(Top Banner Ad)
bit rate reduction
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin

bit rate reduction

Nghĩa tiếng Việt

giảm tốc độ bit giảm tỷ lệ bit nén tốc độ bit nén tỷ lệ bit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of decreasing the amount of data used to represent digital content, typically audio or video, per unit of time.

Vietnamese Meaning

Quá trình giảm lượng dữ liệu được sử dụng để biểu diễn nội dung số, thường là âm thanh hoặc video, trên một đơn vị thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bit rate reduction is essential for streaming high-definition video over limited bandwidth connections."

    "Giảm bit rate là điều cần thiết để truyền phát video độ phân giải cao qua các kết nối băng thông giới hạn."

  • "The bit rate reduction algorithm significantly decreased the file size."

    "Thuật toán giảm bit rate đã giảm đáng kể kích thước tệp."

  • "We achieved a 50% bit rate reduction without a noticeable loss in quality."

    "Chúng tôi đã đạt được mức giảm bit rate 50% mà không bị giảm chất lượng đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, làm giảm
Noun compression sự nén (dữ liệu)
Verb compress nén (dữ liệu)
Noun codec bộ mã hóa-giải mã (viết tắt của coder-decoder)
Noun bitrate / bit rate tốc độ bit, tốc độ dữ liệu
Adjective lossy có tổn thất (dữ liệu)
Adjective lossless không tổn thất (dữ liệu)

Synonyms

data compression (nén dữ liệu)bandwidth optimization (tối ưu hóa băng thông)

Antonyms

bit rate increase (tăng bit rate)data expansion (mở rộng dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
binarius (hai phần) + digitus (ngón tay) -> Binary Digit
English (1948)
bit (viết tắt của Binary Digit)
Latin
rata (phần được tính toán) -> Old French: rate
English
rate (tỷ lệ, tốc độ)
Latin
reductio (sự dẫn về) -> Old French: reduction
English
reduction (sự giảm bớt)
Modern English
bit rate reduction (sự giảm tốc độ bit)

Nguồn gốc của 'Bit'

Thuật ngữ 'bit' được nhà toán học vĩ đại Claude Shannon đặt ra vào năm 1948. Đây là từ ghép của 'binary digit' (chữ số nhị phân), đơn vị thông tin cơ bản nhất trong máy tính, chỉ có thể là 0 hoặc 1. Giống như nguyên tử là đơn vị cơ bản của vật chất, 'bit' là đơn vị cơ bản của thế giới số.

Hành trình của 'Reduction'

Từ 'reduction' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reductio', có nghĩa là 'dẫn về' hoặc 'mang trở lại'. Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý, nhưng dần dần được dùng để chỉ việc làm cho một thứ gì đó nhỏ hơn, ít hơn hoặc đơn giản hơn. Trong công nghệ, nó thể hiện chính xác mục tiêu làm giảm dung lượng dữ liệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông đa phương tiện, nén dữ liệu và lưu trữ. Mục đích chính là giảm kích thước tệp để truyền tải hiệu quả hơn hoặc tiết kiệm không gian lưu trữ. Nó liên quan đến các khái niệm như codec, nén mất dữ liệu (lossy compression) và nén không mất dữ liệu (lossless compression). 'Bit rate reduction' là một quá trình chứ không phải là một trạng thái tĩnh.

Prepositions

of in

'Reduction of bit rate' đề cập đến hành động giảm bit rate. 'Reduction in bit rate' cũng có nghĩa tương tự nhưng có thể nhấn mạnh mức độ giảm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bit rate reduction
  • achieve bit rate reduction
    (đạt được việc giảm tốc độ bit)
  • apply bit rate reduction techniques
    (áp dụng các kỹ thuật giảm tốc độ bit)
  • implement bit rate reduction
    (triển khai việc giảm tốc độ bit)
  • require bit rate reduction
    (yêu cầu, đòi hỏi việc giảm tốc độ bit)
Adjective + bit rate reduction
  • significant bit rate reduction
    (sự giảm tốc độ bit đáng kể)
  • substantial bit rate reduction
    (sự giảm tốc độ bit lớn)
  • effective bit rate reduction
    (sự giảm tốc độ bit hiệu quả)
  • maximum bit rate reduction
    (sự giảm tốc độ bit tối đa)
bit rate reduction + Noun
  • bit rate reduction algorithm
    (thuật toán giảm tốc độ bit)
  • bit rate reduction scheme
    (lược đồ/cơ chế giảm tốc độ bit)
  • bit rate reduction method
    (phương pháp giảm tốc độ bit)
  • bit rate reduction technology
    (công nghệ giảm tốc độ bit)

Idioms

  • the trade-off between bit rate reduction and quality

    Sự đánh đổi giữa việc giảm tốc độ bit và chất lượng (giảm càng nhiều, chất lượng càng có nguy cơ giảm theo).

    "When choosing a video format, there's always a trade-off between bit rate reduction and quality."

    (Khi chọn một định dạng video, luôn có sự đánh đổi giữa việc giảm tốc độ bit và chất lượng.)

  • achieve bit rate reduction without perceptible loss of quality

    Đạt được việc giảm tốc độ bit mà không làm mất đi chất lượng có thể nhận thấy được (mục tiêu lý tưởng của việc nén dữ liệu).

    "The new audio codec can achieve significant bit rate reduction without any perceptible loss of quality."

    (Bộ mã hóa-giải mã âm thanh mới có thể đạt được việc giảm tốc độ bit đáng kể mà không làm mất đi chất lượng có thể nhận thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bit rate reduction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình giảm lượng dữ liệu được sử dụng để biểu diễn nội dung số, thường là âm thanh hoặc video, trên một đơn vị thời gian.

"Bit rate reduction is essential for streaming high-definition video over limited bandwidth connections."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That bit rate reduction can significantly decrease file size is well-known.
Việc giảm tốc độ bit có thể làm giảm đáng kể kích thước tệp là điều ai cũng biết.
Phủ định
Whether bit rate reduction will affect the audio quality negatively is not certain.
Việc giảm tốc độ bit có ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng âm thanh hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why bit rate reduction is necessary in this situation isn't immediately obvious.
Tại sao việc giảm tốc độ bit lại cần thiết trong tình huống này thì không phải ai cũng thấy rõ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit rate reduction".

Người Hùng Thầm Lặng Đằng Sau Netflix & Spotify

Việc giảm tốc độ bit là công nghệ nền tảng cho phép các dịch vụ streaming như Netflix, YouTube và Spotify tồn tại. Bằng cách nén dữ liệu video và âm thanh một cách thông minh, nó giúp truyền tải nội dung chất lượng cao qua internet đến hàng tỷ người dùng mà không cần tốc độ mạng quá lớn. Nếu không có nó, việc 'cày phim' hay nghe nhạc trực tuyến sẽ không thể phổ biến như ngày nay.

Dân Chủ Hóa Sáng Tạo Nội Dung

Các kỹ thuật giảm tốc độ bit hiệu quả (như trong các định dạng MP3, JPEG, MP4) đã hạ thấp rào cản cho việc tạo và chia sẻ nội dung. Bất kỳ ai cũng có thể quay video, ghi âm podcast và tải chúng lên mạng một cách nhanh chóng. Điều này đã thúc đẩy sự bùng nổ của các nhà sáng tạo độc lập, YouTuber, và người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, làm thay đổi hoàn toàn ngành truyền thông.