(Top Banner Ad)
bird bath
A2
Danh từ A2 Vườn tược, Động vật học

bird bath

UK: /ˈbɜːd bɑːθ/ • US: /ˈbɜːrd bæθ/

Nghĩa tiếng Việt

bồn tắm chim chậu tắm cho chim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artificial basin or container filled with water for birds to bathe in.

Vietnamese Meaning

Một bồn hoặc vật chứa nhân tạo chứa đầy nước để chim tắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She installed a bird bath in her garden to attract birds."

    "Cô ấy lắp đặt một bồn tắm chim trong vườn để thu hút chim."

  • "The birds were splashing and playing in the bird bath."

    "Những chú chim đang vẫy vùng và chơi đùa trong bồn tắm chim."

  • "Maintaining a clean bird bath is important for bird health."

    "Việc giữ cho bồn tắm chim sạch sẽ rất quan trọng đối với sức khỏe của chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun bath bồn tắm, sự tắm rửa
Verb to bathe tắm, làm ướt
Noun birdhouse nhà chim, tổ chim nhân tạo
Noun bird feeder dụng cụ cho chim ăn
Noun birdwatching hoạt động ngắm chim

Synonyms

birdbath (bồn tắm chim)

Related Words

Subject Area

Vườn tược, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bridją (young bird) + *baþą (bath)
Old English
bridd + bæþ
Middle English
brid + bath
Modern English
bird + bath -> bird bath (late 19th c.)

Một Cái Tên Đơn Giản Và Trực Tiếp

Từ 'bird bath' là một danh từ ghép trong tiếng Anh. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ đơn giản: 'bird' (con chim) và 'bath' (bồn tắm). Cái tên này mô tả chính xác và trực tiếp chức năng của vật thể: một nơi để chim tắm. Cách đặt tên mô tả này rất phổ biến trong tiếng Anh, tạo ra những từ ngữ dễ hiểu ngay cả với người mới học.

Usage Note

Thường được đặt trong vườn hoặc khu vực ngoài trời khác để thu hút chim. Nó cung cấp nguồn nước cho chim uống và làm sạch lông của chúng. Bird bath thường có thiết kế nông và có bề mặt hơi nhám để chim có thể đứng vững.

Prepositions

in near

''In'' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong bồn tắm chim (e.g., The bird is in the bird bath). ''Near'' được sử dụng để chỉ vị trí gần bồn tắm chim (e.g., The cat is sitting near the bird bath).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird bath
  • shallow bird bath
    (bể tắm chim nông)
  • stone bird bath
    (bể tắm chim bằng đá)
  • decorative bird bath
    (bể tắm chim để trang trí)
  • concrete bird bath
    (bể tắm chim bằng bê tông)
Verb + bird bath
  • install a bird bath
    (lắp đặt một bể tắm chim)
  • clean the bird bath
    (dọn dẹp bể tắm chim)
  • fill the bird bath with water
    (đổ đầy nước vào bể tắm chim)
Noun + bird bath
  • garden bird bath
    (bể tắm chim trong vườn)
  • fountain bird bath
    (bể tắm chim có đài phun nước)

Idioms

  • to take a bird bath

    Tắm rửa qua loa, vội vã.

    "I was running late for the meeting, so I only had time to take a bird bath this morning."

    (Tôi bị trễ giờ họp nên sáng nay chỉ kịp tắm qua loa.)

  • (something is) a bird bath

    Mô tả một thứ gì đó rất nông cạn, thường mang nghĩa bóng.

    "His analysis of the economic situation was a real bird bath; it lacked any depth."

    (Bài phân tích của anh ta về tình hình kinh tế thực sự rất nông cạn; nó thiếu chiều sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird bath

Danh từ
Lật mặt

Một bồn hoặc vật chứa nhân tạo chứa đầy nước để chim tắm.

"She installed a bird bath in her garden to attract birds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird bath".

Một Vật Dụng Phổ Biến Trong Vườn Phương Tây

Bể tắm chim là một vật trang trí rất phổ biến trong các khu vườn ở Bắc Mỹ và Châu Âu. Chúng không chỉ làm đẹp cho khu vườn mà còn giúp thu hút các loài chim. Điều này thể hiện sự trân trọng thiên nhiên và động vật hoang dã, cũng như là một cách để người dân tận hưởng việc ngắm chim ngay tại nhà.

Hỗ Trợ Đa Dạng Sinh Học Đô Thị

Trong bối cảnh đô thị hóa ngày càng tăng, các nguồn nước tự nhiên trở nên khan hiếm. Việc đặt một bể tắm chim trong vườn hoặc ban công là một hành động nhỏ nhưng ý nghĩa để giúp các loài chim và động vật hoang dã nhỏ khác sinh tồn, đặc biệt là trong những ngày hè nóng nực. Đây được xem là một hành động góp phần bảo tồn môi trường tại gia.