bit of paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mẩu giấy, một mảnh giấy nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wrote his phone number on a bit of paper."
"Anh ấy viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy."
-
"I found a bit of paper with your address on it."
"Tôi tìm thấy một mẩu giấy có địa chỉ của bạn trên đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bit of paper' thường được sử dụng để chỉ một mảnh giấy nhỏ, không quan trọng hoặc không có mục đích cụ thể. Nó có thể là một mảnh giấy vụn, một tờ giấy nháp, hoặc một mảnh giấy ghi chú nhỏ. So sánh với 'piece of paper', 'bit of paper' nhấn mạnh sự nhỏ bé và đôi khi là sự không quan trọng của mảnh giấy đó. 'Scrap of paper' cũng là một từ đồng nghĩa khác, mang ý nghĩa tương tự.
Prepositions
Giới từ 'on' có thể được sử dụng khi nói về việc viết hoặc vẽ trên mảnh giấy đó. Ví dụ: 'He scribbled a note on a bit of paper.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
crumpled bit of paper (mẩu giấy nhàu nát)
-
scrappy bit of paper (mẩu giấy vụn)
-
blank bit of paper (mẩu giấy trắng (chưa viết gì))
-
official-looking bit of paper (mẩu giấy trông có vẻ là văn bản chính thức)
-
scribble on a bit of paper (viết nguệch ngoạc lên một mẩu giấy)
-
jot down on a bit of paper (ghi nhanh vào một mẩu giấy)
-
hand someone a bit of paper (đưa cho ai đó một mẩu giấy)
-
clutch a bit of paper (nắm chặt một mẩu giấy)
Idioms
-
just a bit of paper
Chỉ là một tờ giấy thôi mà (dùng để nói giảm tầm quan trọng của một văn bản chính thức như bằng cấp, hợp đồng, giấy đăng ký kết hôn so với những giá trị thực tế như kỹ năng, tình yêu, lòng tin).
"Many couples live together happily without a marriage certificate. After all, it's just a bit of paper."
(Nhiều cặp đôi sống với nhau hạnh phúc mà không cần giấy đăng ký kết hôn. Rốt cuộc thì nó cũng chỉ là một tờ giấy thôi mà.)
-
not worth the bit of paper it's written on
Vô giá trị, không đáng tin (thường dùng để nói về một lời hứa, một hợp đồng hay một thỏa thuận không có khả năng được thực thi).
"His promise to invest in the company isn't worth the bit of paper it's written on."
(Lời hứa đầu tư vào công ty của anh ta hoàn toàn vô giá trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bit of paper
Noun PhraseMột mẩu giấy, một mảnh giấy nhỏ.
"He wrote his phone number on a bit of paper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit of paper".
