(Top Banner Ad)
leecher
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Internet

leecher

UK: /ˈliːtʃər/ • US: /ˈliːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn bám người chỉ biết nhận người chuyên đi hút máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who habitually takes advantage of the generosity of others without making any return.

Vietnamese Meaning

Một người thường xuyên lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đền đáp lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a leecher; he never pays for anything."

    "Anh ta là một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì."

  • "Don't be a leecher; contribute to the project."

    "Đừng là một kẻ ăn bám; hãy đóng góp cho dự án."

  • "The online forum was full of leechers asking for help but never offering any."

    "Diễn đàn trực tuyến đầy những kẻ ăn bám hỏi xin giúp đỡ nhưng không bao giờ giúp đỡ ai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leech con đỉa; người sống bám
Verb leech hút máu; ăn bám, lợi dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēċe (physician, healer)
Middle English
leche (physician)
Modern English
leech (parasitic worm, one who clings)
Modern English
leecher (one who takes without giving)

Nguồn gốc của 'Leecher'

Từ 'leecher' ban đầu có nghĩa là 'bác sĩ' trong tiếng Anh cổ, vì các bác sĩ thời xưa thường dùng đỉa (leech) để hút máu bệnh nhân. Sau đó, nó mang nghĩa là 'người sống bám', giống như đỉa hút máu người khác để sống.

Usage Note

Từ 'leecher' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ và lười biếng. Nó thường được dùng để chỉ những người ăn bám, sống dựa vào người khác. Trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là P2P (peer-to-peer) file sharing, 'leecher' chỉ những người tải file từ mạng nhưng không chia sẻ (upload) lại cho người khác, làm chậm tốc độ mạng lưới chung.

Prepositions

on off

'Leecher on' nhấn mạnh việc người đó đang sống dựa vào ai đó cụ thể. 'Leecher off' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc lợi dụng một hệ thống nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leecher
  • shameless shameless leecher
    (kẻ ăn bám trơ trẽn)
  • typical typical leecher
    (kẻ ăn bám điển hình)
Verb + leecher
  • become become a leecher
    (trở thành kẻ ăn bám)
  • avoid avoid being a leecher
    (tránh trở thành kẻ ăn bám)

Idioms

  • to leech off someone

    ăn bám ai đó

    "He's been leeching off his parents for years."

    (Anh ta đã ăn bám bố mẹ anh ta trong nhiều năm.)

  • a leech in society

    một kẻ ăn bám trong xã hội

    "Some consider those who avoid work as leeches in society."

    (Một số người coi những người trốn tránh công việc là những kẻ ăn bám trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leecher

Danh từ
Lật mặt

Một người thường xuyên lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đền đáp lại.

"He's a leecher; he never pays for anything."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leecher".

Quan niệm về sự tự lập

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tự lập được đánh giá cao. Việc sống phụ thuộc vào người khác quá lâu, đặc biệt là khi có khả năng tự kiếm sống, thường bị coi là tiêu cực và có thể bị gọi là 'leecher'.