(Top Banner Ad)
biomaterial matrix
C1
Noun C1 Kỹ thuật mô, Y học tái tạo, Khoa học vật liệu

biomaterial matrix

UK: /ˌbaɪəʊməˈtɪəriəl ˈmeɪtrɪks/ • US: /ˌbaɪoʊməˈtɪriəl ˈmeɪtrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ma trận vật liệu sinh học nền vật liệu sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A three-dimensional scaffold or structure made of biocompatible materials, designed to support cell growth, tissue regeneration, or drug delivery in biomedical applications.

Vietnamese Meaning

Một giàn giáo hoặc cấu trúc ba chiều được làm từ các vật liệu tương thích sinh học, được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển tế bào, tái tạo mô hoặc phân phối thuốc trong các ứng dụng y sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biomaterial matrix provided a suitable environment for the stem cells to differentiate into cartilage."

    "Ma trận vật liệu sinh học cung cấp một môi trường thích hợp cho các tế bào gốc biệt hóa thành sụn."

  • "Researchers are developing novel biomaterial matrices to improve the success rate of organ transplantation."

    "Các nhà nghiên cứu đang phát triển các ma trận vật liệu sinh học mới để cải thiện tỷ lệ thành công của việc cấy ghép nội tạng."

  • "The porosity of the biomaterial matrix is crucial for nutrient diffusion and cell infiltration."

    "Độ xốp của ma trận vật liệu sinh học là rất quan trọng cho sự khuếch tán chất dinh dưỡng và sự xâm nhập của tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biomaterial vật liệu sinh học
Adjective biocompatible tương thích sinh học (không gây hại cho cơ thể sống)
Noun biocompatibility sự tương thích sinh học
Adjective biodegradable có khả năng phân hủy sinh học
Adjective biomedical thuộc về y sinh học
Noun matrix chất nền, ma trận (một môi trường hoặc cấu trúc trong đó một thứ gì đó phát triển)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật mô, Y học tái tạo, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
materia
Latin
mātrīx
Modern English
biomaterial matrix

Từ 'Sự Sống' đến 'Vật Liệu'

Từ 'biomaterial' là sự kết hợp của 'bio-' và 'material'. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bíos', nghĩa là 'sự sống'. 'Material' đến từ tiếng Latin 'materia', có nghĩa là 'vật chất' hoặc 'nguyên liệu'. Vì vậy, 'biomaterial' có nghĩa đen là 'vật liệu của sự sống'.

Cái Nôi của Tế Bào

Từ 'matrix' có một nguồn gốc rất thú vị từ tiếng Latin 'mātrīx', nghĩa là 'tử cung' hoặc 'dạ con'. Giống như tử cung nuôi dưỡng một sinh mệnh đang phát triển, trong khoa học, 'matrix' (ma trận) là một cấu trúc nâng đỡ, một cái 'khung' hoặc 'cái nôi' nơi các tế bào có thể phát triển và hình thành mô mới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật mô và y học tái tạo. Nó đề cập đến vật liệu nền tảng mà tế bào có thể bám vào, phát triển và biệt hóa. Khác với 'extracellular matrix (ECM)' là ma trận ngoại bào tự nhiên của cơ thể, 'biomaterial matrix' là ma trận nhân tạo.

Prepositions

in for

*in*: 'Cells are seeded *in* the biomaterial matrix.' (Tế bào được cấy vào ma trận vật liệu sinh học). *for*: 'The biomaterial matrix is designed *for* bone regeneration.' (Ma trận vật liệu sinh học được thiết kế để tái tạo xương).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biomaterial matrix
  • porous biomaterial matrix
    (ma trận vật liệu sinh học xốp / có nhiều lỗ)
  • degradable biomaterial matrix
    (ma trận vật liệu sinh học có thể phân hủy)
  • natural biomaterial matrix
    (ma trận vật liệu sinh học tự nhiên (làm từ collagen, tơ...))
  • synthetic biomaterial matrix
    (ma trận vật liệu sinh học tổng hợp (do con người tạo ra))
Verb + biomaterial matrix
  • engineer a biomaterial matrix
    (thiết kế/chế tạo một ma trận vật liệu sinh học)
  • develop a biomaterial matrix
    (phát triển một ma trận vật liệu sinh học)
  • implant a biomaterial matrix
    (cấy ghép một ma trận vật liệu sinh học)
  • seed cells onto a biomaterial matrix
    (gieo/cấy tế bào lên một ma trận vật liệu sinh học)
biomaterial matrix + Noun
  • biomaterial matrix scaffold
    (khung đỡ ma trận vật liệu sinh học)
  • biomaterial matrix composition
    (thành phần của ma trận vật liệu sinh học)
  • biomaterial matrix properties
    (các đặc tính của ma trận vật liệu sinh học)

Idioms

  • the biomaterial matrix of an organization

    (Nghĩa bóng) Cấu trúc nền tảng, văn hóa và các mối quan hệ vô hình giúp một tổ chức gắn kết và phát triển.

    "The company's shared values and collaborative spirit form the biomaterial matrix of its success."

    (Những giá trị chung và tinh thần hợp tác của công ty tạo nên ma trận nền tảng cho sự thành công của nó.)

  • weaving a new biomaterial matrix

    (Nghĩa bóng & đen) Tạo ra một khuôn khổ hoặc nền tảng mới để thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật mô hoặc đổi mới.

    "With this new technology, we are essentially weaving a new biomaterial matrix to regenerate damaged cardiac tissue."

    (Với công nghệ mới này, về cơ bản chúng tôi đang dệt nên một ma trận vật liệu sinh học mới để tái tạo mô tim bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biomaterial matrix

Noun
Lật mặt

Một giàn giáo hoặc cấu trúc ba chiều được làm từ các vật liệu tương thích sinh học, được thiết kế để hỗ trợ sự phát triển tế bào, tái tạo mô hoặc phân phối thuốc trong các ứng dụng y sinh.

"The biomaterial matrix provided a suitable environment for the stem cells to differentiate into cartilage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biomaterial matrix".

Y học Tái tạo: Tương lai của Việc Chữa lành

Ma trận vật liệu sinh học là nền tảng của y học tái tạo. Các nhà khoa học sử dụng chúng như những 'giàn giáo' để nuôi cấy tế bào, với hy vọng một ngày nào đó có thể 'trồng' ra các cơ quan nội tạng mới như tim, gan, thận trong phòng thí nghiệm. Điều này có thể chấm dứt tình trạng thiếu nội tạng hiến tặng và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta điều trị bệnh tật.

In 3D và Y học Cá nhân hóa

Công nghệ in 3D đang tạo ra một cuộc cách mạng trong việc tạo ra các ma trận vật liệu sinh học. Các bác sĩ có thể quét một bộ phận cơ thể bị tổn thương của bệnh nhân (như một mảnh xương) và in 3D một ma trận thay thế hoàn hảo về hình dạng và kích thước. Đây là một bước tiến lớn hướng tới y học cá nhân hóa, nơi mỗi phương pháp điều trị được thiết kế riêng cho từng cá nhân.