi được quyết định bởi di truyền (một yếu tố sinh học quan trọng).
"Her whole family has high blood pressure; I guess it's in the genes."
(Cả gia đình cô ấy đều bị cao huyết áp; tôi đoán đó là do di truyền rồi.)
-
Nature versus nurture.
Một cụm từ dùng để mô tả cuộc tranh luận về việc liệu các yếu tố sinh học ('nature' - tự nhiên, bản chất) hay các yếu tố môi trường và xã hội ('nurture' - nuôi dưỡng) có vai trò quan trọng hơn trong việc định hình một cá nhân.
"The discussion about intelligence often comes down to the classic debate of nature versus nurture."
(Cuộc thảo luận về trí thông minh thường xoay quanh cuộc tranh luận kinh điển giữa yếu tố bẩm sinh và yếu tố môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biological determinants of health
noun phraseCác yếu tố sinh học quyết định các kết quả sức khỏe.
"Genetic predispositions are significant biological determinants of health."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Biological determinants of health are as significant as environmental factors in predicting lifespan. |
Các yếu tố sinh học quyết định sức khỏe cũng quan trọng như các yếu tố môi trường trong việc dự đoán tuổi thọ. |
| Phủ định | The impact of lifestyle choices on health is not less important than the biological determinants. |
Tác động của lối sống đối với sức khỏe không kém phần quan trọng so với các yếu tố sinh học quyết định. |
| Nghi vấn | Are biological determinants the most influential factors in determining an individual's health outcomes? |
Liệu các yếu tố sinh học có phải là yếu tố ảnh hưởng nhất trong việc xác định kết quả sức khỏe của một cá nhân? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The health system's focus should include understanding the biological determinants of health. |
Sự tập trung của hệ thống y tế nên bao gồm việc hiểu các yếu tố quyết định sinh học của sức khỏe. |
| Phủ định | The individual's health isn't solely determined by biological factors; lifestyle choices also play a crucial role. |
Sức khỏe của một cá nhân không chỉ được quyết định bởi các yếu tố sinh học; lựa chọn lối sống cũng đóng một vai trò quan trọng. |
| Nghi vấn | Is the patient's health significantly influenced by the biological determinants we've identified? |
Sức khỏe của bệnh nhân có bị ảnh hưởng đáng kể bởi các yếu tố quyết định sinh học mà chúng ta đã xác định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological determinants of health".
