(Top Banner Ad)
bird food
A2
noun A2 Động vật học/Làm vườn

bird food

UK: /bɜːd fuːd/ • US: /bɜːrd fuːd/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn cho chim mồi cho chim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food specifically intended for consumption by birds, especially pet or wild birds.

Vietnamese Meaning

Thức ăn đặc biệt dành cho chim, đặc biệt là chim cảnh hoặc chim hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought some bird food with sunflower seeds at the pet store."

    "Tôi đã mua một ít thức ăn cho chim với hạt hướng dương ở cửa hàng thú cưng."

  • "We put bird food in the feeder every morning."

    "Chúng tôi cho thức ăn cho chim vào máng ăn mỗi sáng."

  • "Different types of bird food attract different birds."

    "Các loại thức ăn cho chim khác nhau thu hút các loài chim khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird feeder dụng cụ cho chim ăn, máng ăn cho chim
Noun birdseed hạt cho chim (một loại thức ăn phổ biến cho chim)
Verb Phrase to feed the birds cho chim ăn
Noun birdwatcher người ngắm chim, người quan sát chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Làm vườn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + fōda (food)
Middle English
brid + fode
Modern English
bird food

Nguồn Gốc Đơn Giản: Chim và Thức Ăn

Từ 'bird food' là một danh từ ghép rất đơn giản trong tiếng Anh. 'Bird' bắt nguồn từ từ 'bridd' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'chim non' hoặc 'gà con'. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loài chim nào. 'Food' xuất phát từ từ 'fōda' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'thức ăn, dinh dưỡng'. Vì vậy, 'bird food' chỉ đơn giản là sự kết hợp của hai từ này, mang nghĩa 'thức ăn cho chim'.

Usage Note

Cụm từ 'bird food' mang nghĩa đen chỉ loại thức ăn chuyên dụng cho chim. Nó thường được bán ở dạng hạt, viên nén hoặc hỗn hợp các loại hạt. Đôi khi, nó cũng có thể bao gồm các loại trái cây, côn trùng sấy khô, hoặc các chất bổ sung dinh dưỡng khác.

Prepositions

with for

'bird food with...' chỉ loại thức ăn cho chim đi kèm với một thành phần cụ thể. 'bird food for...' chỉ loại thức ăn cho chim dành cho một loại chim cụ thể hoặc một mục đích cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bird food
  • buy bird food
    (mua thức ăn cho chim)
  • put out bird food
    (để thức ăn cho chim ra ngoài (sân, vườn))
  • scatter bird food
    (rải/vãi thức ăn cho chim)
Adjective + bird food
  • wild bird food
    (thức ăn cho chim hoang dã)
  • high-quality bird food
    (thức ăn cho chim chất lượng cao)
  • homemade bird food
    (thức ăn cho chim tự làm)
bird food + Noun
  • bird food mix
    (hỗn hợp thức ăn cho chim)
  • bird food container
    (hộp/thùng đựng thức ăn cho chim)
  • bird food recipe
    (công thức làm thức ăn cho chim)

Idioms

  • That's just bird food.

    Ám chỉ một số tiền rất nhỏ, không đáng kể. Tương tự như 'muối bỏ bể' hoặc 'chẳng bõ dính răng' trong tiếng Việt.

    "The $20 tip felt like bird food after he had spent over $1,000 on the meal."

    (Tiền boa 20 đô la cảm giác chỉ như muối bỏ bể sau khi anh ấy đã chi hơn 1.000 đô la cho bữa ăn.)

  • (to be) bird food

    Mô tả ai đó hoặc cái gì đó chắc chắn sẽ bị tiêu diệt, thất bại hoặc chết, đặc biệt là trong một tình huống nguy hiểm và trở thành mồi cho chim ăn thịt.

    "If you get lost in the mountains without supplies, you're bird food."

    (Nếu bạn đi lạc trên núi mà không có đồ dự trữ, bạn sẽ làm mồi cho chim trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird food

noun
Lật mặt

Thức ăn đặc biệt dành cho chim, đặc biệt là chim cảnh hoặc chim hoang dã.

"I bought some bird food with sunflower seeds at the pet store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known birds liked sunflower seeds, I would have bought bird food with them in it.
Nếu tôi biết chim thích hạt hướng dương, tôi đã mua thức ăn cho chim có chúng trong đó.
Phủ định
If the store hadn't been closed, I would not have forgotten to buy bird food.
Nếu cửa hàng không đóng cửa, tôi đã không quên mua thức ăn cho chim.
Nghi vấn
Would the birds have been happier if I had provided more bird food?
Liệu những con chim có vui hơn nếu tôi cung cấp nhiều thức ăn cho chim hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird food".

Nuôi Chim Sân Vườn: Một Thú Vui Phổ Biến

Ở nhiều nước phương Tây như Anh và Mỹ, việc cho chim hoang dã ăn trong sân vườn nhà là một sở thích rất phổ biến. Mọi người thường treo các 'bird feeder' (máng ăn cho chim) và mua các loại 'bird food' chuyên dụng để thu hút các loài chim khác nhau đến thăm. Đây được coi là một cách để kết nối với thiên nhiên ngay tại nhà.

Cho Chim Ăn và Khoa Học Công Dân

Việc cho chim ăn không chỉ là một thú vui mà còn đóng góp cho khoa học. Các tổ chức bảo tồn như Hiệp hội Audubon ở Mỹ khuyến khích người dân tham gia vào các chương trình 'khoa học công dân', nơi họ đếm và báo cáo các loài chim ghé thăm máng ăn của mình. Dữ liệu này giúp các nhà khoa học theo dõi sức khỏe và sự di chuyển của các quần thể chim.