(Top Banner Ad)
biological therapy
C1
noun C1 Y học

biological therapy

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl ˈθerəpi/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp sinh học điều trị sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment of disease by using substances made from living organisms or their products.

Vietnamese Meaning

Liệu pháp sinh học là phương pháp điều trị bệnh bằng cách sử dụng các chất được tạo ra từ các sinh vật sống hoặc sản phẩm của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological therapy has shown promising results in treating certain types of cancer."

    "Liệu pháp sinh học đã cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn trong việc điều trị một số loại ung thư nhất định."

  • "The patient is undergoing biological therapy to boost their immune system."

    "Bệnh nhân đang trải qua liệu pháp sinh học để tăng cường hệ miễn dịch."

  • "Biological therapy aims to modify the body's immune response to fight disease."

    "Liệu pháp sinh học nhằm mục đích điều chỉnh phản ứng miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biologist nhà sinh học
Noun biology sinh học
Adjective biological (thuộc) sinh học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun therapist nhà trị liệu
Noun therapy liệu pháp, sự trị liệu
Adjective therapeutic có tính trị liệu, để chữa bệnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βιολογικός (biologikós) + θεραπεία (therapeía)
Modern Latin
biologia + therapia
Modern English
biological therapy

Nguồn Gốc Hy Lạp Cổ Đại

Thuật ngữ này là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' có nghĩa là 'sự sống' và 'logos' có nghĩa là 'nghiên cứu', tạo thành 'biology' (sinh học). Từ thứ hai là 'therapeía', có nghĩa là 'sự chữa trị' hoặc 'điều trị'. Vì vậy, 'biological therapy' có nghĩa đen là 'liệu pháp chữa trị bằng sự sống', ám chỉ việc sử dụng các chất từ sinh vật sống để điều trị bệnh.

Từ Ý Tưởng Đến Y Học Hiện Đại

Mặc dù các từ gốc đã có từ lâu, khái niệm 'liệu pháp sinh học' như một ngành y học chỉ thực sự bùng nổ vào cuối thế kỷ 20 với sự tiến bộ của công nghệ sinh học và di truyền. Nó đánh dấu một bước chuyển mình từ thuốc hóa học tổng hợp sang các phương pháp điều trị tận dụng chính cơ chế của sự sống.

Usage Note

Liệu pháp sinh học khai thác hệ thống miễn dịch của cơ thể để chống lại bệnh tật. Nó bao gồm nhiều phương pháp điều trị khác nhau, chẳng hạn như liệu pháp kháng thể, liệu pháp tế bào và liệu pháp gen. Không nên nhầm lẫn với liệu pháp hóa học (chemotherapy), vốn sử dụng các chất hóa học để tiêu diệt tế bào ung thư.

Prepositions

for in

"Biological therapy for cancer" (Liệu pháp sinh học cho bệnh ung thư). "Advances in biological therapy" (Những tiến bộ trong liệu pháp sinh học).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological therapy
  • receive biological therapy
    (nhận liệu pháp sinh học)
  • undergo biological therapy
    (trải qua liệu pháp sinh học)
  • prescribe biological therapy
    (kê đơn liệu pháp sinh học)
  • administer biological therapy
    (chỉ định, thực hiện liệu pháp sinh học)
Adjective + biological therapy
  • targeted biological therapy
    (liệu pháp sinh học nhắm mục tiêu)
  • novel biological therapy
    (liệu pháp sinh học mới)
  • advanced biological therapy
    (liệu pháp sinh học tiên tiến)
  • effective biological therapy
    (liệu pháp sinh học hiệu quả)
Noun + biological therapy
  • a course of biological therapy
    (một liệu trình/đợt trị liệu sinh học)
  • a form of biological therapy
    (một dạng/hình thức liệu pháp sinh học)
  • the advent of biological therapy
    (sự ra đời của liệu pháp sinh học)

Idioms

  • a new frontier in biological therapy

    Một lĩnh vực đột phá mới trong liệu pháp sinh học, một hướng đi mới và đầy hứa hẹn.

    "Gene editing is considered a new frontier in biological therapy, promising to cure genetic diseases."

    (Chỉnh sửa gen được coi là một lĩnh vực đột phá mới trong liệu pháp sinh học, hứa hẹn chữa khỏi các bệnh di truyền.)

  • the cornerstone of biological therapy

    Nền tảng, yếu tố cốt lõi và quan trọng nhất của liệu pháp sinh học.

    "Monoclonal antibodies are the cornerstone of biological therapy for many types of cancer."

    (Kháng thể đơn dòng là nền tảng của liệu pháp sinh học cho nhiều loại ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological therapy

noun
Lật mặt

Liệu pháp sinh học là phương pháp điều trị bệnh bằng cách sử dụng các chất được tạo ra từ các sinh vật sống hoặc sản phẩm của chúng.

"Biological therapy has shown promising results in treating certain types of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, biological therapy has shown remarkable results in treating certain cancers!
Ồ, liệu pháp sinh học đã cho thấy những kết quả đáng chú ý trong việc điều trị một số bệnh ung thư!
Phủ định
Unfortunately, alas, biological therapy isn't always effective for every patient.
Thật không may, than ôi, liệu pháp sinh học không phải lúc nào cũng hiệu quả cho mọi bệnh nhân.
Nghi vấn
Hey, is biological therapy a viable option for my condition?
Này, liệu pháp sinh học có phải là một lựa chọn khả thi cho tình trạng của tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological therapy".

Cuộc Cách Mạng Thuốc Sinh Học

Tại các nước phương Tây, liệu pháp sinh học đại diện cho một cuộc cách mạng y tế. Không giống như thuốc hóa học truyền thống được tạo ra từ các phản ứng hóa học, thuốc sinh học được sản xuất từ các sinh vật sống như tế bào vi khuẩn hoặc động vật. Điều này đã mở ra kỷ nguyên y học cá nhân hóa, nơi các phương pháp điều trị được thiết kế để nhắm vào các phân tử cụ thể gây bệnh, đặc biệt trong điều trị ung thư và các bệnh tự miễn.

Chi Phí và Tranh Cãi về Tiếp Cận

Một vấn đề xã hội lớn ở các nước phát triển là chi phí cực kỳ cao của liệu pháp sinh học. Quá trình nghiên cứu và sản xuất phức tạp khiến giá của chúng có thể lên tới hàng trăm nghìn đô la mỗi năm cho một bệnh nhân. Điều này đã dấy lên các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức, chính sách bảo hiểm y tế và quyền tiếp cận điều trị của người bệnh, ngay cả ở những quốc gia giàu có nhất.