(Top Banner Ad)
bit of paper
A2
Noun Phrase A2 Chung

bit of paper

Nghĩa tiếng Việt

mẩu giấy mảnh giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of paper.

Vietnamese Meaning

Một mẩu giấy, một mảnh giấy nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wrote his phone number on a bit of paper."

    "Anh ấy viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy."

  • "I found a bit of paper with your address on it."

    "Tôi tìm thấy một mẩu giấy có địa chỉ của bạn trên đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Noun paperclip cái kẹp giấy
Noun newspaper báo, tờ báo
Noun paperback sách bìa mềm
Verb to paper dán giấy (lên tường); che đậy (một vấn đề)
Adjective papery mỏng và khô như giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bita (a piece, morsel, from 'to bite')
Latin
papȳrus
Old French
papier
Middle English
bit / paper
Modern English
bit of paper

'Bit' có nghĩa là 'một miếng cắn'

Từ 'bit' (mẩu, miếng) trong tiếng Anh cổ là 'bita', có nghĩa là 'một miếng nhỏ' hoặc 'một mẩu'. Nó có nguồn gốc trực tiếp từ động từ 'bītan', có nghĩa là 'cắn'. Vì vậy, khi bạn nói 'a bit of paper', về mặt lịch sử, nó giống như bạn đang nói về 'một miếng cắn của tờ giấy'.

'Paper' đến từ cây cói 'Papyrus'

Từ 'paper' (giấy) bắt nguồn từ 'papyrus', tên của một loại cây sậy mọc dọc sông Nile ở Ai Cập. Người Ai Cập cổ đại đã đập dập thân cây này, ép chúng lại với nhau để tạo ra một vật liệu dùng để viết, đây chính là một trong những dạng giấy sớm nhất của thế giới.

Usage Note

Cụm từ 'bit of paper' thường được sử dụng để chỉ một mảnh giấy nhỏ, không quan trọng hoặc không có mục đích cụ thể. Nó có thể là một mảnh giấy vụn, một tờ giấy nháp, hoặc một mảnh giấy ghi chú nhỏ. So sánh với 'piece of paper', 'bit of paper' nhấn mạnh sự nhỏ bé và đôi khi là sự không quan trọng của mảnh giấy đó. 'Scrap of paper' cũng là một từ đồng nghĩa khác, mang ý nghĩa tương tự.

Prepositions

on

Giới từ 'on' có thể được sử dụng khi nói về việc viết hoặc vẽ trên mảnh giấy đó. Ví dụ: 'He scribbled a note on a bit of paper.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bit of paper
  • crumpled bit of paper
    (mẩu giấy nhàu nát)
  • scrappy bit of paper
    (mẩu giấy vụn)
  • blank bit of paper
    (mẩu giấy trắng (chưa viết gì))
  • official-looking bit of paper
    (mẩu giấy trông có vẻ là văn bản chính thức)
Verb + bit of paper
  • scribble on a bit of paper
    (viết nguệch ngoạc lên một mẩu giấy)
  • jot down on a bit of paper
    (ghi nhanh vào một mẩu giấy)
  • hand someone a bit of paper
    (đưa cho ai đó một mẩu giấy)
  • clutch a bit of paper
    (nắm chặt một mẩu giấy)

Idioms

  • just a bit of paper

    Chỉ là một tờ giấy thôi mà (dùng để nói giảm tầm quan trọng của một văn bản chính thức như bằng cấp, hợp đồng, giấy đăng ký kết hôn so với những giá trị thực tế như kỹ năng, tình yêu, lòng tin).

    "Many couples live together happily without a marriage certificate. After all, it's just a bit of paper."

    (Nhiều cặp đôi sống với nhau hạnh phúc mà không cần giấy đăng ký kết hôn. Rốt cuộc thì nó cũng chỉ là một tờ giấy thôi mà.)

  • not worth the bit of paper it's written on

    Vô giá trị, không đáng tin (thường dùng để nói về một lời hứa, một hợp đồng hay một thỏa thuận không có khả năng được thực thi).

    "His promise to invest in the company isn't worth the bit of paper it's written on."

    (Lời hứa đầu tư vào công ty của anh ta hoàn toàn vô giá trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bit of paper

Noun Phrase
Lật mặt

Một mẩu giấy, một mảnh giấy nhỏ.

"He wrote his phone number on a bit of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit of paper".

Sức mạnh của 'mẩu giấy' trong bộ máy hành chính

Trong văn hóa phương Tây, một 'mẩu giấy' nhỏ như hóa đơn, vé phạt, hay một tờ đơn đã ký có thể mang giá trị pháp lý rất lớn. Chúng là bằng chứng không thể chối cãi và là nền tảng của nhiều giao dịch. Việc coi nhẹ chúng có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, khác với một số nền văn hóa nơi thỏa thuận miệng hay mối quan hệ cá nhân đôi khi lại quan trọng hơn.

Sự lãng mạn của những mẩu giấy viết tay

Trong thời đại kỹ thuật số, việc trao cho nhau một lời nhắn viết tay trên một mẩu giấy được xem là một hành động rất cá nhân, chu đáo và tình cảm. Nó thể hiện sự nỗ lực và chân thành hơn nhiều so với một tin nhắn hay email, và những 'mẩu giấy' như vậy thường được người nhận trân trọng và lưu giữ như một kỷ vật quý giá.