(Top Banner Ad)
piece of paper
A1
Noun Phrase A1 Chung

piece of paper

UK: /piːs əv ˈpeɪpə/ • US: /piːs əv ˈpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

tờ giấy mẩu giấy miếng giấy
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single sheet or small quantity of paper.

Vietnamese Meaning

Một tờ giấy hoặc một lượng nhỏ giấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She scribbled a note on a piece of paper."

    "Cô ấy viết nguệch ngoạc một ghi chú trên một tờ giấy."

  • "I found a piece of paper with his phone number on it."

    "Tôi tìm thấy một mẩu giấy có số điện thoại của anh ấy trên đó."

  • "He tore off a piece of paper from the notepad."

    "Anh ấy xé một mảnh giấy từ cuốn sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun piece một mảnh, một miếng, một phần
Adverb/Adjective piecemeal từng phần một, dần dần (liên quan đến việc chia nhỏ thành từng mảnh)
Verb Phrase to piece together chắp vá lại, ghép lại (như ghép các mảnh lại với nhau để tạo thành một tổng thể)
Noun paper giấy; bài báo; tài liệu
Verb to paper dán giấy (tường), phủ giấy
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Noun/Adjective paperback sách bìa mềm
Adjective paperless không dùng giấy tờ, điện tử hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish
pettia
Vulgar Latin
pettia
Old French
piece
English
piece
Egyptian
(Papyrus material)
Ancient Greek
πάπυρος (papyros)
Latin
papyrus
Old French
papier
English
paper

Nguồn gốc của 'Piece'

Từ 'piece' có nguồn gốc từ tiếng Gaulish cổ 'pettia' (có nghĩa là mảnh), thông qua tiếng Latinh bình dân và tiếng Pháp cổ ('piece'). Trong tiếng Anh, nó giữ ý nghĩa là một phần hoặc một mảnh của một tổng thể. Khi nói 'a piece of paper', chúng ta dùng 'piece' để chỉ một tờ hoặc một phần của tờ giấy.

Nguồn gốc của 'Paper'

Từ 'paper' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ vật liệu viết 'papyrus' của người Ai Cập cổ đại (làm từ cây sậy). Tên gọi 'papyrus' đã được chuyển ngữ sang tiếng Hy Lạp cổ, sau đó là tiếng Latinh, rồi tiếng Pháp cổ ('papier') và cuối cùng là tiếng Anh ('paper'). Vì vậy, 'piece of paper' là một cách nói trực tiếp và miêu tả một phần hoặc một tờ của vật liệu này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một mảnh giấy riêng lẻ, thường là nhỏ hoặc không có kích thước xác định. Nó nhấn mạnh đến tính rời rạc, đơn lẻ của tờ giấy đó. Khác với 'sheet of paper' có thể ám chỉ một tờ giấy lớn hơn, 'piece of paper' thường được dùng cho những mẩu giấy nhỏ, có thể dùng để viết nhanh, ghi chú, hoặc thậm chí là vứt bỏ.

Prepositions

on of

'- on a piece of paper' dùng để chỉ hành động viết, vẽ, hoặc ghi chú lên tờ giấy đó. Ví dụ: 'He wrote the phone number on a piece of paper.'
'- of paper' dùng để chỉ chất liệu của vật thể, ví dụ 'This model is made of pieces of paper.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + piece of paper
  • blank blank piece of paper
    (một tờ giấy trắng (chưa viết gì))
  • crumpled crumpled piece of paper
    (một tờ giấy bị nhàu nát)
  • scrap of scrap of paper
    (một mẩu giấy vụn (thường nhỏ và không quan trọng))
  • tiny tiny piece of paper
    (một mẩu giấy rất nhỏ)
  • important important piece of paper
    (một tờ giấy quan trọng (thường là tài liệu))
Verb + piece of paper
  • write on write on a piece of paper
    (viết lên một tờ giấy)
  • tear up tear up a piece of paper
    (xé nát một tờ giấy)
  • fold fold a piece of paper
    (gấp một tờ giấy)
  • hand over hand over a piece of paper
    (trao một tờ giấy (cho ai đó))
  • pass pass a piece of paper
    (chuyền một tờ giấy (cho ai đó một cách kín đáo))
  • sign sign a piece of paper
    (ký vào một tờ giấy)

Idioms

  • on paper

    về lý thuyết, trên giấy tờ (thường đối lập với thực tế)

    "The new policy looks excellent on paper, but implementing it will be challenging."

