scrap of paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mẩu giấy nhỏ, thường bị xé hoặc vứt đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wrote her phone number on a scrap of paper."
"Cô ấy viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy."
-
"He found a scrap of paper with some scribbled notes on it."
"Anh ta tìm thấy một mẩu giấy có vài dòng ghi chú nguệch ngoạc."
-
"Don't just throw that scrap of paper away, I need it!"
"Đừng vứt mẩu giấy đó đi, tôi cần nó!"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một mảnh giấy nhỏ không có giá trị lớn, có thể chứa ghi chú ngắn, vẽ nguệch ngoạc hoặc chỉ đơn giản là phế liệu. So sánh với 'sheet of paper' (tờ giấy) chỉ một tờ giấy nguyên vẹn, thường dùng cho mục đích viết hoặc in ấn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny a tiny scrap of paper (một mảnh giấy vụn bé xíu)
-
crumpled a crumpled scrap of paper (một mảnh giấy nhàu nát)
-
blank a blank scrap of paper (một mảnh giấy trắng)
-
write on write on a scrap of paper (viết lên một mảnh giấy vụn)
-
scribble on scribble on a scrap of paper (viết nguệch ngoạc lên một mảnh giấy vụn)
-
tear up tear up a scrap of paper (xé nát một mảnh giấy vụn)
-
find find a scrap of paper (tìm thấy một mảnh giấy vụn)
Idioms
-
a mere scrap of paper
chỉ là một mảnh giấy vụn; thứ không có giá trị hoặc không đáng tin cậy (thường ám chỉ một tài liệu, hợp đồng)
"The treaty turned out to be a mere scrap of paper when war broke out."
(Hiệp ước hóa ra chỉ là một mảnh giấy vụn khi chiến tranh nổ ra.)
-
not a scrap of paper
không một mảnh giấy nào (ám chỉ sự thiếu thốn, không có bất kỳ tài liệu, bằng chứng nào)
"There wasn't a scrap of paper left on his desk; everything was digital."
(Không còn một mảnh giấy nào trên bàn làm việc của anh ấy; mọi thứ đều ở dạng kỹ thuật số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scrap of paper
Noun PhraseMột mẩu giấy nhỏ, thường bị xé hoặc vứt đi.
"She wrote her phone number on a scrap of paper."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should write his phone number on a scrap of paper. |
Anh ấy nên viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy. |
| Phủ định | She cannot throw away that scrap of paper; it's important. |
Cô ấy không thể vứt mẩu giấy đó đi; nó rất quan trọng. |
| Nghi vấn | May I borrow a scrap of paper from you? |
Tôi có thể mượn bạn một mẩu giấy được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrap of paper".
