(Top Banner Ad)
data expansion
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

data expansion

UK: /ˈdeɪtə ɪkˈspænʃən/ • US: /ˈdeɪtə ɪkˈspænʃən/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng dữ liệu khuếch trương dữ liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of increasing the amount of data, often to improve the quality or representativeness of a dataset, or to overcome limitations of storage or bandwidth.

Vietnamese Meaning

Quá trình tăng lượng dữ liệu, thường là để cải thiện chất lượng hoặc tính đại diện của một tập dữ liệu, hoặc để khắc phục các hạn chế về lưu trữ hoặc băng thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Data expansion is crucial for training robust machine learning models."

    "Việc mở rộng dữ liệu là rất quan trọng để huấn luyện các mô hình học máy mạnh mẽ."

  • "The company used data expansion techniques to improve the accuracy of its predictive models."

    "Công ty đã sử dụng các kỹ thuật mở rộng dữ liệu để cải thiện độ chính xác của các mô hình dự đoán của mình."

  • "Data expansion can help overcome the limitations of small datasets."

    "Việc mở rộng dữ liệu có thể giúp khắc phục những hạn chế của các tập dữ liệu nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb expand mở rộng, phát triển
Noun expansion sự mở rộng, sự bành trướng
Noun data dữ liệu, thông tin
Adjective expansive có xu hướng mở rộng, rộng lớn
Adjective expandable có thể mở rộng được

Synonyms

data augmentation (tăng cường dữ liệu)dataset enrichment (làm giàu tập dữ liệu)

Antonyms

data reduction (giảm dữ liệu)data compression (nén dữ liệu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*do- (to give) / *pet- (to spread)
Latin
datum (thing given) / expandere (to spread out)
Mid 17th Century English
data (as plural of datum) / expansion
Modern English (Computing)
data expansion

Nguồn Gốc Của 'Data' (Dữ liệu)

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một thứ được cho'. Ban đầu, 'data' là số nhiều của 'datum', chỉ những sự thật hoặc thông tin được đưa ra để phân tích. Ngày nay, trong tiếng Anh hiện đại, 'data' thường được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ chung thông tin kỹ thuật số.

Nguồn Gốc Của 'Expansion' (Sự mở rộng)

Từ 'expansion' đến từ động từ Latin 'expandere', có nghĩa là 'trải ra, dàn ra'. Nó được ghép từ 'ex-' (ra ngoài) và 'pandere' (trải, căng ra). Vì vậy, 'expansion' mang ý nghĩa cốt lõi là hành động làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn hoặc rộng hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh xử lý dữ liệu, phân tích dữ liệu, học máy và trí tuệ nhân tạo. Nó đề cập đến nhiều kỹ thuật khác nhau nhằm mở rộng một tập dữ liệu ban đầu. Ví dụ: trong học máy, data expansion có thể bao gồm việc tạo ra các biến thể mới của dữ liệu hiện có (ví dụ: xoay ảnh, thêm nhiễu vào dữ liệu âm thanh) để tăng cường khả năng khái quát hóa của mô hình. Nó khác với 'data augmentation' ở chỗ data augmentation thường mang tính chất tạo ra các biến thể giả để tăng tính đa dạng của dữ liệu huấn luyện, trong khi data expansion có thể bao gồm các phương pháp thu thập dữ liệu mới hoặc kết hợp các nguồn dữ liệu khác nhau.

Prepositions

of for

* of: đề cập đến việc mở rộng dữ liệu *của* một tập dữ liệu cụ thể. Ví dụ: 'data expansion of the training set'. * for: đề cập đến mục đích của việc mở rộng dữ liệu. Ví dụ: 'data expansion for improved accuracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + data expansion
  • facilitate data expansion
    (tạo điều kiện cho việc mở rộng dữ liệu)
  • support data expansion
    (hỗ trợ việc mở rộng dữ liệu)
  • require data expansion
    (đòi hỏi, yêu cầu sự mở rộng dữ liệu)
  • drive data expansion
    (thúc đẩy sự mở rộng dữ liệu)
Adjective + data expansion
  • rapid data expansion
    (sự mở rộng dữ liệu nhanh chóng)
  • massive data expansion
    (sự mở rộng dữ liệu khổng lồ)
  • significant data expansion
    (sự mở rộng dữ liệu đáng kể)
  • global data expansion
    (sự mở rộng dữ liệu toàn cầu)
Noun + data expansion
  • rate of data expansion
    (tốc độ mở rộng dữ liệu)
  • data expansion strategy
    (chiến lược mở rộng dữ liệu)
  • need for data expansion
    (nhu cầu mở rộng dữ liệu)
  • data expansion process
    (quy trình mở rộng dữ liệu)

Idioms

  • an explosion of data expansion

    Một cụm từ ẩn dụ mô tả sự gia tăng cực kỳ nhanh chóng và đột ngột về khối lượng dữ liệu.

    "The rise of social media has led to an explosion of data expansion in the last decade."

    (Sự trỗi dậy của mạng xã hội đã dẫn đến một sự bùng nổ trong việc mở rộng dữ liệu trong thập kỷ qua.)

  • fuel the engine of data expansion

    Một cách nói hình ảnh để chỉ việc cung cấp các nguồn lực hoặc công nghệ cần thiết để thúc đẩy quá trình mở rộng dữ liệu.

    "Cloud computing and IoT devices are continuing to fuel the engine of data expansion."

    (Điện toán đám mây và các thiết bị IoT đang tiếp tục thúc đẩy động cơ của việc mở rộng dữ liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

data expansion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tăng lượng dữ liệu, thường là để cải thiện chất lượng hoặc tính đại diện của một tập dữ liệu, hoặc để khắc phục các hạn chế về lưu trữ hoặc băng thông.

"Data expansion is crucial for training robust machine learning models."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "data expansion".

Dữ Liệu Lớn (Big Data) và Dấu Chân Kỹ Thuật Số (Digital Footprint)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'dấu chân kỹ thuật số' rất phổ biến. Nó chỉ tất cả dữ liệu bạn để lại khi hoạt động trực tuyến - từ các lượt thích, bình luận đến lịch sử tìm kiếm. Sự tích lũy của hàng tỷ dấu chân kỹ thuật số mỗi ngày là động lực chính đằng sau hiện tượng 'Dữ liệu lớn' và nhu cầu không ngừng về mở rộng dữ liệu.

Định luật Moore và Sự Tăng Trưởng Dữ Liệu

Định luật Moore, một quan sát nền tảng trong ngành công nghệ, cho rằng sức mạnh tính toán của máy tính sẽ tăng gấp đôi sau mỗi hai năm. Sự tăng trưởng theo cấp số nhân này cũng song hành với sự bùng nổ dữ liệu được tạo ra và lưu trữ. Điều này tạo ra một vòng lặp: công nghệ mạnh hơn cho phép tạo ra nhiều dữ liệu hơn, và nhiều dữ liệu hơn lại đòi hỏi công nghệ mạnh hơn để xử lý, dẫn đến nhu cầu liên tục về 'data expansion'.