bird food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Food specifically intended for consumption by birds, especially pet or wild birds.
Vietnamese Meaning
Thức ăn đặc biệt dành cho chim, đặc biệt là chim cảnh hoặc chim hoang dã.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought some bird food with sunflower seeds at the pet store."
"Tôi đã mua một ít thức ăn cho chim với hạt hướng dương ở cửa hàng thú cưng."
-
"We put bird food in the feeder every morning."
"Chúng tôi cho thức ăn cho chim vào máng ăn mỗi sáng."
-
"Different types of bird food attract different birds."
"Các loại thức ăn cho chim khác nhau thu hút các loài chim khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bird feeder | dụng cụ cho chim ăn, máng ăn cho chim |
| Noun | birdseed | hạt cho chim (một loại thức ăn phổ biến cho chim) |
| Verb Phrase | to feed the birds | cho chim ăn |
| Noun | birdwatcher | người ngắm chim, người quan sát chim |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bird food' mang nghĩa đen chỉ loại thức ăn chuyên dụng cho chim. Nó thường được bán ở dạng hạt, viên nén hoặc hỗn hợp các loại hạt. Đôi khi, nó cũng có thể bao gồm các loại trái cây, côn trùng sấy khô, hoặc các chất bổ sung dinh dưỡng khác.
Prepositions
'bird food with...' chỉ loại thức ăn cho chim đi kèm với một thành phần cụ thể. 'bird food for...' chỉ loại thức ăn cho chim dành cho một loại chim cụ thể hoặc một mục đích cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy bird food (mua thức ăn cho chim)
-
put out bird food (để thức ăn cho chim ra ngoài (sân, vườn))
-
scatter bird food (rải/vãi thức ăn cho chim)
-
wild bird food (thức ăn cho chim hoang dã)
-
high-quality bird food (thức ăn cho chim chất lượng cao)
-
homemade bird food (thức ăn cho chim tự làm)
-
bird food mix (hỗn hợp thức ăn cho chim)
-
bird food container (hộp/thùng đựng thức ăn cho chim)
-
bird food recipe (công thức làm thức ăn cho chim)
Idioms
-
That's just bird food.
Ám chỉ một số tiền rất nhỏ, không đáng kể. Tương tự như 'muối bỏ bể' hoặc 'chẳng bõ dính răng' trong tiếng Việt.
"The $20 tip felt like bird food after he had spent over $1,000 on the meal."
(Tiền boa 20 đô la cảm giác chỉ như muối bỏ bể sau khi anh ấy đã chi hơn 1.000 đô la cho bữa ăn.)
-
(to be) bird food
Mô tả ai đó hoặc cái gì đó chắc chắn sẽ bị tiêu diệt, thất bại hoặc chết, đặc biệt là trong một tình huống nguy hiểm và trở thành mồi cho chim ăn thịt.
"If you get lost in the mountains without supplies, you're bird food."
(Nếu bạn đi lạc trên núi mà không có đồ dự trữ, bạn sẽ làm mồi cho chim trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird food
nounThức ăn đặc biệt dành cho chim, đặc biệt là chim cảnh hoặc chim hoang dã.
"I bought some bird food with sunflower seeds at the pet store."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known birds liked sunflower seeds, I would have bought bird food with them in it. |
Nếu tôi biết chim thích hạt hướng dương, tôi đã mua thức ăn cho chim có chúng trong đó. |
| Phủ định | If the store hadn't been closed, I would not have forgotten to buy bird food. |
Nếu cửa hàng không đóng cửa, tôi đã không quên mua thức ăn cho chim. |
| Nghi vấn | Would the birds have been happier if I had provided more bird food? |
Liệu những con chim có vui hơn nếu tôi cung cấp nhiều thức ăn cho chim hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird food".
