bird bath
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artificial basin or container filled with water for birds to bathe in.
Vietnamese Meaning
Một bồn hoặc vật chứa nhân tạo chứa đầy nước để chim tắm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She installed a bird bath in her garden to attract birds."
"Cô ấy lắp đặt một bồn tắm chim trong vườn để thu hút chim."
-
"The birds were splashing and playing in the bird bath."
"Những chú chim đang vẫy vùng và chơi đùa trong bồn tắm chim."
-
"Maintaining a clean bird bath is important for bird health."
"Việc giữ cho bồn tắm chim sạch sẽ rất quan trọng đối với sức khỏe của chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bird | con chim |
| Noun | bath | bồn tắm, sự tắm rửa |
| Verb | to bathe | tắm, làm ướt |
| Noun | birdhouse | nhà chim, tổ chim nhân tạo |
| Noun | bird feeder | dụng cụ cho chim ăn |
| Noun | birdwatching | hoạt động ngắm chim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được đặt trong vườn hoặc khu vực ngoài trời khác để thu hút chim. Nó cung cấp nguồn nước cho chim uống và làm sạch lông của chúng. Bird bath thường có thiết kế nông và có bề mặt hơi nhám để chim có thể đứng vững.
Prepositions
''In'' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bồn tắm chim (e.g., The bird is in the bird bath). ''Near'' được sử dụng để chỉ vị trí gần bồn tắm chim (e.g., The cat is sitting near the bird bath).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shallow bird bath (bể tắm chim nông)
-
stone bird bath (bể tắm chim bằng đá)
-
decorative bird bath (bể tắm chim để trang trí)
-
concrete bird bath (bể tắm chim bằng bê tông)
-
install a bird bath (lắp đặt một bể tắm chim)
-
clean the bird bath (dọn dẹp bể tắm chim)
-
fill the bird bath with water (đổ đầy nước vào bể tắm chim)
-
garden bird bath (bể tắm chim trong vườn)
-
fountain bird bath (bể tắm chim có đài phun nước)
Idioms
-
to take a bird bath
Tắm rửa qua loa, vội vã.
"I was running late for the meeting, so I only had time to take a bird bath this morning."
(Tôi bị trễ giờ họp nên sáng nay chỉ kịp tắm qua loa.)
-
(something is) a bird bath
Mô tả một thứ gì đó rất nông cạn, thường mang nghĩa bóng.
"His analysis of the economic situation was a real bird bath; it lacked any depth."
(Bài phân tích của anh ta về tình hình kinh tế thực sự rất nông cạn; nó thiếu chiều sâu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird bath
Danh từMột bồn hoặc vật chứa nhân tạo chứa đầy nước để chim tắm.
"She installed a bird bath in her garden to attract birds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird bath".
