grit your teeth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To tighten your jaw and press your teeth together, usually because you are angry or determined about something.
Vietnamese Meaning
Nghiến răng, cắn răng. Thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm chịu đựng, hoặc cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had to grit her teeth and accept the unfair decision."
"Cô ấy phải cắn răng chấp nhận quyết định bất công này."
-
"He gritted his teeth and finished the marathon, despite the pain."
"Anh ấy nghiến răng và hoàn thành cuộc chạy marathon, bất chấp cơn đau."
-
"They had to grit their teeth and face the difficult situation."
"Họ phải cắn răng đối mặt với tình huống khó khăn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường dùng để diễn tả việc kìm nén cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, đau đớn, thất vọng) hoặc thể hiện sự kiên trì, quyết tâm đối mặt với thử thách. Khác với 'bite your tongue' (cắn lưỡi) mang ý nghĩa kiềm chế không nói ra điều gì đó, 'grit your teeth' tập trung vào sự nỗ lực chịu đựng về mặt cảm xúc hoặc thể chất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have to have to grit your teeth (phải nghiến răng chịu đựng)
-
need to need to grit your teeth (cần phải nghiến răng chịu đựng)
-
will have to will have to grit your teeth (sẽ phải nghiến răng chịu đựng)
-
just just grit your teeth (chỉ cần nghiến răng chịu đựng)
-
simply simply grit your teeth (đơn giản là nghiến răng chịu đựng)
-
learn to learn to grit your teeth (học cách nghiến răng chịu đựng)
-
force yourself to force yourself to grit your teeth (tự ép mình nghiến răng chịu đựng)
Idioms
-
grit your teeth
Nghiến răng chịu đựng; cắn răng chịu đựng; đối mặt với khó khăn một cách kiên cường và quyết tâm.
"When the going gets tough, you just have to grit your teeth and push through."
(Khi mọi việc trở nên khó khăn, bạn chỉ cần nghiến răng chịu đựng và vượt qua.)
-
grit your teeth and bear it
Cắn răng chịu đựng và cố gắng chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái, dù rất miễn cưỡng.
"The noise from the construction site was unbearable, but we had to grit our teeth and bear it."
(Tiếng ồn từ công trường xây dựng không thể chịu nổi, nhưng chúng tôi phải nghiến răng chịu đựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grit your teeth
Thành ngữ (Idiom)Nghiến răng, cắn răng. Thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm chịu đựng, hoặc cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn.
"She had to grit her teeth and accept the unfair decision."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will grit her teeth and face the challenge head-on. |
Cô ấy sẽ nghiến răng và đối mặt với thử thách trực diện. |
| Phủ định | He is not going to grit his teeth; he's going to ask for help instead. |
Anh ấy sẽ không nghiến răng; thay vào đó anh ấy sẽ yêu cầu giúp đỡ. |
| Nghi vấn | Will you grit your teeth and endure the pain, or will you give up? |
Bạn sẽ nghiến răng chịu đựng nỗi đau hay bạn sẽ bỏ cuộc? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has gritted her teeth and finished the marathon despite the pain. |
Cô ấy đã nghiến răng và hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp cơn đau. |
| Phủ định | They haven't gritted their teeth and faced the challenge head-on. |
Họ đã không nghiến răng và đối mặt trực diện với thử thách. |
| Nghi vấn | Has he ever gritted his teeth and persevered through such difficult circumstances? |
Anh ấy đã bao giờ nghiến răng và kiên trì vượt qua những hoàn cảnh khó khăn như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grit your teeth".