    (Chính sách mới trông rất tuyệt trên giấy tờ, nhưng việc thực hiện nó sẽ đầy thách thức.)

  • paper over the cracks

    che đậy vấn đề, che giấu khuyết điểm (thay vì giải quyết chúng)

    "Instead of solving the root cause, they just tried to paper over the cracks with temporary fixes."

    (Thay vì giải quyết tận gốc vấn đề, họ chỉ cố gắng che đậy khuyết điểm bằng các giải pháp tạm thời.)

  • a blank piece of paper

    một khởi đầu mới, một cơ hội để tạo dựng điều gì đó từ con số 0 (nghĩa bóng)

    "After the project failed, the team was given a blank piece of paper to start over."

    (Sau khi dự án thất bại, nhóm được trao một tờ giấy trắng để bắt đầu lại từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

piece of paper

Noun Phrase
Lật mặt

Một tờ giấy hoặc một lượng nhỏ giấy.

"She scribbled a note on a piece of paper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he needed to write down the phone number, he asked for a piece of paper.
Bởi vì anh ấy cần viết số điện thoại, anh ấy đã xin một tờ giấy.
Phủ định
Although she searched everywhere, she couldn't find a piece of paper to sketch on.
Mặc dù cô ấy đã tìm kiếm khắp nơi, cô ấy không thể tìm thấy một tờ giấy để phác họa.
Nghi vấn
If you need to jot down a quick note, can I offer you a piece of paper?
Nếu bạn cần ghi nhanh một điều gì đó, tôi có thể đưa bạn một tờ giấy được không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should write your name on this piece of paper.
Bạn nên viết tên của bạn lên mảnh giấy này.
Phủ định
You must not throw that piece of paper on the floor.
Bạn không được ném mảnh giấy đó xuống sàn.
Nghi vấn
Can I have a piece of paper, please?
Tôi có thể xin một mảnh giấy được không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A piece of paper is lying on the desk.
Một tờ giấy đang nằm trên bàn.
Phủ định
That piece of paper isn't mine.
Tờ giấy đó không phải của tôi.
Nghi vấn
Is this piece of paper important?
Tờ giấy này có quan trọng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a piece of paper, doesn't she?
Cô ấy có một mảnh giấy, phải không?
Phủ định
They don't have a piece of paper, do they?
Họ không có một mảnh giấy nào, phải không?
Nghi vấn
There isn't a piece of paper on the table, is there?
Không có mảnh giấy nào trên bàn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will need a piece of paper to write down the phone number.
Tôi sẽ cần một tờ giấy để viết số điện thoại.
Phủ định
She is not going to throw away that piece of paper; it has important notes on it.
Cô ấy sẽ không vứt tờ giấy đó đi; nó có những ghi chú quan trọng trên đó.
Nghi vấn
Will you give me a piece of paper, please?
Bạn có thể cho tôi một tờ giấy được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "piece of paper".

Tầm quan trọng của Giấy tờ Pháp lý

Trong nhiều nền văn hóa, một 'piece of paper' có thể mang ý nghĩa pháp lý sâu sắc. Các hợp đồng, chứng nhận, bằng cấp hoặc di chúc được ghi trên giấy thường có giá trị ràng buộc và là bằng chứng hữu hình cho các thỏa thuận, quyền sở hữu hoặc thành tựu quan trọng. Việc ký vào một 'piece of paper' thường là hành động tượng trưng cho sự cam kết chính thức.

Xu hướng Chuyển đổi Số và Môi trường

Với sự phát triển của công nghệ và nhận thức về môi trường, việc sử dụng giấy đang dần được thay thế bằng các định dạng kỹ thuật số. Xu hướng 'paperless' (không giấy tờ) nhấn mạnh việc giảm thiểu lãng phí giấy, bảo vệ rừng và tăng cường hiệu quả thông qua tài liệu điện tử. Tuy nhiên, đối với một số tài liệu quan trọng hoặc ký kết chính thức, 'piece of paper' vẫn giữ vai trò truyền thống không thể thiếu.