leecher
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who habitually takes advantage of the generosity of others without making any return.
Vietnamese Meaning
Một người thường xuyên lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đền đáp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a leecher; he never pays for anything."
"Anh ta là một kẻ ăn bám; anh ta không bao giờ trả tiền cho bất cứ thứ gì."
-
"Don't be a leecher; contribute to the project."
"Đừng là một kẻ ăn bám; hãy đóng góp cho dự án."
-
"The online forum was full of leechers asking for help but never offering any."
"Diễn đàn trực tuyến đầy những kẻ ăn bám hỏi xin giúp đỡ nhưng không bao giờ giúp đỡ ai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leecher' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ và lười biếng. Nó thường được dùng để chỉ những người ăn bám, sống dựa vào người khác. Trong ngữ cảnh công nghệ, đặc biệt là P2P (peer-to-peer) file sharing, 'leecher' chỉ những người tải file từ mạng nhưng không chia sẻ (upload) lại cho người khác, làm chậm tốc độ mạng lưới chung.
Prepositions
'Leecher on' nhấn mạnh việc người đó đang sống dựa vào ai đó cụ thể. 'Leecher off' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc lợi dụng một hệ thống nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shameless shameless leecher (kẻ ăn bám trơ trẽn)
-
typical typical leecher (kẻ ăn bám điển hình)
-
become become a leecher (trở thành kẻ ăn bám)
-
avoid avoid being a leecher (tránh trở thành kẻ ăn bám)
Idioms
-
to leech off someone
ăn bám ai đó
"He's been leeching off his parents for years."
(Anh ta đã ăn bám bố mẹ anh ta trong nhiều năm.)
-
a leech in society
một kẻ ăn bám trong xã hội
"Some consider those who avoid work as leeches in society."
(Một số người coi những người trốn tránh công việc là những kẻ ăn bám trong xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leecher
Danh từMột người thường xuyên lợi dụng lòng tốt của người khác mà không đền đáp lại.
"He's a leecher; he never pays for anything."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leecher".
