(Top Banner Ad)
grit your teeth
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

grit your teeth

UK: /ɡrɪt jɔː(r) tiːθ/ • US: /ɡrɪt jʊr tiːθ/

Nghĩa tiếng Việt

nghiến răng cắn răng gồng mình chịu đựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To tighten your jaw and press your teeth together, usually because you are angry or determined about something.

Vietnamese Meaning

Nghiến răng, cắn răng. Thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm chịu đựng, hoặc cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had to grit her teeth and accept the unfair decision."

    "Cô ấy phải cắn răng chấp nhận quyết định bất công này."

  • "He gritted his teeth and finished the marathon, despite the pain."

    "Anh ấy nghiến răng và hoàn thành cuộc chạy marathon, bất chấp cơn đau."

  • "They had to grit their teeth and face the difficult situation."

    "Họ phải cắn răng đối mặt với tình huống khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grit lòng kiên trì, sự bền bỉ; sỏi, cát
Adjective gritty kiên cường, bền bỉ; sần sùi, gai góc (về bề mặt)
Noun grittiness tính kiên cường, sự bền bỉ; độ sần sùi, gai góc
Verb to grit nghiến, siết chặt (răng); rắc cát, sỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grutjaną
Old English
grytte
Middle English
grut, grit
Modern English
grit

Nguồn gốc của 'Grit your teeth'

Cụm từ 'grit your teeth' có nghĩa đen là 'nghiến răng' hoặc 'siết chặt răng'. Hành động này thường xảy ra khi một người đang chịu đựng nỗi đau, sự tức giận, hoặc đang dồn hết sức lực và ý chí để vượt qua một tình huống khó khăn. Từ 'grit' trong tiếng Anh cổ (Old English) là 'grytte', chỉ các hạt thô như bột cám. Sau này, nó phát triển nghĩa thành 'cát, sỏi' và nghĩa bóng là 'lòng can đảm, sự kiên trì'. Khi kết hợp với 'teeth' (răng), nó tạo thành một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho việc đối mặt và vượt qua thử thách bằng ý chí kiên cường.

Usage Note

Thành ngữ này thường dùng để diễn tả việc kìm nén cảm xúc tiêu cực (như giận dữ, đau đớn, thất vọng) hoặc thể hiện sự kiên trì, quyết tâm đối mặt với thử thách. Khác với 'bite your tongue' (cắn lưỡi) mang ý nghĩa kiềm chế không nói ra điều gì đó, 'grit your teeth' tập trung vào sự nỗ lực chịu đựng về mặt cảm xúc hoặc thể chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verbs & Similar
  • have to have to grit your teeth
    (phải nghiến răng chịu đựng)
  • need to need to grit your teeth
    (cần phải nghiến răng chịu đựng)
  • will have to will have to grit your teeth
    (sẽ phải nghiến răng chịu đựng)
Adverbs
  • just just grit your teeth
    (chỉ cần nghiến răng chịu đựng)
  • simply simply grit your teeth
    (đơn giản là nghiến răng chịu đựng)
Verbs/Verb Phrases
  • learn to learn to grit your teeth
    (học cách nghiến răng chịu đựng)
  • force yourself to force yourself to grit your teeth
    (tự ép mình nghiến răng chịu đựng)

Idioms

  • grit your teeth

    Nghiến răng chịu đựng; cắn răng chịu đựng; đối mặt với khó khăn một cách kiên cường và quyết tâm.

    "When the going gets tough, you just have to grit your teeth and push through."

    (Khi mọi việc trở nên khó khăn, bạn chỉ cần nghiến răng chịu đựng và vượt qua.)

  • grit your teeth and bear it

    Cắn răng chịu đựng và cố gắng chịu đựng một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái, dù rất miễn cưỡng.

    "The noise from the construction site was unbearable, but we had to grit our teeth and bear it."

    (Tiếng ồn từ công trường xây dựng không thể chịu nổi, nhưng chúng tôi phải nghiến răng chịu đựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grit your teeth

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Nghiến răng, cắn răng. Thường thể hiện sự tức giận, quyết tâm chịu đựng, hoặc cố gắng vượt qua một tình huống khó khăn.

"She had to grit her teeth and accept the unfair decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will grit her teeth and face the challenge head-on.
Cô ấy sẽ nghiến răng và đối mặt với thử thách trực diện.
Phủ định
He is not going to grit his teeth; he's going to ask for help instead.
Anh ấy sẽ không nghiến răng; thay vào đó anh ấy sẽ yêu cầu giúp đỡ.
Nghi vấn
Will you grit your teeth and endure the pain, or will you give up?
Bạn sẽ nghiến răng chịu đựng nỗi đau hay bạn sẽ bỏ cuộc?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has gritted her teeth and finished the marathon despite the pain.
Cô ấy đã nghiến răng và hoàn thành cuộc đua marathon bất chấp cơn đau.
Phủ định
They haven't gritted their teeth and faced the challenge head-on.
Họ đã không nghiến răng và đối mặt trực diện với thử thách.
Nghi vấn
Has he ever gritted his teeth and persevered through such difficult circumstances?
Anh ấy đã bao giờ nghiến răng và kiên trì vượt qua những hoàn cảnh khó khăn như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grit your teeth".

Sức mạnh của 'Grit' - Lòng kiên trì

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, từ 'grit' (lòng kiên trì, sự bền bỉ) đã trở thành một khái niệm quan trọng, được phổ biến bởi nhà tâm lý học Angela Duckworth. 'Grit' không chỉ là sự đam mê mà còn là khả năng duy trì nỗ lực trong thời gian dài để đạt được mục tiêu, bất kể thất bại hay nghịch cảnh. Cụm từ 'grit your teeth' thể hiện rõ nét giá trị này, khuyến khích con người đối mặt và vượt qua khó khăn bằng ý chí mạnh mẽ.

Biểu tượng của sự kiên cường và bền bỉ

Hành động 'nghiến răng' về mặt thể chất thường gắn liền với việc chịu đựng nỗi đau, sự giận dữ, hoặc sự tập trung cao độ. Do đó, 'grit your teeth' trở thành một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho sự kiên cường, không chịu khuất phục trước thử thách. Nó phản ánh một giá trị văn hóa đề cao tinh thần thép, sự tự chủ và khả năng vượt qua nghịch cảnh bằng ý chí cá nhân, thay vì than vãn hay bỏ cuộc.