(Top Banner Ad)
biosecurity
C1
noun C1 Sinh học, Y tế, Nông nghiệp

biosecurity

UK: /ˌbaɪəʊsɪˈkjʊərɪti/ • US: /ˌbaɪoʊsɪˈkjʊrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

an ninh sinh học bảo đảm an toàn sinh học kiểm soát an toàn sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Measures taken to protect a population (human, animal, or plant) against harmful biological agents, such as pathogens or invasive species.

Vietnamese Meaning

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một quần thể (người, động vật hoặc thực vật) chống lại các tác nhân sinh học có hại, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc các loài xâm lấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective biosecurity is essential for preventing the spread of diseases in livestock."

    "An ninh sinh học hiệu quả là rất cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh ở vật nuôi."

  • "The farm implemented strict biosecurity measures to protect its poultry from avian influenza."

    "Trang trại đã thực hiện các biện pháp an ninh sinh học nghiêm ngặt để bảo vệ gia cầm của mình khỏi cúm gia cầm."

  • "Airport security includes biosecurity protocols to prevent the introduction of invasive species."

    "An ninh sân bay bao gồm các giao thức an ninh sinh học để ngăn chặn sự xâm nhập của các loài xâm lấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biosecurity an ninh sinh học (các biện pháp ngăn chặn sự lây lan của bệnh tật).
Adjective biosecure an toàn về mặt sinh học, được bảo vệ khỏi các mối đe dọa sinh học.
Verb biosecure làm cho (một khu vực) an toàn về mặt sinh học; thực hiện các biện pháp an ninh sinh học.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y tế, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
securus
Modern English
bio- + security -> biosecurity

Sự kết hợp giữa 'Sự sống' và 'An toàn'

Từ 'biosecurity' được tạo ra bằng cách ghép hai phần: 'bio-' và 'security'. 'Bio-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'bíos', nghĩa là 'sự sống'. 'Security' đến từ tiếng Latin 'securus', nghĩa là 'an toàn, không lo lắng'. Vì vậy, 'biosecurity' theo nghĩa đen là 'an ninh cho sự sống', mô tả các biện pháp bảo vệ con người, động vật và thực vật khỏi các mối đe dọa sinh học như dịch bệnh hoặc khủng bố sinh học.

Usage Note

Biosecurity tập trung vào việc ngăn chặn sự xâm nhập, lây lan của các tác nhân sinh học có hại. Nó bao gồm các quy trình và chính sách để giảm thiểu rủi ro liên quan đến các mối đe dọa sinh học. Sự khác biệt chính với 'biosafety' (an toàn sinh học) là biosecurity tập trung vào *bảo vệ* khỏi các tác nhân bên ngoài, trong khi biosafety tập trung vào *kiểm soát* các tác nhân trong môi trường làm việc (ví dụ, phòng thí nghiệm).

Prepositions

in for against

‘in biosecurity protocols/measures’ (trong các giao thức/biện pháp an ninh sinh học), ‘biosecurity for livestock’ (an ninh sinh học cho gia súc), ‘biosecurity against avian flu’ (an ninh sinh học chống lại cúm gia cầm). Các giới từ này chỉ địa điểm/bối cảnh, mục đích và đối tượng được bảo vệ tương ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biosecurity
  • strong/strict biosecurity
    (an ninh sinh học nghiêm ngặt)
  • enhanced biosecurity
    (an ninh sinh học tăng cường)
  • national biosecurity
    (an ninh sinh học quốc gia)
  • farm biosecurity
    (an ninh sinh học trang trại)
Verb + biosecurity
  • strengthen biosecurity
    (tăng cường/củng cố an ninh sinh học)
  • implement biosecurity measures
    (thực thi các biện pháp an ninh sinh học)
  • ensure biosecurity
    (đảm bảo an ninh sinh học)
  • breach biosecurity
    (vi phạm/phá vỡ an ninh sinh học)
Noun + biosecurity
  • biosecurity measures
    (các biện pháp an ninh sinh học)
  • biosecurity protocols
    (các quy trình an ninh sinh học)
  • biosecurity risk
    (rủi ro an ninh sinh học)
  • biosecurity threat
    (mối đe dọa an ninh sinh học)

Idioms

  • biosecurity bubble

    Bong bóng an toàn sinh học. Một môi trường biệt lập được kiểm soát chặt chẽ để ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân gây bệnh, thường được dùng trong các sự kiện thể thao hoặc hội nghị trong thời kỳ dịch bệnh.

    "The Olympic Games were held in a strict biosecurity bubble to protect the athletes."

    (Thế vận hội Olympic được tổ chức trong một 'bong bóng an toàn sinh học' nghiêm ngặt để bảo vệ các vận động viên.)

  • a breach in biosecurity

    Lỗ hổng an ninh sinh học. Một sự cố hoặc sai sót làm phá vỡ các biện pháp bảo vệ, có khả năng dẫn đến sự lây lan của dịch bệnh.

    "A single breach in biosecurity at the farm led to the entire flock being infected."

    (Chỉ một lỗ hổng an ninh sinh học tại trang trại đã khiến toàn bộ đàn gia cầm bị nhiễm bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biosecurity

noun
Lật mặt

Các biện pháp được thực hiện để bảo vệ một quần thể (người, động vật hoặc thực vật) chống lại các tác nhân sinh học có hại, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc các loài xâm lấn.

"Effective biosecurity is essential for preventing the spread of diseases in livestock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biosecurity".

Luật lệ nghiêm ngặt tại sân bay Úc và New Zealand

Úc và New Zealand là các quốc đảo có hệ sinh thái độc đáo và rất dễ bị tổn thương. Do đó, họ có các luật an ninh sinh học tại sân bay thuộc hàng nghiêm ngặt nhất thế giới. Hành khách bị cấm mang theo nhiều loại thực phẩm, thực vật, và các sản phẩm từ động vật. Việc khai báo không trung thực có thể dẫn đến khoản phạt rất nặng. Đây là một nỗ lực để bảo vệ ngành nông nghiệp và môi trường tự nhiên khỏi các loài xâm lấn và dịch bệnh từ bên ngoài.

Nghiên cứu 'lưỡng dụng' - Con dao hai lưỡi của khoa học

Trong lĩnh vực an ninh sinh học, có một khái niệm gọi là 'Nghiên cứu sử dụng kép cần quan tâm' (Dual-Use Research of Concern - DURC). Đây là những nghiên cứu khoa học, ví dụ như về virus, có thể mang lại lợi ích lớn cho y học nhưng cũng có nguy cơ bị lạm dụng để tạo ra vũ khí sinh học. Do đó, các phòng thí nghiệm cấp cao phải tuân thủ các quy trình an ninh sinh học cực kỳ chặt chẽ để đảm bảo công nghệ không rơi vào tay kẻ xấu.