(Top Banner Ad)
bittorrent
C1
danh từ C1 Công nghệ thông tin

bittorrent

UK: /ˈbɪtˌtɒrənt/ • US: /ˈbɪtˌtɔːrənt/

Nghĩa tiếng Việt

giao thức BitTorrent chia sẻ file ngang hàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A protocol for peer-to-peer file sharing that allows users to download and upload files simultaneously.

Vietnamese Meaning

Một giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng cho phép người dùng tải xuống và tải lên các tập tin đồng thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "BitTorrent is a popular protocol for sharing large files online."

    "BitTorrent là một giao thức phổ biến để chia sẻ các tập tin lớn trực tuyến."

  • "He used BitTorrent to download the Linux distribution."

    "Anh ấy đã sử dụng BitTorrent để tải xuống bản phân phối Linux."

  • "Many copyright holders are concerned about the use of BitTorrent for illegal file sharing."

    "Nhiều chủ sở hữu bản quyền lo ngại về việc sử dụng BitTorrent để chia sẻ tập tin bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bittorrent Tên một giao thức chia sẻ tệp ngang hàng (P2P), hoặc tên một phần mềm sử dụng giao thức đó.
Verb (to) bittorrent Hành động tải xuống hoặc chia sẻ tệp tin bằng giao thức BitTorrent.
Noun (Gerund) torrenting Việc sử dụng BitTorrent để tải và chia sẻ tệp tin. (Ví dụ: He spends a lot of time torrenting movies.)
Noun torrenter Người sử dụng BitTorrent.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Concept)
Binary Digit
English (Clipping)
bit (1948)
Latin
torrens ('rushing, roaring')
Old French
torrent
English
torrent
English (Compound)
Bit + Torrent -> BitTorrent (2001)

Sự ra đời của BitTorrent

Vào năm 2001, lập trình viên Bram Cohen đã tạo ra giao thức BitTorrent. Mục tiêu của ông là giải quyết vấn đề phân phối các tệp tin lớn qua internet một cách hiệu quả mà không cần đến một máy chủ trung tâm cực mạnh. Thay vào đó, mỗi người dùng tải xuống cũng đồng thời trở thành người tải lên, chia sẻ tệp tin cho những người khác.

Ý nghĩa đằng sau cái tên

Cái tên "BitTorrent" là sự kết hợp của hai từ. "Bit" là đơn vị dữ liệu nhỏ nhất trong máy tính, đại diện cho những mảnh nhỏ của tệp tin đang được chia sẻ. "Torrent" trong tiếng Anh có nghĩa là một dòng nước chảy xiết. Vì vậy, "BitTorrent" là một hình ảnh ẩn dụ cho một dòng chảy mạnh mẽ, nhanh chóng của các bit dữ liệu đến từ nhiều nguồn cùng một lúc.

Usage Note

BitTorrent là một giao thức hiệu quả để phân phối các tập tin lớn trên Internet. Thay vì tải một tập tin từ một máy chủ duy nhất, người dùng tải các phần của tập tin từ nhiều người dùng khác (peers) đồng thời, và cũng đóng góp bằng cách tải lên các phần của tập tin mà họ đã có cho người dùng khác. Điều này làm giảm tải cho máy chủ và tăng tốc độ tải xuống tổng thể. BitTorrent thường được sử dụng để chia sẻ phần mềm, phim, nhạc và các nội dung số khác.

