(Top Banner Ad)
biological psychology
C1
noun C1 Tâm lý học, Sinh học

biological psychology

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học sinh học sinh lý học hành vi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the physiological bases of behavior.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về các cơ sở sinh lý của hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological psychology explores the role of the brain in controlling behavior."

    "Tâm lý học sinh học khám phá vai trò của não bộ trong việc kiểm soát hành vi."

  • "Advances in biological psychology have led to new treatments for mental disorders."

    "Những tiến bộ trong tâm lý học sinh học đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các rối loạn tâm thần."

  • "The study of biological psychology involves understanding the complex interactions between the brain and the body."

    "Nghiên cứu tâm lý học sinh học bao gồm việc hiểu các tương tác phức tạp giữa não bộ và cơ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biologist nhà sinh vật học
Noun biology sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun psychologist nhà tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý
Adverb psychologically về mặt tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos) - 'life'
Ancient Greek
ψυχή (psykhē) - 'soul, mind'
Ancient Greek
λογία (-logia) - 'study of'
New Latin
biologia + psychologia
English
biological psychology

Cội Nguồn Hy Lạp: Sự Sống & Tâm Trí

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai ngành học có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. 'Bio' (từ 'bios') nghĩa là 'sự sống', 'psyche' nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn', và '-logy' (từ 'logos') nghĩa là 'nghiên cứu về'. Vì vậy, 'biological psychology' có nghĩa đen là 'nghiên cứu về nền tảng sự sống của tâm trí'.

Cây Cầu Nối Khoa Học

Sự ra đời của thuật ngữ này đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong khoa học, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu xây dựng một cây cầu vững chắc giữa sinh học (nghiên cứu cơ thể, đặc biệt là não bộ và gen) và tâm lý học (nghiên cứu hành vi và suy nghĩ). Nó khẳng định rằng mọi thứ chúng ta cảm nhận, suy nghĩ và hành động đều có cơ sở vật chất trong cơ thể.

Usage Note

Biological psychology, còn được gọi là biopsychology, psychobiology, hoặc physiological psychology, là một nhánh của tâm lý học tập trung vào việc nghiên cứu mối quan hệ giữa các quá trình sinh học (như hoạt động não bộ, di truyền, hormone) và hành vi, suy nghĩ và cảm xúc. Nó tìm cách giải thích các hiện tượng tâm lý bằng cách xem xét các yếu tố sinh học nền tảng. Nó khác với tâm lý học truyền thống ở chỗ nhấn mạnh vào các yếu tố vật lý.

Prepositions

of in

‘of’ thường được sử dụng để chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: biological psychology of emotion). ‘in’ có thể được sử dụng để chỉ các ứng dụng hoặc nghiên cứu (ví dụ: research in biological psychology).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological psychology
  • study biological psychology
    (học/nghiên cứu tâm lý học sinh học)
  • specialize in biological psychology
    (chuyên về tâm lý học sinh học)
  • research in biological psychology
    (thực hiện nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học sinh học)
Adjective + biological psychology
  • cognitive biological psychology
    (tâm lý học sinh học nhận thức)
  • evolutionary biological psychology
    (tâm lý học sinh học tiến hóa)
  • modern biological psychology
    (tâm lý học sinh học hiện đại)
Noun + biological psychology
  • the field of biological psychology
    (lĩnh vực tâm lý học sinh học)
  • the principles of biological psychology
    (các nguyên tắc của tâm lý học sinh học)
  • a course in biological psychology
    (một khóa học về tâm lý học sinh học)

Idioms

  • nature versus nurture

    Bẩm sinh đối lập với nuôi dưỡng. Đây là cuộc tranh luận cốt lõi trong tâm lý học sinh học về việc hành vi là do gen (nature) hay do môi trường và kinh nghiệm (nurture) quyết định.

    "Biological psychology provides crucial evidence for the 'nature versus nurture' debate by studying genetics and brain chemistry."

    (Tâm lý học sinh học cung cấp bằng chứng quan trọng cho cuộc tranh luận 'bẩm sinh đối lập với nuôi dưỡng' bằng cách nghiên cứu di truyền học và hóa học não bộ.)

  • a hardwired behavior

    Một hành vi 'mặc định' hoặc bẩm sinh. Cụm từ này ví các hành vi có nguồn gốc sinh học mạnh mẽ như các mạch điện được cài đặt sẵn trong não, rất khó thay đổi.

    "According to biological psychology, the fight-or-flight response is a hardwired behavior for survival."

    (Theo tâm lý học sinh học, phản ứng 'chiến hay biến' là một hành vi bẩm sinh để sinh tồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological psychology

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về các cơ sở sinh lý của hành vi.

"Biological psychology explores the role of the brain in controlling behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological psychology".

Vấn Đề Tâm-Thân Song Hành (The Mind-Body Problem)

Từ thời cổ đại, các triết gia phương Tây đã tranh luận liệu tâm trí (suy nghĩ, cảm xúc) và cơ thể (não bộ) là hai thứ tách biệt hay là một. Tâm lý học sinh học hiện đại ủng hộ mạnh mẽ quan điểm rằng tâm trí là sản phẩm của các quá trình sinh học trong não bộ, thách thức các quan niệm triết học và tôn giáo truyền thống.

Tính Mềm Dẻo của Não Bộ (Neuroplasticity)

Một trong những khám phá quan trọng nhất của tâm lý học sinh học là 'tính mềm dẻo của não bộ'. Điều này có nghĩa là não bộ không cố định mà có thể thay đổi cấu trúc và chức năng dựa trên kinh nghiệm, học tập, hoặc sau chấn thương. Khái niệm này đã cách mạng hóa các lĩnh vực giáo dục, phục hồi chức năng và phát triển bản thân trong văn hóa phương Tây.