(Top Banner Ad)
scrap of paper
A2
Noun Phrase A2 Chung

scrap of paper

UK: /skræp ɒv ˈpeɪpə(r)/ • US: /skræp əv ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu giấy mảnh giấy vụn giấy nháp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, often torn or discarded piece of paper.

Vietnamese Meaning

Một mẩu giấy nhỏ, thường bị xé hoặc vứt đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wrote her phone number on a scrap of paper."

    "Cô ấy viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy."

  • "He found a scrap of paper with some scribbled notes on it."

    "Anh ta tìm thấy một mẩu giấy có vài dòng ghi chú nguệch ngoạc."

  • "Don't just throw that scrap of paper away, I need it!"

    "Đừng vứt mẩu giấy đó đi, tôi cần nó!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrap mảnh vụn, phế liệu
Verb scrap loại bỏ, vứt bỏ
Adjective scrappy rời rạc, không ngăn nắp; hay gây gổ
Noun scraper cái nạo, cái cạo
Noun paper giấy
Verb paper dán giấy, bọc giấy
Noun paperwork công việc giấy tờ
Noun/Adjective paperback sách bìa mềm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skrebʰ-
Proto-Germanic
*skrap-
Old Norse
skrapa
Old Norse
skrap
Middle English
scrappe
English
scrap

Nguồn gốc của 'scrap'

Từ 'scrap' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skrap' (nghĩa là 'vụn, đồ phế thải'), bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'skrapa' ('cạo, gọt'). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa ban đầu của 'scrap' là những mẩu nhỏ còn lại sau khi cạo hoặc cắt. Khi kết hợp với 'paper' (giấy), 'scrap of paper' mang ý nghĩa một mảnh giấy nhỏ, thường là không còn nguyên vẹn hoặc bị bỏ đi, dùng để ghi chú vội vàng hay mang tính tạm thời.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một mảnh giấy nhỏ không có giá trị lớn, có thể chứa ghi chú ngắn, vẽ nguệch ngoạc hoặc chỉ đơn giản là phế liệu. So sánh với 'sheet of paper' (tờ giấy) chỉ một tờ giấy nguyên vẹn, thường dùng cho mục đích viết hoặc in ấn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scrap of paper
  • tiny a tiny scrap of paper
    (một mảnh giấy vụn bé xíu)
  • crumpled a crumpled scrap of paper
    (một mảnh giấy nhàu nát)
  • blank a blank scrap of paper
    (một mảnh giấy trắng)
Verb + scrap of paper
  • write on write on a scrap of paper
    (viết lên một mảnh giấy vụn)
  • scribble on scribble on a scrap of paper
    (viết nguệch ngoạc lên một mảnh giấy vụn)
  • tear up tear up a scrap of paper
    (xé nát một mảnh giấy vụn)
  • find find a scrap of paper
    (tìm thấy một mảnh giấy vụn)

Idioms

  • a mere scrap of paper

    chỉ là một mảnh giấy vụn; thứ không có giá trị hoặc không đáng tin cậy (thường ám chỉ một tài liệu, hợp đồng)

    "The treaty turned out to be a mere scrap of paper when war broke out."

    (Hiệp ước hóa ra chỉ là một mảnh giấy vụn khi chiến tranh nổ ra.)

  • not a scrap of paper

    không một mảnh giấy nào (ám chỉ sự thiếu thốn, không có bất kỳ tài liệu, bằng chứng nào)

    "There wasn't a scrap of paper left on his desk; everything was digital."

    (Không còn một mảnh giấy nào trên bàn làm việc của anh ấy; mọi thứ đều ở dạng kỹ thuật số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrap of paper

Noun Phrase
Lật mặt

Một mẩu giấy nhỏ, thường bị xé hoặc vứt đi.

"She wrote her phone number on a scrap of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should write his phone number on a scrap of paper.
Anh ấy nên viết số điện thoại của mình lên một mẩu giấy.
Phủ định
She cannot throw away that scrap of paper; it's important.
Cô ấy không thể vứt mẩu giấy đó đi; nó rất quan trọng.
Nghi vấn
May I borrow a scrap of paper from you?
Tôi có thể mượn bạn một mẩu giấy được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrap of paper".

Giá trị của lời hứa và văn bản

Trong lịch sử, cụm từ 'a scrap of paper' đã từng được dùng với ý nghĩa khinh thường để ám chỉ một hiệp ước hoặc thỏa thuận bị vi phạm, coi thường. Điển hình là tuyên bố của Thủ tướng Đức Theobald von Bethmann-Hollweg vào năm 1914, gọi hiệp ước đảm bảo tính trung lập của Bỉ là 'a scrap of paper' khi Đức xâm lược nước này. Điều này nhấn mạnh rằng, đôi khi, những văn bản được cho là quan trọng có thể bị coi là vô giá trị khi lợi ích chính trị thay đổi.

Biểu tượng của sự không chính thức

Mảnh giấy vụn thường được dùng để ghi lại những thông tin tạm thời, không chính thức như danh sách mua sắm, số điện thoại vội vàng hay một ý tưởng chợt nảy ra. Nó đối lập với các tài liệu chính thức, trang trọng, thể hiện sự linh hoạt và tính tiện dụng nhưng cũng ngụ ý sự thiếu bền vững hoặc ít giá trị về mặt hình thức.