Prepositions

over using

‘Over’ được sử dụng để chỉ phương tiện truyền tải dữ liệu (ví dụ: BitTorrent over the internet). ‘Using’ chỉ ra giao thức được sử dụng (ví dụ: Downloading the file using BitTorrent).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bittorrent
  • use bittorrent to download files
    (sử dụng BitTorrent để tải tệp)
  • download with bittorrent
    (tải xuống bằng BitTorrent)
  • share via bittorrent
    (chia sẻ qua BitTorrent)
bittorrent + Noun
  • bittorrent client
    (chương trình/phần mềm BitTorrent)
  • bittorrent protocol
    (giao thức BitTorrent)
  • bittorrent swarm
    (bầy đàn BitTorrent (tập hợp người dùng cùng tải và chia sẻ một tệp))
  • bittorrent tracker
    (máy theo dõi BitTorrent (máy chủ giúp kết nối người dùng))
Adjective + bittorrent
  • illegal bittorrent activity
    (hoạt động BitTorrent bất hợp pháp)
  • popular bittorrent site
    (trang web BitTorrent phổ biến)
  • public bittorrent tracker
    (máy theo dõi BitTorrent công cộng)

Idioms

  • stuck at 99%

    Một cụm từ phổ biến trong cộng đồng BitTorrent để chỉ một tệp tải gần xong nhưng không thể hoàn thành. Theo nghĩa rộng, nó có nghĩa là bị kẹt ở bước cuối cùng của một công việc nào đó.

    "My research paper is stuck at 99%; I just can't write the conclusion."

    (Bài luận của tôi cứ như bị kẹt ở 99% vậy; tôi không tài nào viết nổi phần kết luận.)

  • (to) seed and leech

    Các thuật ngữ cốt lõi: 'leech' là tải về (chỉ nhận), 'seed' là tiếp tục tải lên sau khi đã tải xong (cho đi). Cụm từ này mô tả hành động cho và nhận trong cộng đồng BitTorrent.

    "A good member of the community will always seed after they leech a file."

    (Một thành viên tốt của cộng đồng sẽ luôn 'seed' (chia sẻ) sau khi họ 'leech' (tải về) một tệp tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bittorrent

danh từ
Lật mặt

Một giao thức chia sẻ tập tin ngang hàng cho phép người dùng tải xuống và tải lên các tập tin đồng thời.

"BitTorrent is a popular protocol for sharing large files online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use bittorrent because I want to download large files quickly.
Tôi sử dụng bittorrent vì tôi muốn tải các tệp lớn một cách nhanh chóng.
Phủ định
Although bittorrent is popular, many people don't use it because of copyright concerns.
Mặc dù bittorrent phổ biến, nhiều người không sử dụng nó vì lo ngại về bản quyền.
Nghi vấn
Do you know how bittorrent works, even though it seems complicated?
Bạn có biết bittorrent hoạt động như thế nào không, mặc dù nó có vẻ phức tạp?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bittorrent is often used to distribute large files.
Bittorrent thường được sử dụng để phân phối các tập tin lớn.
Phủ định
Bittorrent is not considered a legal method by some copyright holders.
Bittorrent không được coi là một phương pháp hợp pháp bởi một số chủ sở hữu bản quyền.
Nghi vấn
Is bittorrent being used to spread the update?
Bittorrent có đang được sử dụng để lan truyền bản cập nhật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bittorrent".

Công Cụ & Tranh Cãi về Bản Quyền

Bản thân công nghệ BitTorrent là hợp pháp và trung lập. Tuy nhiên, nó đã trở nên tai tiếng vì là phương tiện chính để chia sẻ bất hợp pháp các nội dung có bản quyền như phim, nhạc và phần mềm. Điều này đã dẫn đến các cuộc chiến pháp lý lớn giữa các chủ sở hữu bản quyền và các trang web torrent, nổi tiếng nhất là The Pirate Bay.

Văn Hóa Phi Tập Trung (P2P)

BitTorrent là công nghệ tiên phong trong mạng ngang hàng (peer-to-peer - P2P), không phụ thuộc vào máy chủ trung tâm. Ý tưởng này phản ánh một sự thay đổi văn hóa hướng tới các mạng lưới phân tán và trao quyền cho người dùng. Nó đã ảnh hưởng đến nhiều công nghệ sau này, bao gồm cả tiền điện tử như Bitcoin.