(Top Banner Ad)
avian song
B1
Danh từ B1 Động vật học, Sinh học, Âm nhạc

avian song

UK: /ˈeɪviən sɒŋ/ • US: /ˈeɪviən sɔːŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng chim hót âm thanh của chim tiếng hót của các loài chim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The vocalizations of birds, especially those that are melodious.

Vietnamese Meaning

Tiếng hót của chim, đặc biệt là những âm thanh du dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The avian song filled the morning air, creating a peaceful atmosphere."

    "Tiếng hót chim lấp đầy không khí buổi sáng, tạo ra một bầu không khí yên bình."

  • "Researchers studied the complexity of avian song in different habitats."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự phức tạp của tiếng hót chim ở các môi trường sống khác nhau."

  • "The variety of avian song in the rainforest is astonishing."

    "Sự đa dạng của tiếng hót chim trong rừng mưa nhiệt đới thật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviary chuồng chim lớn, khu nuôi chim trong sở thú hoặc công viên
Noun aviation ngành hàng không, sự bay lượn
Adjective avian thuộc về loài chim

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('avis')
avian
Proto-Indo-European ('*sengwh-')
song
Proto-Germanic ('*sangwaz')
song
Old English ('sang')
song

Avian: Từ Latin đến bầu trời

Từ 'avian' có nguồn gốc từ 'avis' trong tiếng Latin, có nghĩa đơn giản là 'con chim'. Đây cũng là gốc của từ 'aviation' (ngành hàng không). Vì vậy, khi bạn nghe từ 'avian', hãy hình dung không chỉ những chú chim mà còn cả bầu trời rộng lớn mà chúng bay lượn.

Song: Giai điệu từ ngàn xưa

Từ 'song' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*sengwh-', mang ý nghĩa 'hát, tụng niệm'. Điều này cho thấy từ xa xưa, ca hát không chỉ để giải trí mà còn gắn liền với các nghi lễ và câu chuyện được truyền miệng qua nhiều thế hệ.

Usage Note

Cụm từ "avian song" thường dùng để chỉ những tiếng hót phức tạp và du dương của chim, khác với những âm thanh đơn giản như tiếng kêu báo động (alarm call). Nó thường liên quan đến mùa sinh sản và giao tiếp giữa các cá thể chim. So với "birdsong," "avian song" mang tính khoa học và trang trọng hơn.

Prepositions

of

"Song of [bird species]" được sử dụng để chỉ tiếng hót đặc trưng của một loài chim cụ thể. Ví dụ: "the song of the robin".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avian song
  • melodious avian song
    (tiếng chim hót du dương, êm tai)
  • complex avian song
    (tiếng chim hót phức tạp, có nhiều âm điệu)
  • beautiful avian song
    (tiếng chim hót tuyệt đẹp)
  • distant avian song
    (tiếng chim hót từ xa vọng lại)
Verb + ... + avian song
  • listen to the avian song
    (lắng nghe tiếng chim hót)
  • record the avian song
    (ghi âm tiếng chim hót)
  • study the avian song
    (nghiên cứu tiếng chim hót)
  • be filled with avian song
    (tràn ngập tiếng chim hót (ví dụ: khu rừng))

Idioms

  • a little bird told me

    Có ai đó mách cho tôi biết (cách nói ẩn ý khi bạn không muốn tiết lộ nguồn tin).

    "How did you know I was leaving? Well, a little bird told me."

    (Sao cậu biết tớ sắp nghỉ việc vậy? À, có người mách cho tớ biết thôi.)

  • the early bird catches the worm

    Thành công đến với người nhanh nhẹn, biết nắm bắt cơ hội sớm. (Tương tự câu 'Trâu chậm uống nước đục' nhưng mang ý nghĩa tích cực hơn).

    "The tickets sold out in an hour. It's true that the early bird catches the worm."

    (Vé đã bán hết sạch trong một giờ. Đúng là ai nhanh chân thì người đó được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avian song

Danh từ
Lật mặt

Tiếng hót của chim, đặc biệt là những âm thanh du dương.

"The avian song filled the morning air, creating a peaceful atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood avian song, I would be able to identify different bird species by sound.
Nếu tôi hiểu được tiếng hót của chim, tôi sẽ có thể xác định các loài chim khác nhau bằng âm thanh.
Phủ định
If there weren't so much noise pollution, we wouldn't struggle to hear the avian song in the city.
Nếu không có quá nhiều ô nhiễm tiếng ồn, chúng ta sẽ không khó khăn để nghe được tiếng chim hót trong thành phố.
Nghi vấn
Would you appreciate the avian song more if you knew the meaning behind it?
Bạn có đánh giá cao tiếng chim hót hơn nếu bạn biết ý nghĩa đằng sau nó không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The avian song is often heard in the early morning.
Tiếng hót của chim thường được nghe thấy vào sáng sớm.
Phủ định
The avian song was not recorded properly due to the background noise.
Tiếng hót của chim không được thu âm đúng cách do tiếng ồn xung quanh.
Nghi vấn
Can the avian song be identified by its unique melody?
Liệu tiếng hót của chim có thể được nhận dạng bởi giai điệu độc đáo của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian song".

Bản Giao Hưởng Bình Minh (The Dawn Chorus)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa xuân, hiện tượng các loài chim đồng loạt cất tiếng hót vào lúc rạng đông được gọi là 'the dawn chorus'. Nó được xem là một biểu tượng của sự đổi mới, sự khởi đầu của một ngày mới và vẻ đẹp của thiên nhiên. Nhiều người có sở thích dậy sớm chỉ để lắng nghe bản 'giao hưởng' tự nhiên này.

Nguồn cảm hứng cho Nghệ thuật

Tiếng chim hót từ lâu đã là nguồn cảm hứng bất tận trong văn học và âm nhạc phương Tây. Nhà thơ John Keats đã viết bài thơ nổi tiếng 'Ode to a Nightingale' (Khúc ca gửi chim họa mi), và nhà soạn nhạc Olivier Messiaen đã dành cả sự nghiệp để ghi lại và đưa tiếng hót của các loài chim vào các tác phẩm của mình.