(Top Banner Ad)
paperclip
A2
danh từ A2 Văn phòng phẩm

paperclip

UK: /ˈpeɪpəklɪp/ • US: /ˈpeɪpərklɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp giấy ghim giấy
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of bent wire or plastic used for holding sheets of paper together.

Vietnamese Meaning

Một đoạn dây kim loại hoặc nhựa nhỏ được uốn cong dùng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a paperclip to hold the papers together."

    "Cô ấy đã dùng một chiếc kẹp giấy để giữ các tờ giấy lại với nhau."

  • "I need a paperclip to fix this."

    "Tôi cần một cái kẹp giấy để sửa cái này."

  • "The paperclip was made of metal."

    "Cái kẹp giấy được làm bằng kim loại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paperclip kẹp giấy
Verb to paperclip dùng kẹp giấy để kẹp lại
Adjective paperclipped được kẹp bằng kẹp giấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn phòng phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

English
paper
English
clip
English
paperclip

Biểu tượng kháng chiến của Na Uy

Trong Thế chiến thứ hai, người dân Na Uy bị Đức Quốc xã chiếm đóng đã đeo kẹp giấy trên ve áo như một biểu tượng của sự thống nhất và kháng chiến thầm lặng. Họ chọn kẹp giấy vì nó dùng để 'kẹp' nhiều thứ lại với nhau, tượng trưng cho sự đoàn kết của dân tộc Na Uy.

Usage Note

Paperclip là một vật dụng văn phòng phẩm rất thông dụng. Nó được sử dụng để giữ giấy tờ tạm thời lại với nhau. Có nhiều kích cỡ và hình dạng paperclip khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paperclip
  • small small paperclip
    (kẹp giấy nhỏ)
  • bent bent paperclip
    (kẹp giấy bị cong/uốn cong)
  • colourful colourful paperclip
    (kẹp giấy nhiều màu sắc)
Verb + paperclip
  • use use a paperclip
    (sử dụng kẹp giấy)
  • fasten fasten with a paperclip
    (kẹp lại bằng kẹp giấy)
  • straighten straighten a paperclip
    (duỗi thẳng kẹp giấy)
Noun + paperclip (compound nouns)
  • paperclip paperclip holder
    (hộp/khay đựng kẹp giấy)

Idioms

  • a paperclip fix

    một giải pháp tạm thời/chữa cháy (dùng vật đơn giản, có sẵn)

    "When the key broke, I tried a paperclip fix to open the door."

    (Khi chìa khóa bị gãy, tôi đã thử một giải pháp tạm thời bằng kẹp giấy để mở cửa.)

  • to have a paperclip handy

    có sẵn một cái kẹp giấy (thường để dùng vào việc không ngờ đến)

    "It's always good to have a paperclip handy; you never know when you might need it."

    (Thật tốt khi luôn có sẵn một cái kẹp giấy; bạn không bao giờ biết khi nào bạn có thể cần đến nó.)

  • like a paperclip

    cong queo/méo mó như kẹp giấy (hình ảnh mô tả sự biến dạng, uốn cong)

    "After the accident, the car was crumpled like a paperclip."

    (Sau vụ tai nạn, chiếc xe bị biến dạng méo mó như một cái kẹp giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paperclip

danh từ
Lật mặt

Một đoạn dây kim loại hoặc nhựa nhỏ được uốn cong dùng để giữ các tờ giấy lại với nhau.

"She used a paperclip to hold the papers together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I needed to organize the documents, I had already bought a box of paperclips.
Vào thời điểm tôi cần sắp xếp tài liệu, tôi đã mua một hộp kẹp giấy rồi.
Phủ định
She had not realized she had used all the paperclips until she needed to bind the report.
Cô ấy đã không nhận ra mình đã dùng hết kẹp giấy cho đến khi cô ấy cần đóng báo cáo.
Nghi vấn
Had he replaced the emptied paperclip dispenser before the meeting started?
Anh ấy đã thay thế hộp đựng kẹp giấy trống trước khi cuộc họp bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paperclip".

Biểu tượng kháng chiến thời Thế chiến II

Trong Thế chiến II, người dân ở Na Uy bị Đức Quốc xã chiếm đóng đã đeo kẹp giấy trên ve áo như một biểu tượng tinh tế của sự thống nhất và kháng chiến. Hành động này đại diện cho tình đoàn kết và sự gắn kết của người dân (kẹp giữ mọi thứ lại với nhau), một hành động thách thức thầm lặng.

Câu chuyện 'Một chiếc kẹp giấy màu đỏ'

Năm 2005, một người đàn ông Canada tên Kyle MacDonald đã khởi xướng một dự án độc đáo: đổi một chiếc kẹp giấy màu đỏ lấy một ngôi nhà thông qua một chuỗi các giao dịch trao đổi trực tuyến. Câu chuyện này minh chứng cho sức mạnh của sự sáng tạo, khả năng đàm phán và kết nối cộng đồng, từ một vật nhỏ bé có thể đạt được mục tiêu lớn.